Tóm tắt
Nuôi trồng thủy sản thường xuyên đối mặt với nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Trong đó, Edwardsiella tarda là một trong những tác nhân gây bệnh đáng quan tâm, do có khả năng gây nhiễm trùng ở nhiều loài cá nước ngọt và nước mặn, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm sang người trong một số trường hợp. Vì vậy, việc xây dựng các chiến lược kiểm soát và quản lý hiệu quả đối với bệnh Edwardsiellosis, đặc biệt là bệnh do E. tarda gây ra, có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành nuôi cá rô phi. Bài tổng quan này tập trung đánh giá tác động của bệnh Edwardsiellosis đối với hoạt động nuôi cá rô phi, bao gồm ảnh hưởng của các đợt bùng phát dịch bệnh và những thiệt hại kinh tế liên quan. Đồng thời, bài viết xem xét các phương pháp kiểm soát và quản lý đang được nghiên cứu, từ các biện pháp phòng ngừa truyền thống đến những giải pháp thay thế có tiềm năng ứng dụng. Trong những năm qua, nhiều nghiên cứu đã tập trung làm rõ các đặc điểm lâm sàng, dịch tễ học và bệnh lý của nhiễm E. tarda trong nuôi trồng thủy sản, góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế gây bệnh và định hướng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Edwardsiellosis vẫn là thách thức đáng kể đối với ngành nuôi cá rô phi, đặc biệt tại những khu vực sản xuất trọng điểm như Brazil. Việc kiểm soát bệnh đòi hỏi cách tiếp cận quản lý tổng hợp, lấy phòng ngừa và tính bền vững làm trọng tâm, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp giữa người nuôi, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý. Những thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra tại Brazil cũng như trên toàn cầu cho thấy sự cần thiết của việc triển khai các biện pháp kiểm soát toàn diện nhằm bảo vệ hiệu quả sản xuất và duy trì sự phát triển lâu dài của ngành nuôi trồng thủy sản. Hiện nay, các chiến lược phòng ngừa chủ yếu dựa trên cải thiện quy trình quản lý và điều kiện nuôi. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu đang hướng đến các giải pháp thay thế như vắc-xin, các hợp chất có nguồn gốc thực vật và chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật có lợi. Tuy nhiên, cần có thêm bằng chứng khoa học để xác nhận hiệu quả, độ an toàn và tính khả thi về kinh tế của những phương pháp này trong điều kiện sản xuất thực tế, qua đó đánh giá khả năng ứng dụng trên quy mô thương mại. Sự kết hợp giữa giám sát và phát hiện bệnh sớm, thực hành an toàn sinh học, can thiệp dinh dưỡng hợp lý và các giải pháp điều trị bền vững có thể góp phần hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh. Để thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi, cần xác nhận hiệu quả trong điều kiện nuôi thương phẩm, xây dựng các quy trình thực hành được chuẩn hóa và phát triển các chính sách hỗ trợ phù hợp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả kiểm soát dịch bệnh, tính khả thi về kinh tế và tính bền vững của ngành. Trong bối cảnh nghiên cứu hiện nay, các định hướng tiếp theo trong kiểm soát Edwardsiellosis cần chú trọng tích hợp phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên với các biện pháp quản lý nuôi hiệu quả. Cách tiếp cận này có tiềm năng cải thiện sức khỏe và khả năng chống chịu bệnh của cá rô phi, đặc biệt tại những khu vực có điều kiện môi trường bất lợi làm gia tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
1. Giới thiệu
1.1. Tổng quan về nhiễm trùng do vi khuẩn
Sản lượng cá rô phi (Oreochromis niloticus) toàn cầu đạt mức kỷ lục 5,5 triệu tấn vào năm 2025, nhờ nhu cầu ngày càng tăng đối với nguồn protein lành mạnh và sự phát triển của các quốc gia sản xuất chủ lực (FAO, 2025). Tuy nhiên, ngành nuôi cá rô phi vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức do các bệnh nhiễm khuẩn, thường liên quan đến các chi Streptococcus, Aeromonas, Vibrio, Pseudomonas và Edwardsiella. Trong điều kiện nuôi thâm canh, các bệnh nhiễm khuẩn này có thể gây tỷ lệ chết cao, làm giảm năng suất và dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể (Fimbres-Acedo và cộng sự, 2025; Haenen và cộng sự, 2023; Magouz và cộng sự, 2024). Bên cạnh các tác nhân gây bệnh thường gặp, một số vi khuẩn mới nổi như Staphylococcus haemolyticus, Providencia vermicola và Flavobacterium oreochromis cũng đã được ghi nhận trong các đợt bùng phát dịch bệnh gần đây, cho thấy sự đa dạng của các tác nhân gây bệnh trên cá rô phi (Nhinh và cộng sự, 2023; Rajme-Manzur và cộng sự, 2023). Sự xuất hiện và lây lan của các tác nhân này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm mật độ nuôi cao, nhiệt độ nước tăng và các biện pháp quản lý chưa phù hợp (Haenen và cộng sự, 2023; Magouz và cộng sự, 2024). Trước những thách thức trên, việc triển khai các chiến lược quản lý dịch bệnh hiệu quả, tăng cường an toàn sinh học, phát hiện sớm mầm bệnh và phát triển vắc-xin đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự lây lan của bệnh và giảm thiểu thiệt hại trong nuôi cá rô phi (Fimbres-Acedo và cộng sự, 2025; Haenen và cộng sự, 2023; Nhinh và cộng sự, 2022). Việc kết hợp đồng bộ các biện pháp này không chỉ góp phần cải thiện sức khỏe đàn cá mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nuôi cá rô phi.
Ngoài ra, các trường hợp đồng nhiễm, đặc biệt là sự kết hợp giữa virus như Tilapia Lake Virus (TiLV) và vi khuẩn như Aeromonas hydrophila hoặc Streptococcus agalactiae, đã cho thấy khả năng gây tác động hiệp đồng, làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh và tỷ lệ chết ở cá (Abdel-Latif và cộng sự, 2020; Amal và cộng sự, 2018; Basri và cộng sự, 2020; Nhinh và cộng sự, 2022, 2023; Nicholson và cộng sự, 2020). Đồng nhiễm có thể làm suy giảm sức khỏe cá, gia tăng tính mẫn cảm với bệnh và thúc đẩy nguy cơ bùng phát dịch. Sự tương tác giữa các tác nhân gây bệnh có thể làm trầm trọng thêm các biểu hiện lâm sàng, khiến bệnh tiến triển phức tạp và nghiêm trọng hơn. Do đó, người nuôi cá rô phi cần nhận thức rõ những ảnh hưởng của đồng nhiễm đối với sức khỏe đàn cá, bao gồm các triệu chứng lâm sàng và diễn biến bệnh. Cần tiến hành thêm các nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa các tác nhân gây bệnh trong quá trình đồng nhiễm. Đồng thời, các chiến lược điều trị cần xem xét toàn bộ các tác nhân gây bệnh liên quan, thay vì chỉ tập trung vào tác nhân chính được xác định (Abdel-Latif và cộng sự, 2020).
Trong bối cảnh dịch bệnh ngày càng gia tăng, tình trạng kháng kháng sinh (antimicrobial resistance, AMR) đang trở thành vấn đề nghiêm trọng do việc sử dụng kháng sinh quá mức và không hợp lý, làm suy giảm hiệu quả kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn (Haenen và cộng sự, 2023; Magouz và cộng sự, 2024; Nhinh và cộng sự, 2022; Owatari và cộng sự, 2024). AMR là mối đe dọa đáng kể đối với ngành nuôi trồng thủy sản công nghiệp, đặc biệt khi kháng sinh được sử dụng không phù hợp nhằm phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm (Hình 1). Thực trạng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sản xuất và tính bền vững của hoạt động nuôi nhiều loài thủy sản. Trước thách thức đó, các phương pháp kiểm soát sinh học tiên tiến đang ngày càng được quan tâm như những giải pháp thay thế tiềm năng cho kháng sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá toàn diện hiệu quả và lợi ích của các phương pháp này đối với sức khỏe động vật thủy sinh, bao gồm hiệu quả trong điều kiện nuôi thực tế, thời gian tác dụng, thời điểm và đường sử dụng tối ưu, cũng như khả năng tương tác với hệ thống miễn dịch của vật chủ (Lim và cộng sự, 2025). Vấn đề này đặc biệt đáng chú ý đối với Edwardsiella tarda, một tác nhân gây bệnh có khả năng lây truyền từ động vật sang người. Vi khuẩn này đã được ghi nhận gây ra các đợt bùng phát bệnh nghiêm trọng và tỷ lệ chết cao trong nuôi cá rô phi, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc phát triển các biện pháp kiểm soát hiệu quả và bền vững đối với E. tarda có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cá, hạn chế thiệt hại kinh tế và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm sang người.

Brazil là quốc gia có điều kiện môi trường đa dạng, tạo nền tảng thuận lợi cho sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản (Valenti và cộng sự, 2021). Theo dữ liệu gần đây của Pathovet Labs (2025), được công bố trong Bản tin Vệ sinh quý II năm 2025, các tác nhân gây bệnh tiếp tục là thách thức đáng kể đối với ngành nuôi cá rô phi tại quốc gia này. Báo cáo cho thấy tỷ lệ mẫu dương tính với virus gây hoại tử lách và thận truyền nhiễm (ISKNV) duy trì ở mức 23%, tăng nhẹ 1 điểm phần trăm so với quý trước. Trong khi đó, tỷ lệ phát hiện Streptococcus agalactiae bằng phương pháp PCR giảm 5%, và các trường hợp nhiễm Lactococcus sp. giảm 10%. Ngược lại, tỷ lệ phát hiện Edwardsiella anguillarum tăng đáng kể, đạt 25%. Những biến động này cho thấy tình hình dịch bệnh trong nuôi cá rô phi có thể thay đổi theo thời gian, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động giám sát dịch tễ liên tục trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc theo dõi thường xuyên các tác nhân gây bệnh, đặc biệt tại những quốc gia có điều kiện môi trường đa dạng như Brazil, là cần thiết để phát hiện sớm nguy cơ dịch bệnh, xây dựng chiến lược kiểm soát phù hợp và nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe cá.
Sự tương tác giữa các yếu tố môi trường, sinh lý và vi sinh vật trong hệ thống nuôi trồng thủy sản có thể làm gia tăng khả năng gây bệnh của vi khuẩn, đồng thời ảnh hưởng đến các cơ chế giao tiếp giữa các tế bào vi khuẩn. Cụ thể, những biến động của điều kiện môi trường có thể tác động đến hệ thống cảm ứng quần thể (quorum sensing) thông qua các phân tử tín hiệu, từ đó điều hòa biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình sản xuất độc tố, hình thành màng sinh học, kháng kháng sinh và khả năng xâm nhập vật chủ (Gupta & Kumar, 2022). Do đó, các chiến lược kiểm soát dịch bệnh trong nuôi trồng thủy sản cần được xây dựng theo hướng tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt hoặc loại bỏ tác nhân gây bệnh mà còn phải chú trọng quản lý và ổn định các điều kiện môi trường nuôi. Đây là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế sự phát triển, gia tăng độc lực của mầm bệnh và giảm nguy cơ xuất hiện cũng như diễn biến nghiêm trọng của dịch bệnh.
1.2. Bệnh Edwardsiellosis
Chi Edwardsiella bao gồm nhiều loài vi khuẩn gây bệnh, là tác nhân gây bệnh Edwardsiellosis trên nhiều đối tượng cá nuôi, trong đó có cá rô phi. Các vi khuẩn thuộc chi này có khả năng phát triển ở nhiệt độ khoảng 37 °C, đồng thời thích nghi với nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau. Với đặc tính là vi khuẩn ký sinh nội bào tùy nghi, chúng có thể tồn tại và nhân lên bên trong các tế bào miễn dịch của vật chủ, khiến quá trình điều trị trở nên phức tạp và làm suy giảm hiệu quả đáp ứng miễn dịch của cá. Trong số các loài thuộc chi Edwardsiella, Edwardsiella tarda, Edwardsiella ictaluri và Edwardsiella piscicida là những tác nhân gây bệnh quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều loài cá nuôi trên toàn thế giới (Janda & Duman, 2024; Okasha và cộng sự, 2025). Mối quan tâm của cộng đồng khoa học đối với bệnh Edwardsiellosis xuất phát từ khả năng gây bệnh và những tác động nghiêm trọng của bệnh đối với sức khỏe cá, đặc biệt là các trường hợp nhiễm E. tarda. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học, cơ chế gây bệnh và khả năng tương tác với hệ miễn dịch vật chủ của các loài vi khuẩn này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.
Bệnh Edwardsiellosis là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng huyết toàn thân, tỷ lệ chết cao và những tổn thất kinh tế đáng kể trong hoạt động nuôi trồng thủy sản ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022; Hernández và cộng sự, 2021; Manzoor và cộng sự, 2023). Edwardsiella tarda là vi khuẩn Gram âm, có khả năng di động nhờ hệ thống roi bao quanh tế bào, catalase dương tính và oxidase âm tính. Những đặc điểm sinh hóa và hình thái này là cơ sở quan trọng để nhận diện vi khuẩn trong phòng thí nghiệm, đồng thời góp phần xác định đặc tính gây bệnh của chúng trên các loài thủy sản, bao gồm cá rô phi (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022; Xu và cộng sự, 2022). Bên cạnh đó, E. tarda thể hiện sự đa dạng đáng kể về đặc điểm di truyền và kiểu hình giữa các chủng (Elgendy và cộng sự, 2022; Griffin và cộng sự, 2013; Rahmawaty và cộng sự, 2022), đồng thời sở hữu nhiều yếu tố độc lực khác nhau (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022; Li và cộng sự, 2022; Rahmawaty và cộng sự, 2022; Xu và cộng sự, 2022). Sự khác biệt về đặc điểm di truyền, kiểu hình và các yếu tố độc lực giữa các chủng E. tarda có thể làm phức tạp công tác chẩn đoán, kiểm soát bệnh và phát triển vắc-xin. Do đó, việc tăng cường giám sát phân tử kết hợp với đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh là cần thiết nhằm xác định đặc điểm của các chủng vi khuẩn lưu hành, hỗ trợ lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, kiểm soát bệnh Edwardsiellosis.
Edwardsiella tarda có khả năng sinh trưởng và tồn tại trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau nhờ sở hữu các cơ chế thích nghi về mặt di truyền và sinh lý, giúp vi khuẩn tăng cường sức đề kháng trước những biến động của môi trường (Li và cộng sự, 2020; Wang và cộng sự, 2009, 2012). Bên cạnh đó, bộ gen của E. tarda chứa nhiều nhóm gen liên quan đến khả năng thích nghi với các môi trường sống khác nhau, tính kháng kháng sinh, hệ thống bài tiết và các yếu tố độc lực, góp phần nâng cao khả năng tồn tại và gây bệnh của vi khuẩn (Algammal và cộng sự, 2022; Wang và cộng sự, 2009). Những đặc điểm thích nghi này giúp E. tarda duy trì khả năng tồn tại trong vật chủ, né tránh hoặc làm suy giảm đáp ứng miễn dịch, từ đó có thể thiết lập tình trạng nhiễm trùng kéo dài. Nhờ vậy, vi khuẩn này được xem là tác nhân gây bệnh quan trọng, không chỉ trong môi trường thủy sinh mà còn có ý nghĩa đối với sức khỏe con người.
Các nghiên cứu cho thấy Edwardsiella tarda có khả năng xâm nhập và khu trú tại nhiều cơ quan của cá, bao gồm gan, thận và ruột. Nguy cơ nhiễm bệnh có thể gia tăng trong điều kiện nuôi bất lợi, đặc biệt khi cá chịu stress, mật độ nuôi cao và nhiệt độ nước tăng (Alam và cộng sự, 2024; Manzoor và cộng sự, 2023; Okasha và cộng sự, 2024). Bên cạnh việc sở hữu nhiều yếu tố độc lực, E. tarda còn có khả năng kháng nhiều nhóm kháng sinh, gây khó khăn cho quá trình điều trị và kiểm soát bệnh (Algammal và cộng sự, 2022; Batista và cộng sự, 2025; Elgendy và cộng sự, 2022; Lee & Wendy, 2017). Ngoài ra, khả năng kháng kim loại nặng của vi khuẩn cũng đã được ghi nhận, làm gia tăng tính phức tạp trong công tác quản lý và kiểm soát mầm bệnh (Lee & Wendy, 2017). Trước những thách thức này, các giải pháp thay thế kháng sinh đang được quan tâm nghiên cứu, đặc biệt là các biện pháp can thiệp dinh dưỡng nhằm tăng cường sức khỏe và khả năng đề kháng bệnh của cá. Cụ thể, việc bổ sung vi tảo Spirulina platensis, taurine hoặc chế phẩm sinh học chứa Lactobacillus plantarum vào khẩu phần ăn đã cho thấy tiềm năng cải thiện đáp ứng miễn dịch và giảm tỷ lệ chết ở cá nhiễm E. tarda (Okasha và cộng sự, 2024; Peng và cộng sự, 2022; Sherif và cộng sự, 2021). Những kết quả này cho thấy dinh dưỡng chức năng có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong chiến lược phòng ngừa và kiểm soát bệnh Edwardsiellosis, đồng thời góp phần giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.
Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh, ưu tiên áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử, đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và quản lý hiệu quả bệnh Edwardsiellosis (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022). Đặc biệt, sự hiện diện của E. tarda còn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền từ động vật sang người, có thể dẫn đến nhiễm bệnh ở người (Haenen và cộng sự, 2023). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường giám sát và triển khai các biện pháp kiểm soát chặt chẽ tại các trang trại nuôi cá. Những đợt bùng phát bệnh tái diễn tại Brazil và nhiều quốc gia khác cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp quản lý phù hợp kết hợp với hoạt động giám sát liên tục (Hình 2), nhằm hạn chế thiệt hại kinh tế và giảm thiểu rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng (Mahmud và cộng sự, 2025; Yasin và cộng sự, 2025).

Bài tổng quan này tập trung phân tích các nghiên cứu về bệnh nhiễm trùng do E. tarda trên cá rô phi, bao gồm các khía cạnh dịch tễ học, bệnh lý học, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Qua đó, bài viết hướng đến việc làm rõ những tác động của các đợt bùng phát bệnh đối với năng suất nuôi và hiệu quả kinh tế của ngành nuôi cá rô phi. Bên cạnh đó, các chiến lược kiểm soát và quản lý bệnh cũng được xem xét, bao gồm các biện pháp phòng ngừa và những giải pháp thay thế tiềm năng. Từ đó, bài tổng quan đề xuất định hướng áp dụng các phương pháp tiếp cận tích hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dịch bệnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.
2. Các yếu tố thuận lợi cho bệnh Edwardsiellosis trong nuôi trồng thủy sản
E. tarda thường được phát hiện trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản có mật độ thả nuôi cao và điều kiện môi trường bất lợi, chẳng hạn như chất lượng nước kém, nồng độ amoniac và nitrit cao, nhiệt độ nước tăng, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới. Những yếu tố này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, làm gia tăng nguy cơ bùng phát bệnh Edwardsiellosis ở cả cá nước ngọt và cá biển nuôi (Algammal và cộng sự, 2022; Ogunleye và cộng sự, 2022; Xu & Zhang, 2014). Bên cạnh đó, stress do quản lý nuôi không phù hợp và tình trạng nhiễm ký sinh trùng đồng thời có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch, khiến cá trở nên nhạy cảm hơn với tác nhân gây bệnh (Algammal và cộng sự, 2022; Goh và cộng sự, 2023; Xu & Zhang, 2014). Đáng chú ý, việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, cùng với khả năng tồn tại của vi khuẩn trong môi trường nước và hình thành màng sinh học, có thể thúc đẩy sự tồn lưu và lan truyền của mầm bệnh cũng như các gen kháng kháng sinh, từ đó gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch bệnh (Algammal và cộng sự, 2022; Goh và cộng sự, 2023; Leung và cộng sự, 2022; Preena và cộng sự, 2022).
Ngành nuôi trồng thủy sản hiện đang phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến dịch bệnh, dẫn đến xu hướng gia tăng sử dụng hóa chất và các biện pháp xử lý nhằm ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát (Ghosh, 2025; Ntakirutimana và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này thiếu kiểm soát có thể gây ra những rủi ro đối với chất lượng sản phẩm thủy sản và môi trường nuôi. Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ trong nghiên cứu, việc triển khai các giải pháp thay thế bền vững cho hóa chất và kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản vẫn còn nhiều hạn chế (Wee và cộng sự, 2024). Đặc biệt, việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát trong quá trình xử lý dịch bệnh có thể thúc đẩy sự xuất hiện và lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng đa thuốc, làm gia tăng thách thức trong công tác quản lý dịch bệnh (Mahmud và cộng sự, 2025). Trước thực trạng này, nhiều chiến lược thay thế đang được nghiên cứu, trong đó có vắc xin và các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytobiotics). Tuy nhiên, việc ứng dụng các giải pháp này trên thực tế vẫn gặp trở ngại liên quan đến chi phí và tính khả thi trong sản xuất (Lim và cộng sự, 2025). Do đó, phòng ngừa Edwardsiellosis cần được triển khai theo hướng quản lý tổng hợp, trong đó chú trọng giám sát chất lượng nước, hạn chế các yếu tố gây stress, duy trì quy trình quản lý nuôi phù hợp và giám sát mầm bệnh thường xuyên nhằm phát hiện sớm nguy cơ dịch bệnh.
Cá rô phi nhiễm E. tarda thường biểu hiện các dấu hiệu lâm sàng bên ngoài như lờ đờ, bơi bất thường, xuất hiện các tổn thương da dạng loét, lồi mắt và chướng bụng. Khi kiểm tra nội quan, có thể ghi nhận hiện tượng cổ trướng xuất huyết, gan và lách sưng to, cùng với các vùng hoại tử khu trú (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022; Okasha và cộng sự, 2024). Các tổn thương bệnh lý điển hình bao gồm hoại tử gan đa ổ, hình thành u hạt ở gan và lách, cùng với tình trạng viêm lan tỏa tại ruột và thận. Trong đó, gan và thận là những cơ quan chịu ảnh hưởng nghiêm trọng, góp phần làm gia tăng tỷ lệ chết, có thể lên đến 40% ở cá rô phi nhiễm bệnh trong điều kiện tự nhiên hoặc thực nghiệm (Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh cần kết hợp các phương pháp chẩn đoán sinh học phân tử, do nhiều loài thuộc chi Edwardsiella có thể liên quan đến các biểu hiện bệnh lý tương tự (Elgendy và cộng sự, 2022).
Các chủng E. tarda thường mang nhiều yếu tố độc lực, đồng thời có khả năng kháng nhiều nhóm kháng sinh, gây khó khăn cho công tác điều trị và kiểm soát bệnh (Abdeltwab và cộng sự, 2021; Algammal và cộng sự, 2022; Elgendy và cộng sự, 2022). Mặc dù việc bổ sung probiotic (Hatem và cộng sự, 2024; Sherif và cộng sự, 2021), phytobiotic (Paankhao và cộng sự, 2024) và phycobiotic (Okasha và cộng sự, 2024) vào khẩu phần ăn đã cho thấy tiềm năng trong việc tăng cường đáp ứng miễn dịch và giảm tỷ lệ chết ở cá mắc bệnh Edwardsiellosis, phát hiện sớm mầm bệnh kết hợp với các biện pháp quản lý phù hợp vẫn là những yếu tố then chốt để kiểm soát dịch bệnh và hạn chế tổn thất trong nuôi trồng thủy sản.
Bên cạnh đó, việc thực hiện các biện pháp an toàn sinh học chưa đầy đủ, kiến thức chuyên môn còn hạn chế của một bộ phận người nuôi quy mô nhỏ và sự biến động nhiệt độ môi trường có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm bệnh ở cá nuôi. Cá ở giai đoạn hấp hối thường biểu hiện các dấu hiệu nhiễm trùng huyết và xuất hiện tổn thương bệnh lý khi kiểm tra sau khi chết, cho thấy vai trò tiềm tàng của các tác nhân vi khuẩn trong các đợt bùng phát dịch bệnh. Do đó, việc phát hiện và xác định chính xác mầm bệnh, kể cả trong quần thể cá chưa biểu hiện triệu chứng, có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng trước nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua thực phẩm có nguồn gốc thủy sản (Abdelsalam và cộng sự, 2023).
…Còn tiếp…
Theo Danilo Vitor Vilhena Batista, Elenice Martins Brasil, Aline Brum, Maurício Laterça Martins, José Luiz Pedreira Mouriño, Marco Shizuo Owatari
Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2468550X26000213
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Cơ Sở Lý Thuyết Của Dấu Chân Nước: Các Thành Phần, Phạm Vi Và Ứng Dụng Trong Quản Lý Nguồn Nước
- Ảnh Hưởng Của Chất Lượng Nước Đến Sức Khỏe Và Năng Suất Của Cá Và Tôm, Phần 3: Các Hợp Chất Nitơ Amoni, Nitrit Và Nitrat
- Chiến Lược Phòng Ngừa Và Kiểm Soát Nhiễm Trùng Do Vi-Rút Ở Cá Rô Phi
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Phần 1: Bệnh Edwardsiellosis Trong Nuôi Cá Rô Phi: Tác Động, Thách Thức Và Những Đổi Mới Để Kiểm Soát Bền Vững
Tóm tắt Nuôi trồng thủy sản thường xuyên đối mặt với nguy cơ bùng phát [...]
Th11
Phần 3: Bột Vỏ Cam Được Sử Dụng Như Một Chất Bổ Sung Thức Ăn Chức Năng, Giúp Giảm Thiểu Tác Động Của Kim Loại Nặng Và Tăng Cường Hiệu Suất Tăng Trưởng, Khả Năng Miễn Dịch Và Tình Trạng Chống Oxy Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Con Được Nuôi Trong Nước Bị Ô Nhiễm Kim Loại Nặng
4. Thảo luận Các thành phần cấu trúc của tế bào thực vật, đặc biệt [...]
Th11
Phần 2: Bột Vỏ Cam Được Sử Dụng Như Một Chất Bổ Sung Thức Ăn Chức Năng, Giúp Giảm Thiểu Tác Động Của Kim Loại Nặng Và Tăng Cường Hiệu Suất Tăng Trưởng, Khả Năng Miễn Dịch Và Tình Trạng Chống Oxy Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Con Được Nuôi Trong Nước Bị Ô Nhiễm Kim Loại Nặng
3. Kết quả 3.1. Tác dụng làm giảm sự hấp thụ kim loại nặng Tất [...]
Th11
Phần 1: Bột Vỏ Cam Được Sử Dụng Như Một Chất Bổ Sung Thức Ăn Chức Năng, Giúp Giảm Thiểu Tác Động Của Kim Loại Nặng Và Tăng Cường Hiệu Suất Tăng Trưởng, Khả Năng Miễn Dịch Và Tình Trạng Chống Oxy Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Con Được Nuôi Trong Nước Bị Ô Nhiễm Kim Loại Nặng
Tóm tắt Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của bột vỏ cam (orange [...]
Th11
Phần 3: Tác Dụng Của Bột Sâm Đại Hành Eleutherine bulbosa Đối Với Khả Năng Sinh Sản, Hiệu Suất Tăng Trưởng, Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột Và Khả Năng Kháng Bệnh Của Ấu Trùng Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Chống Lại Nhiễm Trùng Aeromonas hydrophila
4. Thảo luận 4.1.Estradiol và hormone vitellogenin E. bulbosa chứa nhiều hợp chất hoạt tính [...]
Th10
Phần 2: Tác Dụng Của Bột Sâm Đại Hành Eleutherine bulbosa Đối Với Khả Năng Sinh Sản, Hiệu Suất Tăng Trưởng, Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột Và Khả Năng Kháng Bệnh Của Ấu Trùng Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Chống Lại Nhiễm Trùng Aeromonas hydrophila
3. Kết quả 3.1. Estradiol và hormone vitellogenin Việc bổ sung bột E. bulbosa đã [...]
Th10
Phần 1: Tác Dụng Của Bột Sâm Đại Hành Eleutherine bulbosa Đối Với Khả Năng Sinh Sản, Hiệu Suất Tăng Trưởng, Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột Và Khả Năng Kháng Bệnh Của Ấu Trùng Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus) Chống Lại Nhiễm Trùng Aeromonas hydrophila
Chú thích: Aeromonas hydrophilaRf = là chủng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh Rifampicin Tóm [...]
Th10
Phần 2: Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Cá Rô Phi: Tinh Dầu Chùm Ngây Cải Thiện Sự Phát Triển, Cấu Trúc Đường Ruột, Khả Năng Miễn Dịch Bẩm Sinh, Khả Năng Chống Oxy Hóa Và Khả Năng Chịu Đựng Amoniac Ở Cá Rô Phi
3. Kết quả 3.1. Hiệu suất tăng trưởng và sử dụng thức ăn Bảng 2 [...]
Th10
Phần 1: Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Cá Rô Phi: Tinh Dầu Chùm Ngây Cải Thiện Sự Phát Triển, Cấu Trúc Đường Ruột, Khả Năng Miễn Dịch Bẩm Sinh, Khả Năng Chống Oxy Hóa Và Khả Năng Chịu Đựng Amoniac Ở Cá Rô Phi
Tóm tắt Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng sử dụng tinh dầu Moringa oleifera [...]
Th10
Tôm Có Ăn Lá Đước Không?
Tôm là động vật ăn tạp, chuỗi thức ăn của chúng rất đa dạng, gồm: [...]
Th10
Sinh Học Âm Thanh Tôm: Những Hiểu Biết Mới Về Hành Vi Ăn Uống Và Nuôi Trồng Thủy Sản Chính Xác
Việc ứng dụng công nghệ thị giác máy tính, trí tuệ nhân tạo và hệ [...]
Th10
Phần 2: Tác Dụng Của Đậu Faba (Vicia faba L.) Đối Với Cấu Trúc Cơ Và Các Chỉ Dấu Sinh Học Của Xơ Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus)
3. Kết quả 3.1. Hiệu suất tăng trưởng Sau 80 ngày cho ăn, trọng lượng [...]
Th10