Tóm tắt
Nuôi tôm, đặc biệt tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á, đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an ninh lương thực. Tuy nhiên, sự phụ thuộc kéo dài vào kháng sinh cùng với các biện pháp an toàn sinh học còn hạn chế đã góp phần thúc đẩy sự gia tăng tình trạng kháng kháng sinh (AMR). Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng khoa học giai đoạn 2000–2025 liên quan đến việc sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm, các con đường kháng thuốc, cũng như những rủi ro đối với môi trường, đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập mặn và sức khỏe cộng đồng. Thông qua cách tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health), kết hợp quản lý sử dụng kháng sinh, phát triển năng lực chẩn đoán và các chiến lược kiểm soát bệnh không dùng kháng sinh, bài viết làm nổi bật mối liên kết chặt chẽ giữa nuôi trồng tôm, sức khỏe hệ sinh thái và sức khỏe con người. Quá trình chuyển đổi từ các mô hình nuôi truyền thống gắn với rừng ngập mặn sang các hệ thống thâm canh phục vụ xuất khẩu đã đẩy nhanh tốc độ suy giảm rừng ngập mặn và gia tăng tính dễ tổn thương sinh thái. Áp lực dịch bệnh cao trong các hệ thống thâm canh dẫn đến việc sử dụng kháng sinh thường xuyên, đôi khi không hợp lý, chủ yếu là oxytetracycline, florfenicol và sulfonamide tạo điều kiện cho AMR xuất hiện và lan rộng. Bên cạnh đó, khung pháp lý chưa chặt chẽ, năng lực chẩn đoán hạn chế và việc sử dụng phổ biến các loại thuốc không được phê duyệt đã duy trì áp lực chọn lọc lâu dài trong môi trường nuôi. Nhiều gen kháng kháng sinh (như tetA, sul1, blaCTX-M) đã được phát hiện trong các vi khuẩn liên quan đến trại nuôi tôm, làm gia tăng lo ngại về khả năng lan truyền trong hệ sinh thái thủy sinh và nguy cơ phơi nhiễm đối với con người. Nước thải từ các trại nuôi mang theo dư lượng kháng sinh và vi sinh vật kháng thuốc xâm nhập vào rừng ngập mặn lân cận, nơi các gen kháng thuốc có thể tồn lưu, phát tán và làm gián đoạn các chức năng sinh thái. Những áp lực này không chỉ làm suy giảm sức khỏe và năng suất của tôm mà còn ảnh hưởng đến chu trình nitơ vi sinh vật, ức chế các loài cố định đạm, làm giảm hoạt tính enzyme nitrogenase và các gen chức năng liên quan, từ đó làm suy yếu các dịch vụ hệ sinh thái của rừng ngập mặn như chu trình dinh dưỡng, đa dạng sinh học và bảo vệ bờ biển. Nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng phát sinh khi vi sinh vật kháng thuốc xâm nhập chuỗi thực phẩm hoặc thông qua tiếp xúc nghề nghiệp, đòi hỏi các biện pháp giám sát, kiểm soát và vệ sinh nghiêm ngặt ở cấp trang trại. Việc giảm thiểu kháng kháng sinh trong nuôi trồng tôm đòi hỏi quản lý kháng sinh chặt chẽ hơn, tăng cường năng lực chẩn đoán và mở rộng áp dụng các chiến lược quản lý bệnh không sử dụng kháng sinh trong khuôn khổ One Health. Những tiến bộ trong tương lai phụ thuộc vào cải thiện hệ thống giám sát và điều chỉnh chính sách cũng như thực hành nuôi trồng nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng một cách bền vững lâu dài.
1. Giới thiệu
Trong hai thập kỷ qua, ngành nuôi trồng tôm toàn cầu đã tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành một trong những lĩnh vực có giá trị kinh tế cao nhất của ngành sản xuất thuỷ sản thế giới (Bashar và cộng sự, 2022; Hasan và cộng sự, 2020; Hasan & Haque, 2020; Alam và cộng sự, 2024). Theo số liệu của FAO, sản lượng tôm nuôi đã tăng từ khoảng 1,6 triệu tấn vào năm 2000 lên gần 6 triệu tấn vào năm 2024, với giá trị kinh tế ước tính vượt 75 tỷ USD (FAO, 2024). Châu Á hiện là khu vực chiếm ưu thế, đóng góp hơn 5,6 triệu tấn trong tổng sản lượng tôm nuôi toàn cầu (Jory, 2023). Các quốc gia sản xuất chủ lực như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Bangladesh đã đồng loạt chuyển đổi từ các hệ thống nuôi truyền thống, mức độ thâm canh mật độ thấp sang các mô hình thâm canh mật độ cao, định hướng xuất khẩu. Mặc dù thâm canh giúp gia tăng sản lượng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, kéo theo việc sử dụng nhiều hơn các loại thuốc và kháng sinh (Heal và cộng sự, 2021; Alam và cộng sự, 2022; Hasan & Haque, 2023). Mô hình sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm có sự khác biệt giữa các khu vực, thường phổ biến nhất tại những nơi có hệ thống quản lý và an toàn sinh học còn hạn chế. Các khảo sát tại Việt Nam, Thái Lan và Bangladesh cho thấy tỷ lệ trang trại sử dụng kháng sinh dự phòng lần lượt là 56%, 74% và 40%, chủ yếu dưới dạng phụ gia thức ăn được sử dụng thường xuyên, với mức tiêu thụ ước tính khoảng 46.000 µg hoạt chất trên mỗi kilogram sinh khối tôm sản xuất (Chowdhury và cộng sự, 2022; Schar và cộng sự, 2020). Mức sử dụng này cao hơn đáng kể so với các hệ thống nuôi cá khác và liên quan đến các nhóm kháng sinh được xếp vào loại đặc biệt quan trọng trong y học cho người, bao gồm tetracycline, sulfonamide và fluoroquinolone (Holmström và cộng sự, 2003). Tại một số quốc gia, các hợp chất này vẫn có thể được mua dễ dàng mà không cần đơn kê của bác sĩ thú y, làm gia tăng nguy cơ lạm dụng và các hệ lụy liên quan.
Mặc dù việc sử dụng kháng sinh được xem là một trong những nguyên nhân góp phần thúc đẩy tình trạng kháng kháng sinh (AMR), hiện tượng trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng có khả năng chống lại tác dụng của các tác nhân kháng khuẩn, nhưng AMR là một vấn đề từ nhiều yếu tố (Bell và cộng sự, 2023; Thornber và cộng sự, 2022). Các yếu tố này bao gồm mật độ nuôi cao, công tác quản lý chất lượng nước chưa hiệu quả, sự tái phát thường xuyên của dịch bệnh, cũng như việc xả thải nước nuôi chưa qua xử lý ra môi trường (Woźniacka và cộng sự, 2025). Nước thải từ các hệ thống nuôi có thể mang theo dư lượng kháng sinh và vi khuẩn kháng thuốc, qua đó tạo điều kiện cho sự lan truyền của các đặc tính kháng thuốc trong môi trường tự nhiên. Các nghiên cứu so sánh đã ghi nhận tỷ lệ AMR ở Vibrio spp. phân lập từ tôm nuôi lên tới 60,25%, cao hơn đáng kể so với mức 6,90% ở tôm hoang dã tại các khu vực ven biển lân cận của Bangladesh (Hirshfeld và cộng sự, 2023). Sự khác biệt này cho thấy các hệ thống nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là mô hình nuôi thâm canh, có khả năng trở thành những ổ chứa và điểm khuếch đại quan trọng của các gen kháng kháng sinh (Bashar và cộng sự, 2025).
Tác động sinh thái của sự lan truyền tình trạng kháng kháng sinh phát sinh từ hoạt động nuôi tôm không chỉ giới hạn trong phạm vi các trang trại nuôi, mà còn lan rộng ra các hệ sinh thái xung quanh. Đặc biệt, các hệ sinh thái rừng ngập mặn vốn thường bao bọc các khu vực nuôi tôm tại Nam và Đông Nam Á là những khu vực rất dễ bị tổn thương. Rừng ngập mặn cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như ổn định bờ biển, hấp thụ carbon, duy trì chu trình dinh dưỡng và tạo môi trường sống cho nhiều loài cá và giáp xác. Các đánh giá gần đây cho thấy, trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2012, khu vực Đông Nam Á đã mất trung bình khoảng 9.500 ha rừng ngập mặn mỗi năm (tương đương 0,18%/năm), chủ yếu do chuyển đổi đất để xây dựng ao nuôi tôm. Nước thải từ các trang trại này có thể lên tới 16.300 m³/ha, với nồng độ dư lượng kháng sinh đo được dao động từ 0,1 µg/L đối với oxytetracycline đến <0,1 µg/L (mức vết) đối với nitrofuran trong các vùng nước lân cận (Laly và cộng sự, 2014; Szuster & Flaherty, 2002). Việc phát thải này đã làm thay đổi cấu trúc cộng đồng vi sinh vật bằng cách đưa các vi khuẩn kháng thuốc vào môi trường; đồng thời, sự hiện diện kéo dài của các kháng sinh thế hệ cũ có thể làm xáo trộn cấu trúc quần xã vi sinh vật, gây rối loạn các quá trình sinh thái và làm suy giảm đa dạng sinh học. Trong hai thập kỷ gần đây (1980–2000), nuôi tôm được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây mất rừng ngập mặn và được ước tính đóng góp khoảng 35% diện tích phá rừng ngập mặn toàn cầu liên quan đến phát triển nuôi trồng thủy sản (Ha Anh và cộng sự, 2024). Tại Bangladesh, Việt Nam, Thái Lan và nhiều quốc gia khác, rừng ngập mặn đã bị chuyển đổi thành ao nuôi tôm, không chỉ làm suy thoái các hệ sinh thái ven biển mà còn gia tăng mức độ tiếp xúc của các loài hoang dã với các chất ô nhiễm phát sinh từ nuôi trồng thủy sản. Những xáo trộn môi trường này không tồn tại một cách biệt lập, mà đóng vai trò là các con đường lan truyền cho vi sinh vật kháng kháng sinh và vật chất di truyền của chúng từ môi trường thủy sinh sang hệ thống của con người, qua đó thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa suy thoái môi trường và nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, vi khuẩn kháng kháng sinh có nguồn gốc từ nuôi trồng thủy sản bao gồm nuôi tôm có thể xâm nhập vào quần thể người thông qua tiếp xúc nghề nghiệp trực tiếp, quá trình chế biến hoặc tiêu thụ hải sản chưa được nấu chín kỹ. Sự truyền gen ngang trong môi trường còn có thể thúc đẩy sự lan rộng của các yếu tố kháng thuốc từ vi khuẩn liên quan đến nuôi trồng thủy sản sang các mầm bệnh ở người. Mối nguy này đặc biệt đáng quan ngại tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi các hộ sản xuất quy mô nhỏ thường hạn chế trong việc tiếp cận các công cụ chẩn đoán hiệu quả về chi phí, dẫn đến việc sử dụng kháng sinh thiếu kiểm soát và làm suy giảm dần hiệu quả điều trị theo thời gian.
Việc giải quyết tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trong sản xuất tôm đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác theo khuôn khổ “One Health”, trong đó tích hợp quản lý nuôi trồng thủy sản, khoa học môi trường và góc nhìn y tế công cộng. Bài tổng quan này hệ thống hóa những hiểu biết hiện có về các cơ chế hình thành và con đường lan truyền của AMR trong nuôi tôm, đồng thời làm rõ quy mô của vấn đề khi có dữ liệu phù hợp và chỉ ra những khoảng trống đáng kể trong công tác giám sát việc sử dụng kháng sinh cũng như tỷ lệ kháng thuốc. Bên cạnh đó, bài báo phân tích các tác động đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là những ảnh hưởng liên quan đến hệ sinh thái rừng ngập mặn. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các chiến lược giảm thiểu có mục tiêu, bao gồm phát triển các bộ công cụ chẩn đoán chi phí thấp, tăng cường sử dụng men vi sinh, chất điều hòa miễn dịch và vắc-xin trong sản xuất tại trại nuôi, thực thi nghiêm ngặt các quy định về sử dụng kháng sinh, cũng như thúc đẩy các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững gắn liền với bảo tồn rừng ngập mặn. Trong khuôn khổ tiếp cận One Health, bài tổng quan nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp đồng bộ giữa quản lý kháng sinh, năng lực chẩn đoán và các thực hành nuôi bền vững nhằm giảm thiểu AMR, đồng thời bảo vệ sức khỏe con người và sự toàn vẹn của hệ sinh thái.
2. Vật liệu và phương pháp
Bài tổng quan này được thực hiện dựa trên quy trình tìm kiếm và sàng lọc tài liệu một cách hệ thống, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi trồng tôm. Nguồn tài liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín, bao gồm Web of Science, Scopus, PubMed và Aquatic Sciences and Fisheries Abstracts (ASFA), đồng thời kết hợp với các tìm kiếm bổ sung có mục tiêu trên Google Scholar để thu thập các tài liệu xám như báo cáo chính sách, tài liệu quy định và các ấn phẩm của cơ quan quản lý. Phạm vi tìm kiếm bao phủ giai đoạn từ tháng 1 năm 2000 đến tháng 6 năm 2025, với các tổ hợp từ khóa liên quan đến “nuôi tôm”, “kháng kháng sinh”, “dư lượng kháng sinh”, Vibrio, “gen kháng kháng sinh (ARGs)”, “rủi ro sức khỏe cộng đồng” và “giới hạn dư lượng tối đa”. Tổng cộng 1011 tài liệu đã được xác định ban đầu, bao gồm 298 tài liệu từ Web of Science, 399 từ Scopus, 213 từ PubMed và 101 từ ASFA, nhằm đảm bảo phạm vi bao phủ liên ngành. Sau khi loại bỏ các tài liệu trùng lặp, không thuộc ngôn ngữ tiếng Anh hoặc không phù hợp với mục tiêu nghiên cứu thông qua đánh giá tiêu đề và tóm tắt, 242 bài báo được lựa chọn để xem xét toàn văn. Trong số này, 123 bài tiếp tục bị loại do không có toàn văn hoặc thiếu thông tin phương pháp nghiên cứu rõ ràng. Cuối cùng, 119 tài liệu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí lựa chọn và được đưa vào bài tổng quan. Những khác biệt trong cách diễn giải kết quả nghiên cứu hoặc phân loại dữ liệu được thảo luận và thống nhất giữa các tác giả nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của bài đánh giá.
Bảng 1. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ tài liệu trong đánh giá AMR.
| Tiêu chí | Điều kiện đủ điều kiện | Loại trừ |
| Dòng thời gian hoặc khoảng thời gian | Các nghiên cứu được công bố từ năm 2000 đến năm 2025. | Các nghiên cứu được công bố trước năm 2000 |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Không phải tiếng Anh |
| Thể loại văn học | Các bài báo khoa học được bình duyệt, kỷ yếu hội nghị, báo cáo khoa học, chương sách và tài liệu không chính thức đáng tin cậy (văn bản chính sách hoặc quy định). | Các nguồn không được bình duyệt, bài báo và nội dung trực tuyến chưa được kiểm chứng. |
| Trạng thái xuất bản | Toàn văn có sẵn trực tuyến | Chỉ có tóm tắt hoặc không có bản toàn văn. |
| Vị trí | Hệ thống nuôi trồng tôm toàn cầu, khu vực và quốc gia cụ thể | Trọng tâm địa lý không liên quan đến nuôi trồng thủy sản hoặc không thuộc lĩnh vực này |
| Các chủ đề chung | Các nghiên cứu đề cập đến tình trạng kháng thuốc kháng sinh (AMR), dư lượng kháng sinh, vi khuẩn kháng thuốc, khung pháp lý và rủi ro sức khỏe cộng đồng liên quan đến nuôi tôm. | Các nghiên cứu chỉ tập trung vào các loài không phải tôm, tổng hợp kháng sinh hoặc mô hình kinh tế mà không xem xét bối cảnh sinh học hoặc kháng thuốc. |
3. Lịch sử phát triển nghề nuôi tôm trong rừng ngập mặn
Trong suốt thế kỷ qua, ngành nuôi tôm đã có những chuyển biến sâu sắc, từ các mô hình truyền thống với cường độ thấp sang các hệ thống sản xuất mang tính công nghiệp cao. Trước đây, tôm chủ yếu được nuôi trong các mô hình lâm–ngư kết hợp quy mô lớn, nơi nuôi trồng thủy sản gắn liền với rừng ngập mặn nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái. Các phương thức nuôi truyền thống này, phổ biến tại nhiều khu vực châu Á và Mỹ Latinh, gây tác động hạn chế đến hệ sinh thái rừng ngập mặn do phụ thuộc vào dòng thủy triều tự nhiên và việc khai thác con giống từ tự nhiên (Primavera, 2006). Tuy nhiên, kể từ những năm 1960, ngành nuôi tôm đã chứng kiến những thay đổi mang tính bước ngoặt với sự phát triển của công nghệ sản xuất giống, các chính sách thúc đẩy xuất khẩu do nhà nước định hướng và nhu cầu ngày càng gia tăng từ thị trường quốc tế. Quá trình thâm canh hóa nuôi tôm theo đó được đẩy mạnh, kéo theo việc sử dụng ngày càng nhiều hóa chất, thức ăn công nghiệp và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái rừng ngập mặn vốn từng bị xem là “đất hoang” trong một số thảo luận chính sách đã bị chuyển đổi mạnh mẽ để phục vụ cho nuôi tôm (Alongi, 2002; Ewel và cộng sự, 1998). Hệ quả là nuôi tôm được xác định như một trong những nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm diện tích rừng ngập mặn, với ước tính khoảng 1,4 triệu ha rừng ngập mặn trên toàn cầu đã bị mất đi trong giai đoạn từ thập niên 1980 đến những năm 2000 (FAO, 2023; Taher và cộng sự, 2023).
Những biến đổi mạnh mẽ nhất về rừng ngập mặn đã diễn ra tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á, nơi tập trung hơn 40% diện tích rừng ngập mặn toàn cầu (Giri và cộng sự, 2015). Việc chuyển đổi rừng ngập mặn trên quy mô lớn được thúc đẩy bởi các dự án phát triển ven biển do nhà nước tài trợ tại nhiều quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Philippines và Indonesia. Song song với đó, sự mở rộng nhanh chóng của ngành nuôi tôm, chủ yếu là Penaeus monodon, đã góp phần làm gia tăng tỷ trọng của nuôi trồng thủy sản trong GDP của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ 25% lên 40% trong giai đoạn 1970–1993 (Lebel và cộng sự, 2008). Tuy nhiên, những lợi ích kinh tế này cũng đi kèm với các hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm suy giảm đa dạng sinh học, gia tăng xâm nhập mặn và các bất ổn xã hội liên quan đến quyền sử dụng đất và nguồn nước. Tại Bangladesh, quá trình phát triển nuôi tôm diễn ra theo quỹ đạo tương tự. Sự gia tăng diện tích nuôi tôm tại quốc gia này phần nào bắt nguồn từ việc xây dựng 139 tuyến đê ven biển của Hội đồng Phát triển Nước vào thập niên 1960, vốn được thiết kế nhằm nâng cao năng suất nông nghiệp. Đến những năm 1980–1990, dưới tác động của các chính sách định hướng xuất khẩu, dòng vốn đầu tư quốc tế và các chương trình điều chỉnh cơ cấu, nhiều khu vực đã nhanh chóng được chuyển đổi thành ao nuôi tôm (Adams và cộng sự, 2020; Akber và cộng sự, 2020). Bên cạnh đó, nguồn tôm giống tự nhiên dồi dào tại các khu vực giáp rừng ngập mặn, đặc biệt là vùng ngoại vi Sundarbans, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các trại giống và hoạt động khai thác tôm giống tự nhiên.
Mặc dù sự mở rộng của hoạt động nuôi tôm góp phần tạo ra thu nhập và nguồn ngoại tệ, quá trình này đồng thời thúc đẩy nạn phá rừng ngập mặn, làm gián đoạn sinh kế của cộng đồng địa phương và gia tăng các bất bình đẳng về kinh tế – xã hội (Paprocki và Cons, 2014). Những bất công mang tính cấu trúc của ngành nuôi tôm tác động không đồng đều, đặc biệt đối với các hộ nuôi quy mô nhỏ, phụ nữ và cộng đồng bản địa, vốn thường thiếu nguồn vốn và quyền sử dụng đất ổn định. Mặc dù các hệ thống nuôi tôm tích hợp rừng ngập mặn (IMSS) đã được chứng minh là khả thi về mặt sinh thái (Bosma và cộng sự, 2016), mức độ áp dụng trên thực tế vẫn còn hạn chế do những rào cản về thể chế và kinh tế. Các mô hình sản xuất định hướng thị trường, cùng với những hạn chế trong thể chế và việc thực thi quy định chưa chặt chẽ, đã cản trở quá trình triển khai các thực hành nuôi trồng bền vững. Lịch sử phát triển của ngành nuôi tôm cho thấy nhu cầu cấp thiết về các cải cách chính sách toàn diện, dựa trên cơ sở khoa học và quản trị nuôi trồng thủy sản theo hướng tiếp cận hệ sinh thái, đồng thời phản ánh xung đột sâu sắc giữa mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế.
…Còn tiếp…
Theo Lovely Akter, Neaz A. Hasan, Moshiur Rahman, Nasrullah Forajy, Mohammad Mahfujul Haque
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Cải Thiện Khả Năng Chịu Mặn Ở Cá Rô Phi
- Yếu Tố Threonine Trong Khẩu Phần Ăn Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Phi Lê Cá Rô Phi
- Các Chiến Lược Kiểm Soát Hội Chứng Hoại Tử Gan Tụy Cấp Tính (AHPNS/EMS) Và Bệnh Vibrio Gây Tử Vong Cao (HLVD/GPD/TPD) (Phần 1)
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Phần 1: Kháng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm: Các Con Đường Phát Sinh, Rủi Ro Hệ Sinh Thái Và Các Biện Pháp Chính Sách Ứng Phó
Tóm tắt Nuôi tôm, đặc biệt tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á, [...]
Th2
Phần 2: Tận Dụng Đồng Thời Phế Thải Tôm Và Gỗ Nhiệt Đới Để Tạo Ra Vật Liệu Composite Giá Trị Cao: Nghiên Cứu Chế Tạo, Đặc Tính Và Khả Năng Hấp Phụ Thuốc Diệt Cỏ
4. Kết quả và thảo luận 4.1. Kết cấu của GH-SW-ACs Bảng 1 trình bày [...]
Th2
Phần 1: Tận Dụng Đồng Thời Phế Thải Tôm Và Gỗ Nhiệt Đới Để Tạo Ra Vật Liệu Composite Giá Trị Cao: Nghiên Cứu Chế Tạo, Đặc Tính Và Khả Năng Hấp Phụ Thuốc Diệt Cỏ
Tóm tắt Nghiên cứu này làm nổi bật tiềm năng khai thác các dòng chất [...]
Th2
Sử Dụng Mô Hình Gen Để Đánh Giá Năng Suất Thịt Của Tôm Thẻ Chân Trắng
Các mô hình gen đa đặc điểm cho thấy năng suất thịt có tính di [...]
Th2
Ảnh Hưởng Của Cường Độ Sục Khí, Chất Lượng Nước, Chu Trình Dinh Dưỡng Và Cấu Trúc Cộng Đồng Vi Sinh Vật Trong Hệ Thống Biofloc Đến Tôm Thẻ Chân Trắng
Cường độ sục khí thấp hơn tạo ra các hạt floc lớn hơn, đơn giản [...]
Th2
Xử Lý Váng Bọt Khó Tan Trong Ao Tôm
Váng bọt khó tan xuất hiện trong ao tôm là một trong những dấu hiệu [...]
Th2
Bột Vẹm Nâu Trong Thức Ăn Có Thể Thúc Đẩy Tăng Trưởng Và Khả Năng Chống Chịu Lạnh Của Tôm Thẻ Chân Trắng Không?
Việc bổ sung bột vẹm nâu vào khẩu phần ăn đã giúp tăng đáng kể [...]
Th2
Phần 2: Việc Sử Dụng Molybdate Trong Giai Đoạn Đầu Phát Triển Của Tôm Có Tác Dụng Ức Chế Sự Hình Thành Sunfua Ở Đáy Ao Tôm
3. Kết quả 3.1. Thời điểm cạn kiệt oxy và sản sinh H2S trong quá trình nuôi [...]
Th1
Phần 1: Việc Sử Dụng Molybdate Trong Giai Đoạn Đầu Phát Triển Của Tôm Có Tác Dụng Ức Chế Sự Hình Thành Sunfua Ở Đáy Ao Tôm
Tóm tắt Hiện tượng thiếu oxy và sự hình thành sulfua do tích tụ chất [...]
Th1
Ảnh Hưởng Của Stress Trước Khi Giết Mổ Đến Chất Lượng Phi Lê Cá Rô Phi
Việc hạ mật độ và tăng thời gian lọc giúp nâng cao chất lượng hiệu [...]
Th1
Nghiên Cứu Thử Nghiệm Ba Loại Khoáng Chất Tự Nhiên Làm Chất Phụ Gia Thức Ăn Nhằm Cải Thiện Sức Khỏe Và Sự Tăng Trưởng Của Tôm Thẻ Chân Trắng
Kết quả nghiên cứu cho thấy illite có thể được sử dụng như một chất [...]
Th1
Phần 3: Chiết Xuất Bã Tinh Dầu Của Cây Tía Tô Có Hoạt Tính Sinh Học, Dùng Làm Chất Chống Oxy Hóa Và Chất Bảo Quản Chống Đen Cho Tôm Thẻ Chân Trắng
3. Kết quả và thảo luận 3.1. Chuẩn bị các chất chiết xuất từ cặn [...]
Th1