Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang hướng tới các mô hình sản xuất có trách nhiệm với môi trường, các chiến lược dinh dưỡng tại Brazil cũng đang được đổi mới nhằm giảm sự phụ thuộc vào bột cá truyền thống thông qua việc khai thác các nguồn nguyên liệu thay thế như vi tảo và các hợp chất có nguồn gốc thực vật. Bài tổng quan này phân tích những nghiên cứu tiêu biểu về tiềm năng ứng dụng của tảo và các peptide hoạt tính sinh học như những thành phần cốt lõi trong việc xây dựng hệ thống nuôi bền vững. Thông qua việc cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường khả năng điều hòa miễn dịch, các giải pháp dinh dưỡng này không chỉ góp phần nâng cao phúc lợi vật nuôi mà còn hỗ trợ duy trì sức khỏe hệ sinh thái và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản trong dài hạn.

Nuôi trồng thủy sản là một trong những ngành sản xuất thực phẩm phát triển nhanh nhất trên thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu. Cùng với sự mở rộng của ngành, các tiến bộ trong công nghệ dinh dưỡng và thức ăn thủy sản ngày càng trở thành yếu tố then chốt nhằm nâng cao tốc độ tăng trưởng, cải thiện sức khỏe vật nuôi và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

Trong bối cảnh đó, việc bổ sung các chất phụ gia vào thức ăn thủy sản đã trở thành một chiến lược dinh dưỡng quan trọng. Các phụ gia như vitamin, khoáng chất và axit amin giúp cân đối khẩu phần, đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của các loài thủy sản nuôi. Bên cạnh đó, các chất kích thích tăng trưởng góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và nâng cao năng suất. Đặc biệt, các phụ gia chức năng như men vi sinh (probiotics), prebiotic, phytobiotic và các hợp chất có nguồn gốc từ tảo đã được chứng minh có khả năng tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng với mầm bệnh, cải thiện tỷ lệ sống và hỗ trợ duy trì hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh. Ngoài ra, một số phụ gia còn giúp giảm tác động của các yếu tố gây stress, cải thiện sức khỏe tổng thể của vật nuôi và góp phần xây dựng hệ thống nuôi bền vững, ổn định và hiệu quả hơn.

Enzyme đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tiêu hóa và khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của vật nuôi, từ đó giảm thất thoát thức ăn, cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tăng hiệu quả sản xuất. Việc bổ sung enzyme vào khẩu phần còn góp phần hạn chế lượng chất thải hữu cơ ra môi trường, giúp nâng cao tính bền vững của hệ thống nuôi. Bên cạnh đó, vi tảo đang được xem là nguồn nguyên liệu thay thế đầy tiềm năng cho bột cá và dầu cá truyền thống. Nhờ giàu protein, axit béo thiết yếu và các hợp chất hoạt tính sinh học, vi tảo không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mà còn hỗ trợ tăng trưởng, tăng cường chức năng miễn dịch và cải thiện chất lượng sản phẩm thủy sản.

Ngoài ra, các hợp chất có nguồn gốc thực vật, bao gồm tinh dầu và các chiết xuất thảo dược, ngày càng được ứng dụng rộng rãi như một giải pháp tự nhiên thay thế các hóa chất tổng hợp. Những hợp chất này có khả năng kích thích tăng trưởng, tăng cường đáp ứng miễn dịch, nâng cao khả năng kháng bệnh và góp phần xây dựng môi trường nuôi an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường.

Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, các chất phụ gia thức ăn như men vi sinh, prebiotic và các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytobiotics) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe và khả năng kháng bệnh của vật nuôi. Những phụ gia chức năng này giúp điều hòa hệ vi sinh đường ruột, cải thiện tính toàn vẹn của niêm mạc ruột và tăng hiệu quả hấp thu dưỡng chất. Nhờ đó, cá có hệ miễn dịch khỏe mạnh hơn, sức đề kháng đối với các tác nhân gây bệnh được tăng cường, đồng thời góp phần duy trì môi trường nuôi ổn định.

Đặc biệt, việc bổ sung men vi sinh và prebiotic vào khẩu phần ăn đã được chứng minh mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, thúc đẩy tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, đồng thời tăng cường các đáp ứng miễn dịch tự nhiên. Nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận rằng việc sử dụng các phụ gia này giúp nâng cao tỷ lệ sống, cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng khả năng chống chịu bệnh ở nhiều loài cá nuôi.

Nhìn chung, việc phát triển các loại thức ăn chức năng theo hướng bền vững đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc thay thế những nguyên liệu truyền thống bằng các thành phần có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với môi trường nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Những cải tiến này đặc biệt có ý nghĩa đối với các quốc gia có ngành nuôi trồng thủy sản phát triển nhanh như Brazil, đồng thời cũng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nuôi thủy sản trên toàn thế giới.

Bên cạnh đó, các chất phụ gia thức ăn như men vi sinh (probiotics) và các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytobiotics) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản hiện đại. Những phụ gia chức năng này không chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao khả năng chống chịu của cá trước các tác nhân gây bệnh mà còn cải thiện sức khỏe đường ruột, duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường tiêu hóa. Nhờ đó, vật nuôi đạt tỷ lệ sống cao hơn, tăng trưởng ổn định hơn và góp phần xây dựng hệ thống sản xuất thủy sản bền vững, an toàn và hiệu quả.

Vai trò then chốt của thức ăn trong nuôi trồng thủy sản

Phụ gia thức ăn là một thành phần quan trọng trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, được bổ sung vào khẩu phần nhằm nâng cao chất lượng thức ăn, cải thiện sức khỏe vật nuôi và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất (Hình 1). Tùy theo chức năng và cơ chế tác động, các chất phụ gia được phân thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm đảm nhiệm những vai trò riêng trong việc tăng cường khả năng tiêu hóa, cải thiện miễn dịch, nâng cao tốc độ tăng trưởng và giảm tác động bất lợi đến môi trường nuôi. Việc ứng dụng hợp lý các chất phụ gia không chỉ góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

Hình 1. Sơ đồ minh họa các chức năng thiết yếu của các chiến lược bổ sung qua thức ăn đối với cá nuôi thủy sản.
Hình 1. Sơ đồ minh họa các chức năng thiết yếu của các chiến lược bổ sung qua thức ăn đối với cá nuôi thủy sản.

Khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng được cải thiện

Các chất phụ gia trong thức ăn thủy sản, đặc biệt là enzyme tiêu hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Những enzyme như protease, lipase và carbohydrase có khả năng phân giải các hợp chất dinh dưỡng phức tạp, bao gồm protein, lipid và carbohydrate, thành các dạng dễ hấp thu hơn. Việc bổ sung các enzyme này đặc biệt có ý nghĩa đối với giai đoạn cá còn non, khi hệ enzyme tiêu hóa nội sinh chưa phát triển hoàn thiện, từ đó bù đắp sự thiếu hụt enzyme tự nhiên, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và thúc đẩy tăng trưởng.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc bổ sung enzyme vào khẩu phần ăn. Chẳng hạn, việc sử dụng các chế phẩm enzyme ở cá pirarucu giúp cải thiện đáng kể tốc độ tăng trưởng và khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng. Enzyme phytase cũng được ghi nhận có tác dụng nâng cao khả năng sử dụng phốt pho và các dưỡng chất từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, góp phần giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu động vật. Bên cạnh đó, các chất thủy phân protein có nguồn gốc từ gan gia cầm và cá mòi đã được chứng minh là làm tăng hiệu quả sử dụng thức ăn và cải thiện năng suất nuôi ở nhiều loài cá.

Nhìn chung, việc tăng cường khả năng tiêu hóa thông qua bổ sung enzyme và các phụ gia dinh dưỡng không chỉ giúp tối ưu hóa tốc độ sinh trưởng và hệ số chuyển đổi thức ăn mà còn làm giảm lượng chất thải hữu cơ thải ra môi trường. Điều này góp phần hạ thấp chi phí sản xuất, giảm tác động môi trường và hướng đến sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

Picture17

Tăng cường hệ miễn dịch và sức khỏe

Các phụ gia thức ăn chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể của cá nuôi. Trong đó, probiotics, bao gồm các chủng vi khuẩn có lợi như LactobacillusBacillus, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng thông qua cơ chế ức chế vi sinh vật gây bệnh và kích thích đáp ứng miễn dịch của vật nuôi. Bên cạnh đó, prebiotics tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ vi khuẩn có lợi, góp phần duy trì môi trường đường ruột khỏe mạnh và ổn định.

Các chất điều hòa miễn dịch như axit béo thiết yếu (EPA, DHA và ARA), nucleotide và các hợp chất có nguồn gốc thực vật có khả năng điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch, từ đó nâng cao khả năng chống chịu với tác nhân gây bệnh. Ngoài ra, axit hữu cơ giúp kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong đường tiêu hóa, đồng thời cải thiện hiệu quả tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Các chất chống oxy hóa, bao gồm vitamin A, D và E cùng với các vi khoáng như kẽm và selen, góp phần giảm stress oxy hóa, bảo vệ tế bào miễn dịch và tăng cường chức năng miễn dịch của cá.

Ngoài các nhóm phụ gia trên, peptide hoạt tính sinh học cũng được chứng minh có khả năng tăng cường đáp ứng miễn dịch thông qua việc kích hoạt hoạt động của các tế bào miễn dịch và phát huy đặc tính kháng khuẩn tự nhiên. Đồng thời, việc bổ sung enzyme tiêu hóa giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, giảm gánh nặng sinh lý cho cơ thể và gián tiếp hỗ trợ duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh.

Các enzyme ngoại sinh, điển hình như protease và phytase, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng của cá. Thông qua việc phân giải các hợp chất dinh dưỡng phức tạp trong thức ăn thành dạng dễ hấp thu, các enzyme này giúp khắc phục sự hạn chế về khả năng tiết enzyme nội sinh, đặc biệt ở giai đoạn cá giống. Nhờ đó, hiệu quả sử dụng thức ăn được cải thiện, lượng chất thải ra môi trường giảm và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) được tối ưu hóa.

Nhìn chung, phụ gia thức ăn đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong nuôi trồng thủy sản hiện đại. Không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng, các phụ gia còn góp phần tăng cường sức khỏe vật nuôi thông qua việc cải thiện chức năng tiêu hóa, kích thích hệ miễn dịch và giảm tác động tiêu cực đến môi trường nuôi. Những lợi ích này góp phần xây dựng các hệ thống nuôi trồng thủy sản có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt và phát triển bền vững hơn (Hình 1).

Bên cạnh các phụ gia truyền thống, tảo biển như UlvaGracilaria đang thu hút sự quan tâm như những nguồn phụ gia sinh học đầy triển vọng. Các loài tảo này chứa nhiều carotenoid, axit amin thiết yếu và các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng kích thích tăng trưởng, tăng cường đáp ứng miễn dịch và nâng cao khả năng chống oxy hóa. Việc bổ sung tảo biển vào khẩu phần ăn đã được chứng minh giúp cải thiện chất lượng phi lê cũng như hiệu suất sinh trưởng ở nhiều loài thủy sản, trong đó có cá rô phi.

Các phương pháp dinh dưỡng trong nuôi trồng thủy sản biển ở Brazil

Nhiều nghiên cứu tại Brazil đã tập trung đánh giá hiệu quả của các chất phụ gia thức ăn nhằm nâng cao tốc độ tăng trưởng, tăng cường sức khỏe và cải thiện tính bền vững trong nuôi các loài cá biển có giá trị kinh tế như cá đối, cá vược và cá snook. Kết quả cho thấy hiệu quả của các chất phụ gia phụ thuộc đáng kể vào loại hoạt chất, liều lượng sử dụng và đối tượng nuôi. Một số chất xơ hòa tan như gôm guar và pectin cam quýt khi được bổ sung ở hàm lượng cao đã làm giảm tốc độ tăng trưởng, khả năng tiêu thụ thức ăn và chất lượng dinh dưỡng của cá đối non. Đồng thời, các chất này còn gây thay đổi quá trình chuyển hóa ở gan nhưng không mang lại lợi ích rõ rệt đối với hệ vi sinh vật đường ruột. Trái lại, việc bổ sung citral vào khẩu phần ăn đã giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng, tăng hoạt tính của các enzyme tiêu hóa, nâng cao khả năng chống oxy hóa và tăng tỷ lệ sống ở cá đối và cá mòi. Tuy nhiên, citral không được khuyến nghị sử dụng cho cá vược do không mang lại hiệu quả tương tự.

Bên cạnh đó, các chế phẩm sinh học, đặc biệt là Bacillus subtilis, đã được chứng minh có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch ở cá snook, mặc dù không tạo ra sự cải thiện đáng kể về tốc độ sinh trưởng. Các muối hữu cơ, điển hình là natri axetat, giúp nâng cao hiệu quả tăng trưởng đồng thời làm giảm mật độ vi khuẩn trong cơ thể cá snook béo, cho thấy tiềm năng ứng dụng như một chất phụ gia chức năng trong thức ăn.

Ngoài ra, việc bổ sung axit ascorbic đã cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh sản, đặc biệt là chất lượng tinh trùng, dù không ảnh hưởng đến tăng trưởng của cá. Các enzyme ngoại sinh cũng được ghi nhận có khả năng giảm các tác động bất lợi của bột đậu nành đối với đường ruột, đồng thời tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Những kết quả này cho thấy việc lựa chọn và sử dụng hợp lý các chất phụ gia dinh dưỡng có thể góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và tính bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản biển tại Brazil.

Các loài tảo biển như UlvaGracilaria đang được xem là những nguồn nguyên liệu công nghệ sinh học đầy triển vọng nhờ khả năng kích thích miễn dịch và thúc đẩy tăng trưởng ở động vật thủy sản. Hai nhóm tảo này giàu carotenoid và các axit amin thiết yếu, góp phần cải thiện chất lượng phi lê, tăng cường khả năng chống oxy hóa và nâng cao hiệu suất sinh trưởng ở nhiều loài nuôi, trong đó có cá rô phi.

Trong lĩnh vực sản xuất cá cảnh biển, việc phụ thuộc vào nguồn cá khai thác tự nhiên đang đặt ra nhiều thách thức liên quan đến tính bền vững, bao gồm nguy cơ khai thác quá mức, suy thoái môi trường sống và những yêu cầu dinh dưỡng đặc thù của từng loài. Để khắc phục các hạn chế này, các chế độ ăn thử nghiệm kết hợp với phụ gia chức năng đã được nghiên cứu và ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Đáng chú ý, hormone tuyến giáp được chứng minh có khả năng thúc đẩy quá trình biến thái, cải thiện tỷ lệ sống và tăng tốc độ tăng trưởng ở một số loài cá cảnh biển như cá hề và cá bống thợ săn. Tuy nhiên, việc sử dụng hormone cần được kiểm soát chặt chẽ, vì liều lượng quá cao có thể gây ra các dị tật trong quá trình phát triển.

Picture18

Việc bổ sung chế phẩm sinh học kết hợp với thức ăn sống được tăng cường dưỡng chất đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá ngựa, đặc biệt khi sử dụng cùng vi tảo hoặc động vật giáp xác chân chèo. Bên cạnh đó, các hợp chất carotenoid, điển hình là astaxanthin, giúp tăng cường sắc tố cơ thể và nâng cao chức năng miễn dịch, trong đó nguồn astaxanthin tự nhiên cho hiệu quả vượt trội so với nguồn tổng hợp. Các enzyme ngoại sinh như pancreatin cũng mang lại nhiều lợi ích trong nuôi cá giống khi cải thiện khả năng tiêu hóa, thúc đẩy sự phát triển của đường ruột và nâng cao hiệu quả tăng trưởng ở cả cá ngựa và cá hề giai đoạn ấu trùng. Tương tự, việc bổ sung axit hữu cơ góp phần cải thiện cấu trúc mô học của đường ruột và tăng khả năng hấp thu dưỡng chất, mặc dù hiệu quả lâu dài của nhóm phụ gia này vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu.

Vi tảo được xem là một thành phần dinh dưỡng có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn ấu trùng, không chỉ giúp cải thiện tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và thành phần axit béo của cá mà còn là nguồn nguyên liệu bền vững, có tiềm năng thay thế một phần các thành phần thức ăn truyền thống. Ngoài ra, việc bổ sung đầy đủ các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là iốt, có ý nghĩa thiết yếu trong việc phòng ngừa các rối loạn sinh lý, chẳng hạn như bệnh bướu cổ ở một số loài cá nuôi.

Nhìn chung, những tiến bộ trong các chiến lược dinh dưỡng, bao gồm việc sử dụng các chất bổ sung chức năng và nguồn nguyên liệu thức ăn thay thế, đang đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và tính bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Những giải pháp này không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn lợi thủy sản khai thác từ tự nhiên.

Các nghiên cứu gần đây về nuôi trồng thủy sản biển tại Brazil tập trung vào việc tối ưu hóa khẩu phần ăn cho những loài có giá trị kinh tế cao như cá đối và cá vược. Kết quả cho thấy việc bổ sung muối hữu cơ và axit ascorbic vào khẩu phần ăn có thể làm giảm tải lượng vi khuẩn, đồng thời cải thiện các chỉ tiêu sinh sản của vật nuôi, ngay cả trong điều kiện nuôi thâm canh. Những phát hiện này mở ra triển vọng ứng dụng các giải pháp dinh dưỡng nhằm nâng cao sức khỏe, khả năng sinh trưởng và hiệu quả sản xuất trong nuôi trồng thủy sản.

Những tiến bộ gần đây trong việc cho ăn trong nuôi trồng thủy sản ở Brazil

Trong những năm gần đây, rong biển đã được quan tâm như một nguồn nguyên liệu tiềm năng trong thức ăn thủy sản nhờ giá trị dinh dưỡng cao cùng nhiều hoạt tính sinh học có lợi, bao gồm khả năng kích thích miễn dịch, kháng virus, kháng khuẩn và thúc đẩy tăng trưởng. Nhiều nghiên cứu trên các loài rong biển như Ulva ohnoi, Sargassum filipendula, Undaria pinnatifida, Chaetomorpha clavataKappaphycus alvarezii đã chứng minh rằng việc bổ sung rong biển vào khẩu phần ăn có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng và tăng cường đáp ứng miễn dịch ở tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei). Những kết quả này cho thấy rong biển cũng có tiềm năng mang lại lợi ích tương tự đối với các loài cá nuôi. Tuy nhiên, tại Brazil, các nghiên cứu về ứng dụng rong biển trong dinh dưỡng cá vẫn còn tương đối hạn chế.

Theo Costa và Miranda-Filho (2020), rong biển vĩ mô là nguồn cung cấp carotenoid tự nhiên quan trọng. Các hợp chất này không chỉ góp phần cải thiện màu sắc của động vật thủy sản mà còn có vai trò tích cực đối với tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên cá đã ghi nhận những kết quả khả quan. Chẳng hạn, Pontes và cộng sự (2020) cho thấy việc bổ sung 10% bột rong Ulva fasciata vào khẩu phần ăn của cá rô phi (Oreochromis niloticus) giai đoạn cá giống không làm ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa, cho thấy đây là mức bổ sung an toàn. Tương tự, Costa và cộng sự (2013) báo cáo rằng việc bổ sung 20 g/kg rong Ascophyllum nodosum vào thức ăn giúp cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn và tăng năng suất thịt ở cá rô phi.

Tuy nhiên, hiệu quả của rong biển phụ thuộc đáng kể vào tỷ lệ bổ sung trong khẩu phần. Mendonça và cộng sự (2019) ghi nhận rằng việc sử dụng rong Gracilaria domingensis giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch ở cá đối (Mugil liza), nhưng khi tỷ lệ bổ sung vượt quá 10% lại gây ảnh hưởng bất lợi đến sinh trưởng. Mức bổ sung 5% được xác định là tối ưu, vừa cải thiện khả năng miễn dịch vừa duy trì tốc độ tăng trưởng bình thường. Ngoài ra, cá được bổ sung rong biển còn có hàm lượng các kháng thể và chỉ tiêu miễn dịch cao hơn so với nhóm đối chứng, cho thấy tiềm năng của rong biển như một phụ gia chức năng trong dinh dưỡng thủy sản.

Picture20

Bên cạnh những lợi ích đối với tăng trưởng, rong biển còn có tác động tích cực đến các chỉ tiêu sinh lý và sinh hóa của cá nuôi. Nghiên cứu của Cian và cộng sự (2019) cho thấy việc bổ sung Pyropia columbina vào khẩu phần ăn của cá pacu non (Piaractus mesopotamicus) giúp tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh, làm giảm các dấu ấn của stress oxy hóa mà không ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng. Tương tự, khi bổ sung Ulva fasciata vào khẩu phần của cá cam California (Seriola dorsalis), tốc độ tăng trưởng không có sự thay đổi đáng kể, nhưng chất lượng phi lê được cải thiện thông qua việc tăng hàm lượng axit docosahexaenoic (DHA) và giảm hàm lượng axit linoleic. Đồng thời, ở mức bổ sung cao hơn, một số chỉ tiêu huyết học của cá cũng có sự thay đổi theo hướng tích cực.

Ngoài ra, các loài thuộc chi Ulva còn được xem là nguồn cung cấp tự nhiên các axit amin thiết yếu như tryptophan và phenylalanine, góp phần làm giảm phản ứng stress ở động vật thủy sản trong điều kiện nuôi (Calheiros và cộng sự, 2019). Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu cho thấy rong biển là một phụ gia thức ăn giàu tiềm năng trong nuôi trồng thủy sản, không chỉ góp phần nâng cao sức khỏe, tăng cường khả năng miễn dịch và cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở ra nhiều triển vọng ứng dụng trong công nghệ sinh học. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các loài rong biển trong điều kiện nuôi tại Brazil cũng như các khu vực có điều kiện sinh thái khác.

Triển vọng tương lai về dinh dưỡng và thức ăn trong nuôi trồng thủy sản ở Brazil

Triển vọng phát triển của lĩnh vực dinh dưỡng và quản lý cho ăn trong ngành nuôi trồng thủy sản Brazil được đánh giá là rất tích cực. Cùng với sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành, các hoạt động nghiên cứu dự kiến sẽ được đẩy mạnh, đồng thời nhiều sản phẩm dinh dưỡng và thức ăn thủy sản mới sẽ tiếp tục được phát triển và thương mại hóa. Bên cạnh đó, các khoản đầu tư vào công nghệ quản lý chất lượng nước và xây dựng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cho các loài thủy sản bản địa sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

Trong dài hạn, sự phát triển của nuôi trồng thủy sản Brazil sẽ phụ thuộc đáng kể vào việc ứng dụng các nguồn nguyên liệu thức ăn bền vững, chẳng hạn như vi tảo, nhằm thay thế dần bột cá truyền thống và giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Đồng thời, việc xây dựng khẩu phần ăn phù hợp với từng loài bản địa kết hợp với các quy trình cho ăn được tiêu chuẩn hóa sẽ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế và thúc đẩy trách nhiệm sinh thái của ngành nuôi trồng thủy sản.

Những triển vọng này cho thấy ngành nuôi trồng thủy sản Brazil đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong việc hướng tới các mô hình sản xuất bền vững. Trong những năm gần đây, Brazil đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu và phát triển các giải pháp thay thế bền vững cho ngành thức ăn thủy sản. Nổi bật trong số đó là việc ứng dụng nhiều loại phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên và vi sinh, bao gồm citral, phức hợp giàu β-glucan, tinh dầu húng quế (Ocimum basilicum), các chủng Bacillus spp., axit benzoic, axit propionic, nước chưng cất nghệ (Curcuma longa hydrolate), Lactobacillus plantarum, inulin, tinh dầu Lippia sidoidesLactobacillus rhamnosus. Các phụ gia này được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, tăng cường sức khỏe vật nuôi và giảm tác động đến môi trường.

Mặc dù các kết quả nghiên cứu đã đạt được rất khả quan, việc chuyển giao và ứng dụng các tiến bộ này vào sản xuất thức ăn thủy sản trên quy mô thương mại vẫn là yếu tố quyết định để thúc đẩy tăng trưởng bền vững của ngành. Việc xây dựng công thức thức ăn chất lượng cao phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn, tuy nhiên chi phí nguyên liệu vẫn là một trong những rào cản đáng kể. Do đó, lựa chọn hợp lý các nguồn nguyên liệu và phụ gia thức ăn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa dinh dưỡng, nâng cao sức khỏe và thúc đẩy tăng trưởng của vật nuôi. Bên cạnh đó, bảo tồn đa dạng sinh học đối với các loài thủy sản bản địa vẫn là một thách thức lớn của ngành nuôi trồng thủy sản Brazil. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách công và các chương trình đầu tư của chính phủ nhằm thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới và phát triển lĩnh vực thức ăn thủy sản. Mặc dù còn nhiều khó khăn, những thách thức này cũng mở ra cơ hội để ngành công nghiệp thức ăn thủy sản Brazil tiếp tục đổi mới, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh theo hướng bền vững.

Nguồn: https://aquaculturemag.com/2026/05/18/pivotal-roles-of-fish-nutrition-and-feeding-recent-advances-and-future-outlook-for-brazilian-fish-farming/

Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh

Xem thêm:

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH

TIN TỨC NỔI BẬT

You cannot copy content of this page