3. Kết quả

3.1. Các thông số lý hóa của nước

Các thông số chất lượng nước được theo dõi trong suốt thời gian thí nghiệm được trình bày ở Bảng 6. Kết quả cho thấy tất cả các thông số được ghi nhận đều nằm trong phạm vi khuyến nghị đối với nuôi cá rô phi. Nhiệt độ nước dao động từ 25–29°C, oxy hòa tan từ 4,8–6,5 mg/L, tổng độ kiềm từ 98–102 mg/L và độ cứng từ 105–135 mg/L. Giá trị pH được duy trì trong khoảng 6,3–8,3 giữa các nhóm xử lý. Các điều kiện chất lượng nước này phù hợp với yêu cầu nhằm duy trì sự tăng trưởng và chức năng sinh lý của cá rô phi trong suốt thời gian thí nghiệm.

Bảng 6. Thể hiện các phạm vi khác nhau của các đặc tính lý hóa của nước trong suốt 90 ngày thử nghiệm cho ăn.
Bảng 6. Thể hiện các phạm vi khác nhau của các đặc tính lý hóa của nước trong suốt 90 ngày thử nghiệm cho ăn.

3.2. Thành phần dinh dưỡng của khẩu phần ăn thử nghiệm

Thành phần dinh dưỡng gần đúng của các khẩu phần ăn thử nghiệm được trình bày trong Bảng 3, bao gồm các chỉ tiêu về protein thô, lipid, độ ẩm, tro và chất xơ thô. Hàm lượng protein giữa các nghiệm thức dao động từ 28,16 ± 0,02% đến 28,96 ± 0,01%, trong đó nghiệm thức T4 có giá trị cao nhất. Hàm lượng lipid đạt mức cao nhất ở nghiệm thức T4 (7,97 ± 0,01%) và thấp nhất ở nhóm đối chứng (7,56 ± 0,01%). Hàm lượng tro dao động từ 7,25 ± 0,01% ở nhóm đối chứng đến 7,95 ± 0,02% ở nghiệm thức T4. Độ ẩm giữa các nghiệm thức dao động trong khoảng 10,18 ± 0,01% đến 10,32 ± 0,02%. Đối với chất xơ thô, nghiệm thức T4 có hàm lượng cao nhất (6,76 ± 0,01%), trong khi nhóm đối chứng có giá trị thấp nhất (6,65 ± 0,01%). Những thay đổi về các chỉ tiêu dinh dưỡng cho thấy ảnh hưởng của việc bổ sung bột lá ổi đến thành phần dinh dưỡng của khẩu phần ăn.

3.3. Các thông số tăng trưởng

Hiệu suất tăng trưởng của cá bột O. niloticus được tóm tắt trong Bảng 4 và Hình 1, Hình 2, Hình 3, Hình 4. Sự khác biệt đáng kể (p < 0,05) đã được quan sát thấy giữa tất cả các nghiệm thức và nhóm đối chứng.

Hình 1. Trọng lượng cơ thể (g) của cá rô phi giống tại các thời điểm hai tuần một lần trong suốt 90 ngày thí nghiệm.
Hình 1. Trọng lượng cơ thể (g) của cá rô phi giống tại các thời điểm hai tuần một lần trong suốt 90 ngày thí nghiệm.
Hình 2. Tăng chiều dài cơ thể (cm) của cá rô phi giống sau mỗi hai tuần trong suốt 90 ngày thí nghiệm.
Hình 2. Tăng chiều dài cơ thể (cm) của cá rô phi giống sau mỗi hai tuần trong suốt 90 ngày thí nghiệm.
Hình 3. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá ( Oreochromis niloticus ) sau 90 ngày cho ăn: (A) Tăng trọng lượng (g); (B) Tăng trọng lượng (%); (C) Tăng chiều dài (cm); (D) Tốc độ tăng trưởng cụ thể.
Hình 3. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá ( Oreochromis niloticus ) sau 90 ngày cho ăn: (A) Tăng trọng lượng (g); (B) Tăng trọng lượng (%); (C) Tăng chiều dài (cm); (D) Tốc độ tăng trưởng cụ thể.
Hình 4. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá ( Oreochromis niloticus ) sau 90 ngày cho ăn: (A) Tăng trọng trung bình hàng ngày (g/ngày); (B) Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn; (C) Tỷ lệ hiệu quả protein.
Hình 4. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá ( Oreochromis niloticus ) sau 90 ngày cho ăn: (A) Tăng trọng trung bình hàng ngày (g/ngày); (B) Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn; (C) Tỷ lệ hiệu quả protein.

Tỷ lệ sống cao nhất, đạt 80%, được ghi nhận ở nhóm T4. Cá giống thuộc nhóm này cũng đạt mức tăng trọng cao nhất (61,57 ± 0,37ᵃ g), trong khi các nhóm được bổ sung bột lá ổi ở mức thấp hơn có mức tăng trọng thấp hơn. Tương tự, tỷ lệ tăng trọng (PWG) đạt giá trị cao nhất ở nhóm T4, với 694,41 ± 2,91ᵃ%, tương ứng với khẩu phần có bổ sung 8% bột lá ổi.

Tốc độ tăng trưởng cụ thể (SGR) ở nhóm T4 đạt 1,00 ± 0,03ᵃ, cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (0,84 ± 0,008ᶜ). Tăng trọng trung bình hàng ngày (ADWG) cũng đạt mức cao nhất ở nhóm T4, với 0,68 ± 0,004ᵃ g, trong khi nhóm đối chứng có giá trị thấp nhất, ở mức 0,43 ± 0,014ᵉ g.

Đối với tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), nhóm đối chứng có giá trị cao nhất (1,98 ± 0,00ᵃ), trong khi nhóm T4 có giá trị thấp nhất (1,55 ± 0,01ᵉ), cho thấy việc bổ sung bột lá ổi góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Tỷ lệ hiệu quả protein (PER) cũng có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, trong đó nhóm T4 đạt giá trị cao nhất (2,31 ± 0,01ᵃ) và nhóm đối chứng thấp nhất (1,95 ± 0,01ᵉ). Nhìn chung, khẩu phần bổ sung 8% bột lá ổi cho kết quả tốt nhất về tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn.

3.4. Phân tích huyết học

Bảng 5 trình bày các chỉ tiêu huyết học của cá rô phi được cho ăn khẩu phần có bổ sung bột lá ổi. Kết quả cho thấy số lượng hồng cầu, hemoglobin, thể tích khối hồng cầu (PCV), nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC), lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCH), tế bào lympho và tiểu cầu tăng đáng kể (p < 0,05) ở cá được bổ sung 8% bột lá ổi (T4). Số lượng hồng cầu cao nhất được ghi nhận ở nhóm T4, đạt 2,77 ± 0,012 × 10⁶ tế bào/µL, trong khi nhóm đối chứng có giá trị thấp nhất.

Tương tự, nhóm T4 có giá trị cao nhất về bạch cầu (1,21 ± 0,01ᵃ), tiểu cầu (113,95 ± 0,017ᵃ), PCV (24,33 ± 0,015ᵃ) và hemoglobin (9,95 ± 0,017ᵃ g/dL). Các chỉ tiêu thể tích hồng cầu trung bình (MCV), lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCH) và nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) cũng đạt mức cao nhất ở nhóm T4, cho thấy khả năng vận chuyển oxy được cải thiện và tình trạng sinh lý của cá được nâng cao. Số lượng tế bào lympho cũng đạt giá trị cao nhất ở nhóm T4 (65,44 ± 0,012ᵃ). Những kết quả này cho thấy việc bổ sung bột lá ổi có tác động tích cực đến các chỉ tiêu huyết học và sức khỏe của cá rô phi.

3.5. Hoạt động của enzyme chống oxy hóa

Hoạt động của các enzyme chống oxy hóa trong mô gan và thận được thể hiện trong Bảng 7. Quan sát thấy sự gia tăng đáng kể (p < 0,05) về hoạt động của GPx, SOD và GST khi tăng lượng lá ổi trong khẩu phần ăn.

Bảng 7. Hoạt tính chống oxy hóa trên gan và thận của cá bột O.niloticus được cho ăn khẩu phần ăn có xử lý bằng lá ổi.
Bảng 7. Hoạt tính chống oxy hóa trên gan và thận của cá bột O.niloticus được cho ăn khẩu phần ăn có xử lý bằng lá ổi.

Các giá trị được thể hiện dưới dạng Trung bình ± Độ lệch chuẩn; các giá trị trung bình có các chữ cái khác nhau ở dạng chỉ số trên cùng một hàng cho thấy có sự khác biệt đáng kể (p < 0,05) giữa tất cả các nhóm điều trị.

Ở thận, nồng độ hydrogen peroxide (H₂O₂) cao nhất được ghi nhận ở nhóm đối chứng (39,54 ± 0,01ᵃ), trong khi thấp nhất ở nhóm T4 (30,54 ± 0,01ᵉ). Hoạt tính GPx đạt giá trị cao nhất ở nhóm T4 (1035,52 ± 0,01ᵃ), đồng thời hoạt tính GST cũng đạt mức cao nhất tại nhóm này (1,56 ± 0,01ᵃ). Trong khi đó, hàm lượng MDA, chỉ thị của quá trình peroxy hóa lipid, cao nhất ở nhóm đối chứng (4,90 ± 0,01ᵃ) và thấp nhất ở nhóm T4.

Kết quả tương tự được ghi nhận ở gan. Nồng độ H₂O₂ cao nhất ở nhóm đối chứng (42,55 ± 0,01ᵃ) và thấp nhất ở nhóm T4 (35,62 ± 0,01ᵉ). Hoạt tính GPx (1680,83 ± 0,02ᵃ) và GST (1,65 ± 0,01ᵃ) đều đạt mức cao nhất ở nhóm T4, trong khi hàm lượng MDA thấp nhất ở nhóm này. Bên cạnh đó, nồng độ glutathione khử (GSH) cũng cao nhất ở nhóm T4 (95,33 ± 0,01ᵃ) và thấp nhất ở nhóm đối chứng (82,56 ± 0,01ᵉ). Những kết quả trên cho thấy việc bổ sung lá ổi góp phần tăng cường hoạt động chống oxy hóa và làm giảm stress oxy hóa.

3.6. Thành phần xác cá

Kết quả phân tích thành phần thân thịt được trình bày trong Bảng 8. Bổ sung bột lá ổi vào khẩu phần ăn đã làm tăng đáng kể (p < 0,05) hàm lượng protein thô, lipid và tro trong cá.

Bảng 8. Thành phần dinh dưỡng của thịt O.nioticus được nuôi bằng khẩu phần ăn có bổ sung bằng lá ổi.
Bảng 8. Thành phần dinh dưỡng của thịt O.nioticus được nuôi bằng khẩu phần ăn có bổ sung bằng lá ổi.

Các giá trị được thể hiện dưới dạng Trung bình ± Độ lệch chuẩn; các giá trị trung bình có các chữ cái khác nhau ở dạng chỉ số trên cùng một hàng cho thấy có sự khác biệt đáng kể (p < 0,05) giữa tất cả các nghiệm thức.

Hàm lượng protein thô cao nhất được ghi nhận ở nghiệm thức T4, đạt 16,85 ± 0,01%, trong khi nhóm đối chứng có giá trị thấp nhất, ở mức 16,17 ± 0,01%. Tương tự, hàm lượng lipid đạt cao nhất ở T4 (3,92 ± 0,01%) và thấp nhất ở nhóm đối chứng (3,06 ± 0,01%). Đối với hàm lượng ẩm, giá trị cao nhất được ghi nhận ở nhóm đối chứng, đạt 75,87 ± 0,01%. Trong khi đó, hàm lượng tro cao nhất ở T4 (4,75 ± 0,01%) và thấp nhất ở nhóm đối chứng (4,14 ± 0,01%).

Những thay đổi tích cực trong thành phần thịt cá cho thấy bột lá ổi có tác động thuận lợi đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, qua đó thể hiện tiềm năng sử dụng như một nguyên liệu thức ăn hiệu quả và có chi phí thấp trong nuôi cá rô phi.

4. Thảo luận

Nghiên cứu hiện tại đã xem xét tác động của bột lá ổi (Psidium guajava) trong khẩu phần ăn đối với hiệu suất tăng trưởng, phản ứng huyết học, tình trạng chống oxy hóa và thành phần thân thịt của cá rô phi giống (O. niloticus). Nhìn chung, kết quả cho thấy bột lá ổi, đặc biệt ở mức bổ sung 8% (T4), đã cải thiện đáng kể các kết quả sinh lý và dinh dưỡng mà không ảnh hưởng đến chất lượng nước.

4.1. Giá trị dinh dưỡng của bột lá ổi

Thành phần dinh dưỡng gần đúng của bột lá ổi được sử dụng trong nghiên cứu này cho thấy hàm lượng carbohydrate, protein, tro và chất xơ cao, phù hợp với các báo cáo trước đó (Gurusamy và cộng sự, 2020) b Bảng 2. Hàm lượng tro cao cho thấy hàm lượng khoáng chất phong phú, hỗ trợ các phát hiện trước đây cho thấy giá trị tro có mối tương quan chặt chẽ với khả năng hấp thụ khoáng chất. Mặc dù lá ổi có hàm lượng chất béo tương đối thấp, nhưng thành phần giàu chất dinh dưỡng và các hợp chất phenolic dồi dào khiến chúng trở nên có giá trị như một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi chức năng.

4.2. Hiệu suất tăng trưởng

Bột lá ổi đã cải thiện đáng kể hiệu suất tăng trưởng, được thể hiện qua sự cải thiện về trọng lượng cơ thể, chiều dài cơ thể, PWG, SGR, ADWG, PER và FCR. Sự cải thiện lớn nhất được quan sát thấy ở khẩu phần ăn T4 chứa 8% bột lá ổi. Những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đây cho thấy chiết xuất hoặc bột lá ổi có thể cải thiện đáng kể sự tăng trưởng ở cá rô phi và các loài nuôi khác ( Ferdous và cộng sự, 2017 , Omitoyin và cộng sự, 2019 , Giri và cộng sự, 2015 ).

Sự tăng trưởng vượt bậc này có thể là do một số yếu tố sau:

a. Cải thiện tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng

Các thành phần hoạt tính sinh học như flavonoid, tanin và phenolic có thể kích thích tiết enzyme tiêu hóa và tối ưu hóa hệ vi sinh vật đường ruột, dẫn đến việc sử dụng protein, lipid và carbohydrate hiệu quả hơn. Kết luận tương tự đã được Olusola và Olorunfemi (2017) và Khan (2023) báo cáo.

b. Hoạt tính kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch

Lá ổi chứa các hợp chất kháng khuẩn (ví dụ: α-pinene, limonene, caryophyllene) có thể làm giảm lượng mầm bệnh trong đường tiêu hóa (Rehman và Khan, 2022). Giảm căng thẳng do vi khuẩn có thể góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng trưởng.

c. Khả năng cung cấp các hợp chất thực vật thúc đẩy tăng trưởng

Flavonoid và tanin được biết đến là có tác dụng kích thích tăng trưởng và cải thiện chức năng trao đổi chất ở cá nước ngọt. Omitoyin và cộng sự (2019) cũng đã ghi nhận hoạt tính estrogen của flavonoid, có thể hỗ trợ tăng trưởng tốt hơn ở cá chép.

d. Tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn chăn nuôi

Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp hơn và tỷ lệ protein trên đầu đốt (PER) cao hơn ở nhóm T4 cho thấy khả năng chuyển đổi thức ăn và sử dụng protein vượt trội. Những cải thiện tương tự về PER khi sử dụng phụ gia thảo dược đã được báo cáo ở cá Clarias gariepinus (Setufe và cộng sự, 2018).

Nhìn chung, các cơ chế này giải thích sự cải thiện đáng kể về các thông số tăng trưởng ở cá được cho ăn lượng bột lá ổi cao hơn.

4.3. Phản ứng huyết học

Các chỉ số huyết học đóng vai trò là những chỉ báo nhạy cảm về tình trạng căng thẳng, dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã quan sát thấy sự gia tăng đáng kể về Hb, RBC, PCV, MCH, MCHC, tế bào lympho và số lượng tiểu cầu ở cá được cho ăn khẩu phần ăn bổ sung lá ổi.

a. Tăng cường vận chuyển và trao đổi chất oxy

Giá trị RBC, Hb và PCV cao hơn ở nhóm T4 cho thấy khả năng vận chuyển oxy được cải thiện, điều này liên quan chặt chẽ đến hoạt động trao đổi chất và tăng trưởng được tăng cường. Điều này phù hợp với những phát hiện trước đây về các chất kích thích thảo dược cải thiện huyết học (Ajeel và Al-Faragi, 2013).

b. Phản ứng miễn dịch được tăng cường

Sự gia tăng số lượng tế bào lympho và tiểu cầu cho thấy sự kích thích miễn dịch. Điều thú vị là, số lượng bạch cầu giảm ở các nhóm điều trị so với nhóm đối chứng, có thể cho thấy giảm căng thẳng, tải lượng mầm bệnh thấp hơn và hiệu quả miễn dịch được cải thiện. Một mô hình giảm bạch cầu tương tự dưới điều kiện giảm căng thẳng đã được quan sát bởi Cambell và cộng sự (2012).

c. Vai trò tiềm năng của lectin trong ổi

Các lectin trong ổi được biết đến là có khả năng liên kết với vi khuẩn E. coli và ngăn ngừa sự bám dính trong ruột, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện khả năng sống sót.

Nhìn chung, các chỉ số huyết học được cải thiện cho thấy tiềm năng tăng cường sức khỏe của bột lá ổi.

4.4. Chất lượng nước và điều kiện môi trường

Các thông số chất lượng nước vẫn nằm trong giới hạn tối ưu trong suốt thí nghiệm, cho thấy việc bổ sung bột lá ổi không ảnh hưởng xấu đến môi trường nuôi trồng. Nhiệt độ (25–29°C), DO (4,8–6,5 mg/L), pH (6,3–8,3), độ kiềm và độ cứng đều phù hợp với mức khuyến nghị cho cá rô phi ( El-Sherif và El-Feky, 2009, Singh, 2021, Nishad, 2022, Bhatnagar và cộng sự, 2004 ).

Các mối tương quan được quan sát giữa nhiệt độ nước, độ pH và huyết học phù hợp với Küçükgül và cộng sự (2019) và Rumbus và cộng sự, (2018) , những người đã báo cáo mối quan hệ nghịch đảo giữa nhiệt độ và giá trị hematocrit/RBC, và mối liên hệ trực tiếp giữa lượng oxy sẵn có và nồng độ hemoglobin.

Những phát hiện này khẳng định rằng sự cải thiện về hiệu suất sinh lý là do khẩu phần ăn uống chứ không phải do sự biến động chất lượng nước.

4.5. Hoạt động của enzyme chống oxy hóa

Bột lá ổi làm tăng đáng kể khả năng chống oxy hóa ở gan và thận, được thể hiện qua sự gia tăng nồng độ GPx, SOD, GST và GSH, đồng thời giảm nồng độ MDA. Các hợp chất phenolic trong lá ổi được biết đến là có tiềm năng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ các mô khỏi stress oxy hóa.

Việc giảm MDA, một chỉ số quan trọng của quá trình peroxy hóa lipid, hỗ trợ vai trò bảo vệ của bột lá ổi chống lại tổn thương do oxy hóa. Những quan sát tương tự đã được thực hiện trong các nghiên cứu liên quan đến khẩu phần ăn giàu tỏi (Metwally, 2009) và prebiotic như mannan oligosaccharide (Arzu và cộng sự, 2011).

Việc tăng cường chất chống oxy hóa có thể đã góp phần cải thiện sức khỏe, quá trình trao đổi chất và hiệu suất tăng trưởng tổng thể.

4.6. Thành phần thân thịt

Việc bổ sung bột lá ổi vào khẩu phần ăn đã làm tăng hàm lượng protein thô, lipid và tro trong cá. Sự gia tăng chất dinh dưỡng này có thể được giải thích bởi quá trình tiêu hóa tốt hơn, khả năng sử dụng thức ăn được tăng cường và hiệu quả trao đổi chất được cải thiện, tất cả đều liên quan đến các hợp chất hoạt tính sinh học có trong lá ổi.

Những phát hiện này cho thấy bột lá ổi có thể là một chất phụ gia tự nhiên hiệu quả để cải thiện chất lượng dinh dưỡng của phi lê cá rô phi.

4.7. Ý nghĩa tổng thể

Nhìn chung, các phát hiện cho thấy bột lá P. guajava là một chất bổ sung tự nhiên hiệu quả về chi phí và mạnh mẽ cho việc nuôi cá rô phi sông Nile. Nồng độ bổ sung 8% luôn mang lại lợi ích vượt trội trên tất cả các thông số đo được, cho thấy đây là liều lượng tối ưu cho việc sử dụng thực tế trong nuôi trồng thủy sản.

5. Kết luận

Nguyên liệu thức ăn chiếm khoảng 60–70% tổng chi phí vận hành trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, cho thấy nhu cầu phát triển các nguồn nguyên liệu thay thế có chi phí hợp lý và giá trị dinh dưỡng cao so với các thành phần thức ăn truyền thống. Việc bổ sung các loại thảo dược vào thức ăn thủy sản được xem là một chiến lược bền vững và thân thiện với môi trường, góp phần hỗ trợ sức khỏe và tăng trưởng của cá.

Kết quả nghiên cứu cho thấy bột lá ổi (Psidium guajava) là một nguồn nguyên liệu thức ăn phi truyền thống đầy tiềm năng đối với cá rô phi (O. niloticus) giống. Việc bổ sung 8% bột lá ổi vào khẩu phần ăn giúp cải thiện đáng kể hiệu suất tăng trưởng, khả năng sử dụng thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng, đồng thời không gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe của cá hoặc chất lượng nước. Bên cạnh đó, bột lá ổi còn cải thiện các chỉ tiêu huyết học và khả năng chống oxy hóa, cho thấy sự tăng cường về đáp ứng sinh lý và miễn dịch của cá.

Nhìn chung, bột lá ổi (P. guajava) có thể được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn tự nhiên, tiết kiệm chi phí và phù hợp với định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc tiếp tục nghiên cứu về tác động lâu dài, hiệu quả kinh tế và khả năng ứng dụng trên các loài nuôi khác sẽ góp phần thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi nguyên liệu này trong công thức thức ăn thủy sản.

Theo Ambika Painkra, Dushyant Kumar Damle, Jham Lal, M. Harshavarthini, Basant Singh, B. Nightingale Devi, Jitender Kumar Jakhar, Pabitra Barik, Vivek Kumar Thakur, Amisha Markam, Doman Nirmalkar, Ranjana Damle

Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2352513426002917

Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh

Xem thêm:

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH

TIN TỨC NỔI BẬT

You cannot copy content of this page