3. Kết quả
3.1. Sự khác biệt về hình thái phôi
Sự phát triển phôi của hai loài cua biển Scylla paramamosain và Scylla serrata cùng các tổ hợp lai của chúng là tương đương nhau (Hình 2, Bảng phụ 1). Màu sắc của khối trứng ban đầu có màu cam hoặc vàng ngay sau khi đẻ, sau đó dần chuyển sang màu nâu, nâu sẫm theo thời gian và chuyển sang màu đen khi gần nở. Đường kính trung bình của trứng ở cả hai loài cua và các tổ hợp lai thay đổi có ý nghĩa thống kê qua hầu hết các giai đoạn phát triển, ngoại trừ các giai đoạn tiền phân kỳ (pre-cleavage), phân kỳ (cleavage) và ấu trùng Nauplius. Đường kính trung bình của trứng dao động từ 0,29–0,37 mm ở S. paramamosain, 0,30–0,40 mm ở S. serrata, 0,30–0,38 mm ở các tổ hợp lai có mẹ là S. paramamosain, và 0,29–0,38 mm ở các tổ hợp lai có mẹ là S. serrata, tính từ giai đoạn tiền phân kỳ đến giai đoạn sắp nở. So sánh giữa hai loài và các tổ hợp lai cho thấy S. paramamosain có đường kính trứng nhỏ hơn đáng kể so với các nhóm còn lại (P < 0,05) (Bảng 1). Trong nghiên cứu này, thời gian phát triển phôi dài nhất được ghi nhận ở S. serrata với 264 giờ, tiếp theo là tổ hợp lai F1 Ss♀ × Sp♂ với 252 giờ, S. paramamosain với 240 giờ, và ngắn nhất là tổ hợp lai F1 Sp♀ × Ss♂ với 224 giờ (Hình 2, Bảng phụ 1). Sự khác biệt về thời gian phát triển chủ yếu xuất hiện ở giai đoạn phôi vị (gastrula) và giai đoạn Nauplius, cho thấy mỗi nhóm có quỹ đạo phát triển phôi khác nhau.

Khi so sánh giữa các tổ hợp lai và các dòng thuần, có thể thấy Sp♀ × Sp♂ và Sp♀ × Ss♂ luôn có đường kính trứng nhỏ hơn trong hầu hết các giai đoạn phát triển. Chẳng hạn, ở giai đoạn sắp nở, đường kính trứng của Sp♀ × Sp♂ là 374,47 ± 6,89 μm, trong khi Sp♀ × Ss♂ đạt 382,66 ± 10,93 μm. Ngược lại, Ss♀ × Ss♂ và Ss♀ × Sp♂ có đường kính trứng lớn hơn đáng kể, lần lượt là 379,95 ± 6,86 μm và 384,11 ± 5,21 μm (P < 0,05) (Bảng 1). Ngoài ra, trong suốt quá trình phát triển phôi, các cá thể cua lai không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về hình thái hoặc sự phát triển của phôi.

3.2. Sự khác biệt về các đặc điểm sinh trưởng qua ba giai đoạn: zoea, megalopa và cua con
Trong nghiên cứu này, các cá thể cua lai cho thấy ưu thế ban đầu về tốc độ tăng trưởng chiều dài cơ thể ở giai đoạn zoea I. Từ giai đoạn zoea II đến megalopa, tốc độ tăng trưởng chiều dài cơ thể của S. serrata và cua lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với S. paramamosain và cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂. Ở giai đoạn zoea I, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tốc độ tăng trưởng chiều dài cơ thể giữa các nhóm cua lai (P > 0,05). Tương tự, ở các giai đoạn zoea II và zoea III, tốc độ tăng trưởng của S. serrata và cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ cũng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, ở giai đoạn zoea III, chiều dài cơ thể của S. paramamosain thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với ba nhóm cua còn lại. Ở các giai đoạn zoea IV và megalopa, tốc độ tăng trưởng chiều dài cơ thể của hai loài Scylla và các tổ hợp lai của chúng đều tăng lên đáng kể (P < 0,05) (Bảng 2, Hình 3). Tỷ lệ tăng trưởng chiều dài cơ thể của hai loài Scylla và các tổ hợp lai tăng khoảng 33% từ giai đoạn zoea II đến zoea III, sau đó giảm từ zoea III sang zoea IV. Trong quá trình chuyển từ zoea IV sang zoea V, các loài Scylla và các tổ hợp lai trải qua lần lột xác cuối cùng để đạt đến giai đoạn zoea V, tại đây chúng đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất. Sau đó, tốc độ tăng trưởng giảm ở giai đoạn zoea V và megalopa (Bảng 2).

Chiều dài cơ thể của bốn nhóm cua được ghi nhận lần lượt như sau: S. paramamosain từ 1,14 đến 3,31 mm; S. serrata từ 1,24 đến 3,70 mm; cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ từ 1,30 đến 3,50 mm; và cua lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ từ 1,30 đến 3,80 mm. Những kết quả này cho thấy có mối tương quan thuận giữa kích thước trứng và kích thước ấu trùng zoea cũng như megalopa.
Trong suốt quá trình phát triển từ giai đoạn ấu trùng Zoea đến cua con (crablet), tốc độ tăng trưởng của các loài và các tổ hợp lai đều tăng dần theo từng giai đoạn phát triển. Tuy nhiên, ở giai đoạn cua con V (crablet V), Scylla paramamosain và cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ có sự gia tăng tốc độ tăng trưởng rõ rệt khi được nuôi ở nhiệt độ 30–31°C (Hình 3). Tốc độ tăng trưởng cao hơn này cũng cho thấy thời gian phát triển của các giai đoạn tiếp theo được kéo dài hơn. Trong số các nhóm cua được khảo sát, S. paramamosain có thời gian phát triển ngắn hơn trước giai đoạn cua con V, nhưng từ giai đoạn cua con VI (crablet VI) trở đi, thời gian phát triển của loài này lại dài hơn so với ba nhóm cua còn lại.
Cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ có tổng thời gian phát triển dài nhất, kéo dài 61 ngày (từ giai đoạn zoea I đến cua con VIII), tiếp theo là S. paramamosain với thời gian phát triển 59 ngày. Đối với các tổ hợp lai, ở giai đoạn ấu trùng, cua lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ không có sự khác biệt về thời gian phát triển so với S. serrata. Tuy nhiên, bắt đầu từ giai đoạn cua con VI, tổ hợp lai này có thời gian phát triển dài hơn so với S. serrata và cua lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂.

3.3. Những thay đổi về các đặc điểm sinh trưởng trong giai đoạn cua con
Về mặt hình thái, không thể phân biệt cua thuần chủng và cua lai chỉ dựa trên sự có mặt hoặc không có mặt của các dải vân (grid straps) trên càng (chelipeds) và các chân bò (pereiopods). Nguyên nhân là do cua con ở giai đoạn này có kích thước còn nhỏ và các đặc điểm hình thái vẫn chưa phát triển hoàn chỉnh. Tương tự, cũng không thể nhận diện chúng dựa trên kích thước hoặc sự hiện diện của các gai trên các phần phụ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở giai đoạn cua con VII, hình dạng của các gai thùy trán có xu hướng khác biệt (Hình bổ sung 1). Con lai F1 Scylla: Sp♀ × Ss♂ có đặc điểm giống bố, với các gai thùy trán tù và bản rộng (Hình 4). Ngược lại, con lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ có các gai thùy trán hình tam giác, nhọn, tương tự như loài S. paramamosain.

3.3.1. Cân nặng và chiều cao
Con lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ có khối lượng cơ thể cao hơn có ý nghĩa thống kê so với ba nhóm cua còn lại ở tất cả các giai đoạn phát triển, ngoại trừ giai đoạn cua giống VIII (crablet VIII). Trong khi đó, ở hai nhóm cua bố mẹ thuần chủng, S. paramamosain luôn có khối lượng cơ thể cao hơn có ý nghĩa thống kê so với S. serrata từ giai đoạn cua giống I đến IV (Bảng 3). Tuy nhiên, từ giai đoạn cua giống V trở đi, khối lượng cơ thể của S. serrata vượt qua S. paramamosain. Sau một tháng nuôi, cua lai biểu hiện khối lượng cơ thể cao hơn đáng kể, đạt 46% so với S. paramamosain và 21% so với S. serrata.
Tương tự như khối lượng cơ thể, cua lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ cũng thể hiện ưu thế lai (heterosis) rõ rệt về chiều cao thân so với ba nhóm cua còn lại. Chiều cao thân trung bình của cua lai tăng đáng kể so với hai loài cua bùn thuần chủng (P < 0,05) (Bảng 3). Trong nghiên cứu này, mối tương quan thuận rất chặt chẽ được ghi nhận giữa chiều cao thân, chiều rộng mai, chiều dài mai và khối lượng cơ thể ở cả bốn nhóm cua (Hình 5).

Về kiểu sinh trưởng, S. paramamosain thể hiện sinh trưởng đẳng hướng giữa chiều rộng mai và khối lượng cơ thể, trong khi ba nhóm cua còn lại đều thể hiện sinh trưởng dị hướng âm (negative allometric growth) đối với mối quan hệ này. Đối với mối quan hệ giữa chiều dài mai và khối lượng cơ thể, S. paramamosain biểu hiện sinh trưởng dị hướng dương; cua lai F1 Scylla: Ss♀ × Sp♂ thể hiện sinh trưởng đẳng hướng, còn hai nhóm cua còn lại đều có sinh trưởng dị hướng âm. Xét mối quan hệ giữa chiều cao thân và khối lượng cơ thể, tốc độ sinh trưởng của hầu hết các nhóm cua chủ yếu thuộc kiểu sinh trưởng đẳng hướng, ngoại trừ S. serrata, loài này biểu hiện kiểu sinh trưởng khác biệt so với các nhóm cua còn lại.
3.3.2. Chiều dài và chiều rộng mai
Trong nghiên cứu này, từ giai đoạn cua con VI trở đi, cua lai F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ có chiều dài mai (carapace length) lớn nhất, tiếp theo là S. serrata và cua lai F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂. Ở giai đoạn cua con VIII, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P > 0,05) về chiều dài mai giữa S. serrata và hai nhóm cua lai. Tại giai đoạn này, chiều dài mai của cua lai F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ lớn hơn 17,08% so với S. paramamosain (Bảng 3).
Sự khác biệt về chiều rộng mai giữa hai loài Scylla và các tổ hợp cua lai của chúng tương tự như xu hướng về chiều dài mai từ giai đoạn cua con I đến V. Cua lai F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ thể hiện tốc độ tăng trưởng chiều rộng mai cao hơn có ý nghĩa thống kê trong suốt toàn bộ quá trình phát triển (Bảng 3). Ở giai đoạn cua con VIII, chiều rộng mai của nhóm này lớn hơn 19,38% so với S. paramamosain. Mặc dù cua lai F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂ có chiều rộng mai lớn hơn trong giai đoạn phát triển muộn, bắt đầu từ giai đoạn cua con VI, nhưng đến giai đoạn cua con VIII không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chiều rộng mai giữa cua lai F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂ và S. serrata (P > 0,05).

3.4. Phân tích ưu thế lai ở giai đoạn ấu trùng và cua con của cua bùn lai
Con lai của phép lai giữa hai tổ hợp bố mẹ thể hiện ưu thế lai so với giá trị trung bình của bố mẹ về chiều dài cơ thể ở các giai đoạn ấu trùng Zoea (Bảng 4). Ở giai đoạn ấu trùng, ưu thế lai được biểu hiện rõ ở kiểu hình của tổ hợp lai Scylla F₁: Ss♀ × Sp♂. Ngoài ra, ở giai đoạn cua con (crablet), tổ hợp lai này tiếp tục thể hiện cả ưu thế lai so với giá trị trung bình của bố mẹ (mid-parent heterosis) và ưu thế lai so với bố hoặc mẹ (single-parent heterosis) tốt hơn đối với nhiều chỉ tiêu sinh trưởng. Cụ thể, ưu thế lai đạt 31,05% đối với khối lượng cơ thể và 18,44% đối với các chỉ tiêu sinh trưởng khác. Trong khi đó, tổ hợp lai Scylla F₁: Sp♀ × Ss♂ chỉ thể hiện ưu thế lai so với bố hoặc mẹ (single-parent heterosis) tốt hơn ở hai chỉ tiêu là khối lượng cơ thể và chiều cao cơ thể (Bảng 4).

3.5. Phân tích phân nhóm và xây dựng phương trình phân biệt ở các giai đoạn ấu trùng cua
Phân tích phân cụm là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong việc xác định sự khác biệt giữa các quần thể, cho phép đánh giá sự biến thiên kiểu hình giữa các dòng lai và các dòng bố mẹ, từ đó phân biệt rõ ràng các nhóm nghiên cứu. Kết quả phân tích phân cụm dựa trên bốn chỉ tiêu hình thái (chiều dài mai, chiều rộng mai, chiều cao thân và khối lượng cơ thể) ở tất cả các giai đoạn phát triển cho thấy S. serrata được xếp cùng nhóm với Scylla lai F₁: Sp♀ × Ss♂, sau đó mới đến S. paramamosain và Scylla lai F₁: Ss♀ × Sp♂. Các chỉ tiêu chiều cao thân, chiều dài mai và chiều rộng mai của hai loài Scylla và các dòng lai được phân nhóm cùng nhau, trong khi khối lượng cơ thể tạo thành một nhóm riêng biệt. Ngoài ra, bốn đặc điểm hình thái nói trên của Scylla lai F₁: Sp♀ × Ss♂ có xu hướng tương đồng với loài bố S. serrata (Hình 6).
Dựa trên sự khác biệt về hình thái giữa hai loài cua bùn và các dòng lai của chúng, bốn đặc điểm hình thái của toàn bộ mẫu được sử dụng để phân tích biệt biệt (discriminant analysis). Các đặc điểm tăng trưởng được xác định là những chỉ tiêu có ý nghĩa, cho phép xây dựng các hàm phân biệt cho từng quần thể ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Các công thức hàm phân biệt (Y₁, Y₂, Y₃ và Y₄) lần lượt được thiết lập cho hai dòng cua thuần (S. paramamosain và S. serrata) cũng như các dòng cua lai (Bảng 5). Các thông số hình thái của từng cá thể cua được đưa vào các phương trình phân biệt để tính các giá trị Y₁, Y₂, Y₃ và Y₄. Độ chính xác của phương pháp phân biệt đều đạt trên 85% ở tất cả các giai đoạn khảo sát, với độ chính xác trung bình đạt 89,5%. Cụ thể, tỷ lệ phân loại chính xác của bốn hàm phân biệt (Y₁, Y₂, Y₃ và Y₄) đạt 95,5% ở giai đoạn crablet I, 92,5% ở giai đoạn crablet VI, 91,9% ở giai đoạn crablet VII và 89,4% ở giai đoạn crablet VIII.

4. Thảo luận
Lai khác loài là phương pháp kết hợp các đặc tính ưu việt của hai loài bố mẹ (Misamore và Browdy, 1997; Mathews và cs., 2002), làm gia tăng tính đa dạng di truyền và có thể dẫn đến sự hình thành các loài mới (Meeren và cs., 2008). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, lai khác loài có thể tạo ra con lai có sức sống hoặc khả năng thích nghi kém hơn so với bố mẹ (Gunarto và cs., 2020). Ở các loài giáp xác, cách ly sinh sản chủ yếu được thiết lập thông qua các cơ chế tiền hợp tử (pre-zygotic mechanisms), chịu ảnh hưởng của pheromone, mức độ thành thục của con cái, tình trạng lột xác và sự tương thích về kích thước của con đực (Gun và cs., 2019). Mặc dù các rào cản tiền hợp tử này có thể được vượt qua để tạo thành phôi lai, nhưng nhiều phôi lai thường không phát triển hoàn chỉnh và bị đình chỉ phát triển ngay từ giai đoạn phôi (Syafaat và cs., 2023). Tuy nhiên, nghiên cứu này về tập tính giao vĩ giữa Scylla paramamosain và Scylla serrata đã ghi nhận quá trình giao vĩ, thụ tinh và nở thành công, cho thấy các rào cản về hành vi giao vĩ cũng như hiện tượng bất thụ ở con lai đã được khắc phục (Hình 1). Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây trên các loài cua bùn khác thuộc cùng chi Scylla (Baiduri và cs., 2014; Fazhan và cs., 2017; Gunarto và cs., 2020).
Nghiên cứu cũng đánh giá tốc độ tăng trưởng và những thay đổi kiểu hình của cua lai trong giai đoạn cua con (crablet), đồng thời sử dụng phương pháp di truyền số lượng để phân tích hiện tượng ưu thế lai (heterosis). Kết quả cho thấy con lai biểu hiện rõ các đặc tính di truyền ưu việt từ mẹ trong giai đoạn phát triển phôi, trong khi ở giai đoạn cua con lại thể hiện các đặc tính di truyền vượt trội từ bố, phản ánh mức độ thích nghi và sức sống (fitness) cao hơn của con lai. Những phát hiện này cho thấy tiềm năng ứng dụng của con lai trong các chương trình chọn giống, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi cả quá trình phát sinh phôi và các giai đoạn phát triển sau đó nhằm đánh giá đầy đủ hiệu quả của công tác lai tạo (Dorota và cs., 2023).
Trong quá trình phát triển phôi của cua bùn, màu sắc của khối trứng thay đổi do sự tiêu thụ noãn hoàng và quá trình tích luỹ sắc tố (Soundarapandian và cs., 2013; Ikhwanuddin và cs., 2015). Nghiên cứu này ghi nhận có sự khác biệt đáng kể về kích thước trứng và thời gian phát triển giữa bốn nhóm cua được khảo sát (Hình 2, Bảng bổ sung 1). Kết quả cho thấy S. paramamosain và cua lai F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂ có thời gian phát triển ngắn hơn và kích thước trứng nhỏ hơn so với S. serrata và cua lai F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ (Bảng 1). Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây, cho thấy có mối liên hệ giữa kích thước trứng và thời gian nở (Wear, 1974; Steele và Steele, 1975; Choy, 1991; Ates và cs., 2012).
Sau khi nở, ấu trùng trải qua 6 lần lột xác trong khoảng một tháng trước khi phát triển đến giai đoạn cua con (crablet). Chiều dài cơ thể tăng giữa các giai đoạn zoea II và zoea III, cũng như giữa zoea IV và zoea V (Bảng 2). Sự tăng trưởng này có liên quan đến sự phát triển của các đốt bụng, từ đó ảnh hưởng đến hình thái tổng thể của ấu trùng (Jantrarotai và cs., 2006). Tốc độ tăng trưởng chậm hơn ở giai đoạn chuyển từ zoea V sang megalopa có thể là do sự phát triển sinh lý, khi sự phát triển của phần đầu-ngực (cephalothorax) chiếm ưu thế hơn so với sự gia tăng chiều dài cơ thể. Sự giảm tốc độ tăng trưởng này nhiều khả năng phản ánh việc phân bổ năng lượng cho sự phát triển của các cơ quan nội tạng nhằm chuẩn bị cho quá trình chuyển sang đời sống bán trên cạn. Xu hướng này được ghi nhận nhất quán ở cả các loài thuần và các tổ hợp lai, cho thấy đây là quy luật tăng trưởng chung, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh ở các giai đoạn tiếp theo.
Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về hình thái giữa hai loài cua và các tổ hợp lai của chúng trong giai đoạn ấu trùng. Tuy nhiên, khi phát triển đến giai đoạn cua con (crablet), các cá thể lai bắt đầu thể hiện những đặc điểm hình thái giống với bố hoặc mẹ ở một số đặc điểm cụ thể. Chẳng hạn, tổ hợp lai F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂ có các gai thùy trán ngắn, tù và rộng, tương tự như cua bố, trong khi tổ hợp F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ lại có các gai thùy trán hình tam giác, nhọn, giống với S. paramamosain (Hình bổ sung 1). Sự khác biệt về hình thái ở con lai có thể là kết quả của sự gia tăng tính dị hợp tử sau quá trình lai và sự đóng góp di truyền không cân bằng từ cả hai bố mẹ (Yang và Wu, 1993).
Phân tích ưu thế lai trong nghiên cứu này cho thấy cả hai tổ hợp cua lai đều biểu hiện ưu thế lai so với giá trị trung bình của bố mẹ (mid-parent heterosis) và ưu thế lai so với một trong hai bố mẹ (single-parent heterosis). Tổ hợp F₁ Scylla: Ss♀ × Sp♂ thể hiện cả hai dạng ưu thế lai, phù hợp với tốc độ sinh trưởng vượt trội của chúng, trong khi tổ hợp F₁ Scylla: Sp♀ × Ss♂ chỉ biểu hiện ưu thế lai so với một trong hai bố mẹ (Bảng 4). Những khác biệt về đặc điểm của con lai như vậy thường được ghi nhận ở nhiều loài động vật thủy sinh (Clayton và Price, 1994) và được cho là bắt nguồn từ sự kết hợp các alen dị hợp của cặp bố mẹ (Liang và cs., 2023), ảnh hưởng của gen di truyền từ mẹ (Bentsen và cs., 1998), cũng như cơ chế di truyền liên kết với giới tính (Heath và cs., 1999). Theo thời gian, khi các cá thể lai tiếp tục sinh trưởng, ảnh hưởng kiểu hình từ mẹ dần suy giảm, làm giảm sự khác biệt giữa các tổ hợp lai (Roff và Sokolovska, 2004).
Phân tích phân cụm tiếp tục khẳng định sự khác biệt giữa cua lai và cua thuần chủng, cho thấy sự khác biệt đáng kể về các chỉ tiêu tăng trưởng ở từng giai đoạn cua con (crablet) (Hình 6). Phân tích biệt số dựa trên bốn đặc điểm tăng trưởng (chiều cao thân, chiều dài mai, chiều rộng mai và khối lượng cơ thể) đã phân biệt thành công các loài cua với độ chính xác trung bình ấn tượng đạt 89,5% (Bảng 5). Độ chính xác cao này cho thấy tiềm năng ứng dụng phương pháp trong việc nhận diện loài nhanh chóng và hiệu quả ngay từ các giai đoạn cua con đầu tiên.

Mối quan hệ giữa quá trình lột xác và tăng trưởng ở giáp xác đã được ghi nhận rõ ràng, trong đó các chỉ tiêu tăng trưởng như chiều dài cơ thể và khối lượng đều tăng đáng kể sau mỗi lần lột xác (Corgos và Freire, 2006; Josileen và Menon, 2004; Kobayashi, 2012). Các đặc tính định lượng như chiều dài cơ thể và khối lượng là những tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn cá thể phục vụ công tác chọn giống. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng lai tạo có thể tạo ra thế hệ con lai có đặc điểm tăng trưởng vượt trội so với các dòng thuần (Stelkens và cs., 2014). Những ưu thế tăng trưởng tương tự cũng đã được ghi nhận ở các đối tượng thủy sản lai khác, chẳng hạn như sò điệp và hàu (Xing và cs., 2022; Ou và cs., 2018). Kết quả của nghiên cứu này cũng phù hợp với các phát hiện trên khi cho thấy cua bùn lai luôn vượt trội hơn cua thuần về các chỉ tiêu tăng trưởng kể từ giai đoạn cua con VIII (crablet VIII). Điều này cho thấy lai khác loài có khả năng cải thiện hiệu quả tăng trưởng ở cua bùn thông qua việc tạo ra các tổ hợp gen mới, từ đó nâng cao các đặc tính tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả tăng trưởng của cua cũng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như hàm lượng protein và lipid trong khẩu phần không đầy đủ, cũng như các chất ô nhiễm môi trường, đặc biệt là các kim loại và á kim ở hàm lượng vi lượng (Esmaeili và cs., 2024; Waqas và cs., 2024). Vì vậy, các yếu tố này cần được xem xét trong các nghiên cứu nuôi trồng và đánh giá tăng trưởng trong tương lai.
5. Kết luận
Nghiên cứu này làm nổi bật tiềm năng của lai khác loài giữa các loài cua thuộc giống Scylla, đặc biệt là giữa Scylla paramamosain và Scylla serrata. Các tổ hợp lai (S. serrata cái × S. paramamosain đực và S. paramamosain cái × S. serrata đực) đều thể hiện những đặc tính ưu việt. Trong đó, tổ hợp lai Ss♀ × Sp♂ cho thấy tốc độ tăng trưởng cơ thể vượt trội, phát triển nhanh hơn, đồng thời biểu hiện ưu thế lai so với bố hoặc mẹ (single-parent heterosis) và ưu thế lai so với giá trị trung bình của cả bố và mẹ (mid-parent heterosis). Trong khi đó, tổ hợp lai Sp♀ × Ss♂ chỉ thể hiện ưu thế lai so với một trong hai bố mẹ ở giai đoạn cua giống (crablet).
Các cá thể lai đều có khối lượng cơ thể, chiều cao và chiều dài mai lớn hơn mà không xuất hiện các dị tật hay bất thường về hình thái. Những kết quả này cho thấy mức độ tương thích di truyền cao giữa hai loài, đồng thời gợi ý rằng lai tạo có thể là một hướng đi hiệu quả nhằm nâng cao năng suất nuôi trồng thủy sản và hỗ trợ công tác bảo tồn nguồn gen. Nghiên cứu cũng khuyến nghị cần tiếp tục đánh giá và tối ưu thành phần dinh dưỡng của cua lai để khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
Theo Yang Zhao, Shaopan Ye, Waqas Waqas, Weifeng Gao, Wenxiao Cui, Qingyu Zhang, Zhen Lin Di Zhu, Feng Lin, Mhd Ikhwanuddin, Hongyu Ma
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Tác Động Của Nuôi Tôm Đến Trữ Lượng Carbon Trong Đất Rừng Ngập Mặn Và Tiềm Năng Nóng Lên Toàn Cầu Kéo Dài
- Phân Tích Hiệu Suất Sản Xuất Nuôi Tôm Litopenaeus vannamei Và Chất Lượng Nước Trong Ao Đất Và Ao Lót HDPE
- Kiểm Soát Vibrio Trong Nuôi Tôm: Phần 1
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Phần 2: Phân Tích So Sánh Sự Phát Triển Phôi Và Hiệu Quả Tăng Trưởng Giữa Hai Loài Cua Bùn Và Các Con Lai Của Chúng
3. Kết quả 3.1. Sự khác biệt về hình thái phôi Sự phát triển phôi [...]
Th9
Phần 1: Phân Tích So Sánh Sự Phát Triển Phôi Và Hiệu Quả Tăng Trưởng Giữa Hai Loài Cua Bùn Và Các Con Lai Của Chúng
Tóm tắt Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, lai khác loài (inter-specific hybridization) được [...]
Th9
Thu Hoạch Tôm Theo Quy Trình Cân Bằng Sinh Học
Thu hoạch tôm là điểm cuối của quá trình nuôi tại ao nhưng chưa phải [...]
Th9
Phần 2: Cao Lương Có Thể Thay Thế Hoàn Toàn Ngô Trong Khẩu Phần Ăn Của Cá Rô Phi
3. Kết quả 3.1. Hiệu suất chăn nuôi và thành phần thân thịt Kết quả [...]
Th9
Phần 1: Cao Lương Có Thể Thay Thế Hoàn Toàn Ngô Trong Khẩu Phần Ăn Của Cá Rô Phi
Tóm tắt Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng sử dụng cây cao lương (Sorghum [...]
Th9
Quản Lý Thức Ăn Theo Quy Trình Cân Bằng Sinh Học
Thức ăn là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ [...]
Th9
So Sánh Việc Sử Dụng Tài Nguyên Trong Nuôi Tôm, Phần 3: Năng Lượng
Ngành nuôi tôm ở năm quốc gia xuất khẩu chính có thể tiêu thụ ít [...]
Th9
Cơ chế làm sạch nhớt bạt của vi sinh xử lý nước
Vi sinh xử lý nước được ví như “kẻ thù” của nhớt bạt nhờ khả [...]
Th9
Bổ Sung Bí Đỏ Vào Khẩu Phần Ăn Của Tôm Thẻ Chân Trắng
Bổ Sung Bí Đỏ Vào Khẩu Phần Ăn Của Tôm Thẻ Chân Trắng Liệu bí [...]
Th9
Xử Lý Nước Theo Quy Trình Cân Bằng Sinh Học
Nước không chỉ cung cấp môi trường sống cho tôm mà còn là ngôi nhà [...]
Th9
So Sánh Việc Sử Dụng Tài Nguyên Trong Nuôi Tôm, Phần 2: Nước
Nuôi tôm sử dụng rất ít nước ngọt trực tiếp, chỉ cần lượng nước cho [...]
Th9
So Sánh Việc Sử Dụng Tài Nguyên Trong Nuôi Tôm, Phần 1: Đất Đai
Năng suất sản xuất tôm có thể được tăng lên đáng kể mà không cần [...]
Th9