Độc tính là vấn đề nghiêm trọng hơn ở những vùng nước có độ mặn thấp.

Các dấu hiệu của tình trạng ngộ độc nitrat mãn tính ở tôm thường biểu hiện qua các tổn thương sẫm màu xuất hiện trên lớp biểu bì ở phần giáp đầu ngực và các đốt đầu của đuôi, phản ánh trạng thái stress kéo dài của tôm. Một số trường hợp còn ghi nhận hiện tượng mất râu hoặc các phần phụ phía trước phát triển bất thường, ngắn hơn bình thường.
Trong nuôi tôm, nitơ là một trong những nhóm chất thải quan trọng cần được kiểm soát, tồn tại chủ yếu dưới ba dạng: amoniac, nitrit và nitrat. Amoniac phát sinh từ quá trình bài tiết của tôm cũng như từ sự phân hủy các chất hữu cơ như thức ăn dư thừa và mùn bã đáy ao.
Trong môi trường nước, amoniac có thể được loại bỏ thông qua quá trình đồng hóa bởi vi khuẩn dị dưỡng, tảo và thực vật thủy sinh. Ngoài ra, amoniac còn được chuyển hóa nhờ quá trình nitrat hóa – một cơ chế sinh học gồm hai giai đoạn do các vi khuẩn tự dưỡng thực hiện. Ở bước đầu tiên, amoniac được oxy hóa thành nitrit; sau đó nitrit tiếp tục được chuyển hóa thành nitrat.
So với nitrat, amoniac và nitrit có độc tính cao hơn rất nhiều đối với tôm, do đó trong các ao nuôi ổn định hoặc hệ thống lọc sinh học hiệu quả, hai hợp chất này thường được duy trì ở mức rất thấp. Tuy nhiên, nitrat lại có xu hướng tích tụ dần theo thời gian và khi đạt nồng độ cao cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tôm. Hiện nay, các biện pháp phổ biến nhằm giảm nồng độ nitrat như thay nước hoặc ứng dụng công nghệ xử lý sinh học khử nitrat thường đòi hỏi chi phí lớn và tiêu tốn đáng kể nguồn tài nguyên trong quá trình vận hành.

Hiện nay, những hiểu biết về tác động độc hại lâu dài của nitrat đối với tôm biển vẫn còn khá hạn chế. Trong thực tế, có nhiều ý kiến khác nhau mang tính kinh nghiệm về mức nồng độ nitrat được xem là an toàn trong ao nuôi. Một số cho rằng nên duy trì nitrat dưới 100 mg/L, trong khi một số khác vẫn vận hành hệ thống nuôi với nồng độ vượt quá 500 mg/L mà chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt. Trước sự khác biệt này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thí nghiệm nhằm xác định ngưỡng nitrat có thể gây tác động tiêu cực đến năng suất và hiệu quả nuôi tôm trong thời gian dài.
Tác động của nitrat
Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) được cho tiếp xúc với các mức độ nitrat khác nhau trong hệ thống nhỏ 150 lít trong sáu tuần với độ mặn xấp xỉ một phần ba độ mặn của đại dương (11 g/L). Bảng 1 tóm tắt tác động của nồng độ nitrat đến sản lượng tôm.
Bảng 1. Tác động lâu dài của nồng độ nitrat cao đối với sản lượng tôm.
| Nồng độ nitrat trung bình | Tỷ lệ sống cuối cùng | Trọng lượng trung bình cuối cùng của tôm |
| 35 mg/L | 87% | 9,3 g |
| 220 mg/L | 87% | 8,7 g |
| 435 mg/L | 64% | 7,5 g |
| 910 mg/L | 15% | 5,0 g |
Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của tôm khi tiếp xúc với nitrat ở mức 35–220 mg/L. Tuy nhiên, khi nồng độ nitrat vượt trên 220 mg/L, cả tỷ lệ sống lẫn khả năng tăng trưởng của tôm đều bị ảnh hưởng rõ rệt. Đặc biệt, tôm tiếp xúc với tải lượng nitrat lên đến 910 mg/L cho thấy hiệu quả tăng trưởng rất thấp. Hiện tượng suy giảm tăng trưởng và gia tăng tỷ lệ chết có thể liên quan đến nhiều cơ chế khác nhau như giảm hiệu quả sử dụng thức ăn, rối loạn quá trình chuyển hóa và suy giảm chức năng nội tiết của tôm.
Độ mặn và nitrat
Các thí nghiệm bổ sung về khả năng phơi nhiễm nitrat đã được thực hiện trong dải độ mặn rộng, từ môi trường nước lợ đến nước biển pha loãng một nửa (2–18 g/L). Kết quả cho thấy năng suất tôm giảm đáng kể ở nhóm nuôi trong điều kiện độ mặn thấp nhất.
Nghiên cứu này cho thấy độc tính của nitrat trở thành vấn đề nghiêm trọng hơn đối với các mô hình nuôi tôm ở môi trường có độ mặn thấp, gần với nước ngọt. Trong điều kiện này, tôm phải tiêu tốn nhiều năng lượng cho quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu để thích nghi với môi trường giảm độ mặn. Sự tiêu hao năng lượng này khiến tôm rơi vào trạng thái căng thẳng sinh lý. Vì vậy, khi đồng thời chịu thêm áp lực từ nồng độ nitrat cao, khả năng thích nghi và chống chịu của tôm sẽ suy giảm đáng kể.
Tác động đến sức khỏe

Một trong những cách dễ nhận biết tác động độc hại của nitrat đối với tôm là theo dõi các chỉ số sản xuất như tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng. Bên cạnh đó, người nuôi cũng có thể đánh giá tình trạng sức khỏe đàn tôm thông qua các dấu hiệu sinh lý như râu, mang và tuyến gan tụy.
Khi tiếp xúc với hàm lượng nitrat cao trong thời gian dài, tôm thường xuất hiện tình trạng râu ngắn, mang bất thường và tổn thương gan tụy. Trong đó, hiện tượng râu ngắn và biến đổi ở mang được xem là những dấu hiệu lâm sàng sớm cho thấy sức khỏe tôm đang suy giảm.
Gan tụy là cơ quan quan trọng đảm nhiệm chức năng tiết enzyme tiêu hóa và hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng. Ở tôm bị ảnh hưởng bởi nitrat cao, các tế bào gan tụy có thể bị giãn nở và mất lớp biểu mô bảo vệ, làm giảm khả năng tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn hiệu quả. Điều này thường liên quan đến tình trạng ăn yếu hoặc rối loạn chuyển hóa dinh dưỡng.
Không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tăng trưởng của tôm, những biến đổi về hình thái và sinh lý còn có thể làm giảm chất lượng thương phẩm, ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ trên thị trường và từ đó làm giảm hiệu quả kinh tế của người nuôi.
Kết luận
Việc xác định giới hạn sử dụng nitrat đóng vai trò rất quan trọng trong chiến lược bảo tồn nguồn nước và tối ưu tài nguyên trong nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, quá trình này cũng cần đảm bảo không làm ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng tăng trưởng và năng suất của tôm nuôi.
Kết quả thử nghiệm cho thấy người nuôi cần đặc biệt thận trọng khi nuôi tôm trong môi trường có nồng độ nitrat vượt quá 220 mg/L. Đồng thời, tôm biển nuôi ở điều kiện độ mặn thấp thường có khả năng chịu đựng nitrat kém hơn so với môi trường có độ mặn cao hơn. Những thông tin này được kỳ vọng sẽ hỗ trợ người nuôi trong việc đưa ra các quyết định quản lý phù hợp, giúp cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn tài nguyên, duy trì chất lượng môi trường và kiểm soát hiệu quả hàm lượng nitrat trong hệ thống nuôi.
Theo David D. Kuhn, Stephen A. Smith, George J. Flick
Nguồn: https://www.globalseafood.org/advocate/high-nitrate-levels-toxic-to-shrimp/
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Vô Trùng Là Yếu Tố Then Chốt Để Ngăn Ngừa Ô Nhiễm Trong Các Trại Giống Tôm
- Các Quy Trình An Toàn Sinh Học Cần Thiết Cho Thức Ăn Và Phương Pháp Cho Ăn Tôm
- Phân Tích Phiên Mã mRNA và RNA Vòng Cho Thấy Việc Bổ Sung Lactiplantibacillus Plantarum Đông Khô Vào Khẩu Phần Ăn Giúp Tăng Cường Trí Nhớ Miễn Dịch Của Tôm Thẻ Chân Trắng (Penaeus vannamei) Chống Lại Mầm Bệnh
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Phần 2: Tác Dụng Của Đậu Faba (Vicia faba L.) Đối Với Cấu Trúc Cơ Và Các Chỉ Dấu Sinh Học Của Xơ Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus)
3. Kết quả 3.1. Hiệu suất tăng trưởng Sau 80 ngày cho ăn, trọng lượng [...]
Th10
Phần 1: Tác Dụng Của Đậu Faba (Vicia faba L.) Đối Với Cấu Trúc Cơ Và Các Chỉ Dấu Sinh Học Của Xơ Hóa Ở Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus)
Tóm tắt Cá rô phi (Oreochromis niloticus) có thịt giòn là một loại cá có [...]
Th10
Cơ Sở Lý Thuyết Của Dấu Chân Nước: Các Thành Phần, Phạm Vi Và Ứng Dụng Trong Quản Lý Nguồn Nước
Trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang ngày càng chịu nhiều áp lực, quản [...]
Th10
Cà Mau: Giải Pháp Xử Lý Bùn Đáy Ao Ngay Từ Đầu Vụ
Thủ phủ tôm Cà Mau đang đối mặt với vấn đề quá tải bùn đáy [...]
Th10
Phần 2: Đánh Giá Tác Động Của Việc Bổ Sung Lá Ổi (Psidium guajava) Lên Hiệu Suất Tăng Trưởng, Tình Trạng Chống Oxy Hóa Và Các Thông Số Huyết Học Của Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus)
3. Kết quả 3.1. Các thông số lý hóa của nước Các thông số chất [...]
Th10
Cà Mau: Bùn Đất Cải Tạo Ao Tôm Sẽ Đưa Đi Đâu?
Trong giai đoạn từ 15/8 đến 15/10 dương lịch hàng năm, Cà Mau bước vào [...]
Th10
Cà Mau: Những Điều Cần Lưu Ý Về Sên Vét Ao, Đầm Nuôi Trồng Thủy Sản
Tại Cà Mau, khi thực hiện sên, vét ao, đầm nuôi thủy sản, người dân [...]
Th10
Phần 1: Đánh Giá Tác Động Của Việc Bổ Sung Lá Ổi (Psidium guajava) Lên Hiệu Suất Tăng Trưởng, Tình Trạng Chống Oxy Hóa Và Các Thông Số Huyết Học Của Cá Rô Phi (Oreochromis niloticus)
Tóm tắt Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của bột lá ổi (Psidium guajava) bổ [...]
Th10
Lá Đước Phân Hủy Như Thế Nào Khi Rụng Xuống Ao Tôm?
Lá đước rụng là một phần tự nhiên của hệ sinh thái ao nuôi tôm [...]
Th10
Phần 2: Phân Tích So Sánh Sự Phát Triển Phôi Và Hiệu Quả Tăng Trưởng Giữa Hai Loài Cua Bùn Và Các Con Lai Của Chúng
3. Kết quả 3.1. Sự khác biệt về hình thái phôi Sự phát triển phôi [...]
Th9
Phần 1: Phân Tích So Sánh Sự Phát Triển Phôi Và Hiệu Quả Tăng Trưởng Giữa Hai Loài Cua Bùn Và Các Con Lai Của Chúng
Tóm tắt Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, lai khác loài (inter-specific hybridization) được [...]
Th9
Thu Hoạch Tôm Theo Quy Trình Cân Bằng Sinh Học
Thu hoạch tôm là điểm cuối của quá trình nuôi tại ao nhưng chưa phải [...]
Th9