SƠ LƯỢC

Ảnh: Fernando Huerta
Bệnh mờ đục trên hậu ấu trùng tôm tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei (TPD), do Vibrio parahaemolyticus (VpTPD) gây ra, đã trở thành một mầm bệnh mới trên tôm, ảnh hưởng đến hơn 70–80% các trại ương tôm ven biển ở Trung Quốc vào mùa xuân năm 2020. Nó có khả năng gây chết cao, đặc biệt là đối với tôm post giai đoạn từ 4–7 ngày tuổi (PL4–PL7). Tỷ lệ chết tích lũy của tôm nhiễm bệnh có thể lên tới 100% trong 3 ngày đối với các trường hợp bệnh điển hình. Các triệu chứng lâm sàng điển hình của tôm nhiễm bệnh bao gồm gan tụy nhợt nhạt hoặc không màu, đường tiêu hóa rỗng, khiến cơ thể tôm trở nên trong suốt và mờ.
Nhiễm VpTPD trên tôm post gây ra những thay đổi mô bệnh học rõ ràng, có thể tương tự ở một mức độ nào đó với bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Tuy nhiên, độc tính của chủng V. parahaemolyticus gây TPD cao hơn khoảng 1.000 lần so với chủng V. parahaemolyticus gây AHPND.
Cho đến năm 2023, tỷ lệ mắc bệnh TPD vẫn còn phổ biến ở các trại ương và trang trại nuôi tôm thẻ P. vannamei ở các tỉnh ven biển Trung Quốc. Mặc dù một số loại kháng sinh được báo cáo là có thể tiêu diệt hoặc ức chế VpTPD, nhưng nhu cầu sản xuất tôm không kháng sinh đã thúc đẩy sự ưu tiên cao các biện pháp an toàn sinh học, bao gồm phát hiện sớm và xử lý để ngăn chặn sự xuất hiện và lan rộng của TPD. Do đó, nhu cầu cấp thiết là phải điều tra độc tố chính của VpTPD để phát triển các kỹ thuật chẩn đoán hiệu quả và các chiến lược phòng ngừa TPD.
Mặc dù đã gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng nhưng cơ chế gây bệnh của VpTPD vẫn chưa được hiểu rõ, điều này đã làm hạn chế việc phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả VpTPD ở các vùng nuôi tôm. Do đó, nghiên cứu này đã thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm các thử nghiệm cảm nhiễm bằng cách ngâm, phân tích khối phổ, phân tích mô bệnh học và phân tích gen so sánh để xác định các yếu tố độc lực cụ thể của VpTPD gây ra bệnh mờ đục hậu ấu trùng ở tôm P. vannamei. Kết quả cho thấy protein độc lực mới được xác định là VHVP-2 (trọng lượng phân tử, MW >100 kDa), chứa các vùng được bảo tồn của protein plasmid độc lực Salmonella, là yếu tố độc lực chính của VpTPD. Protein này được mã hóa bởi gen vhvp-2 nằm trên plasmid 187.892 bp của bộ gen VpTPD. Kết quả này sẽ tạo tiền đề các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh của VpTPD và phát triển các chiến lược chẩn đoán sớm TPD ở các trại giống.
KẾT QUẢ
Các thử nghiệm cảm nhiễm bằng cách ngâm trong nghiên cứu này cho thấy rằng một phần protein cụ thể có MW >100 kDa từ dịch ly giải của VpTPD, có thể gây chết cho hậu ấu trùng tôm tương tự như giống VpTPD thuần chủng. Kết quả này chỉ ra rằng yếu tố độc lực của VpTPD phải nằm ở phần protein có MW >100 kDa. Ngoài ra, chất nổi trên bề mặt của môi trường nuôi cấy VpTPD không cho thấy bất kỳ độc lực đáng kể nào đối với hậu ấu trùng tôm.
Những thay đổi mô bệnh học bao gồm hoại tử và bong tróc các tế bào biểu mô gan tụy và ruột, cũng xảy ra ở tôm post P. vannamei từ nhóm bị cảm nhiễm với VpTPD thuần chủng và các protein của nó với MW >100 kDa trong nghiên cứu này. Các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra rằng gen vhvp-2 chỉ xuất hiện ở tôm bị bệnh với hội chứng TPD điển hình. Hơn nữa, các thí nghiệm xóa và bổ sung đột biến của gen vhvp-2 trong VpTPD đã xác nhận thêm rằng gen vhvp-2 đóng vai trò chính trong việc tạo ra độc lực của VpTPD. Trong khi đó, kết quả điều tra dịch tễ học và thử nghiệm cảm nhiễm cho thấy phân lập V. parahaemolyticus chỉ mang gen vhvp-1 và thiếu gen vhvp-2 không thể gây chết ấu trùng P. vannamei trong thí nghiệm. Tất cả các kết quả trên cho thấy vhvp-2 là gen độc lực chính của VpTPD ở tôm P. vannamei. Cơ chế chức năng của yếu tố độc lực VHVP-2 trong việc gây ra sự bong tróc các tế bào biểu mô ruột của tôm nhiễm VpTPD cần được nghiên cứu sâu hơn.
Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu cũng cho thấy rằng các gen độc lực vhvp trong VpTPD có thể được chuyển giao thông qua việc kết hợp với các loài Vibrio khác nhau. Các cuộc khảo sát dịch tễ trên quy mô toàn quốc gần đây cũng cho thấy rằng gen vhvp được xác định trong nhiều loài Vibrio chiếm ưu thế, bao gồm V. natriformis, V. Campbellii và V. alginolyticus, được phân lập từ tôm bị bệnh có các triệu chứng TPD điển hình. Điều này gợi ý rằng TPD có thể được gây ra bởi các tác nhân gây bệnh khác nhau mang theo các gen vhvp có thể chuyển giao, và do đó, cần chú ý hơn đến VpTPD vì nó có nguy cơ lây truyền ngang cao hơn.
KẾT LUẬN
Tóm lại, VHVP-2 là độc tố chính của VpTPD và được mã hóa bởi gen vhvp-2 nằm trên plasmid 187.892-bp của bộ gen VpTPD. Điều này có nghĩa là mầm bệnh cơ hội V. parahaemolyticus trở nên cực kỳ độc hại đối với tôm post bằng cách có được yếu tố độc lực VHVP-2.
Ngoài ra, nghiên cứu này đã thiết lập phương pháp phát hiện VpTPD bằng PCR để cảnh báo sớm TPD. Những kết quả này đã chứng minh những hiểu biết mới về cơ chế gây bệnh của VpTPD và cung cấp phương pháp phát hiện phân tử đầu tiên cho VpTPD. Chúng sẽ hữu ích cho việc nghiên cứu sâu hơn về VpTPD về mặt kỹ thuật chẩn đoán và cơ chế gây bệnh, cũng như để phòng ngừa và kiểm soát TPD.
Theo Shuang Liu, Wei Wang, Tianchang Jia, Lusheng Xin, Ting-ting Xu, Chong Wang, Guosi Xie, Kun Luo, Jun Li, Jie Kong, Qingli Zhang
Nguồn: https://journals.asm.org/doi/10.1128/spectrum.00492-23
Biên dịch: Huyền Thoại & Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh
TÔM GIỐNG GIA HÓA – CHÌA KHÓA THÀNH CÔNG
Xem thêm:
- Shrimp II: Thức Ăn Và Quản Lý
- Shrimp III: Dịch Bệnh Và Lợi Nhuận
- Probiotic Trong Nuôi Trồng Thủy Sản: Tầm Quan Trọng Và Triển Vọng Tương Lai
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Dư Lượng Vi Khuẩn Và Hóa Chất Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cá Rô Phi
Asen và các kim loại khác tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe. [...]
Th7
Nhiệt Độ Lý Tưởng Cho Tôm Sú Phát Triển
Nhiệt độ nước là một trong những yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp [...]
Th7
Nghiên Cứu Cho Thấy Chất Lượng Kết Cấu Của Tôm Còn Đầu Và Tôm Đã Bỏ Đầu Tương Tự Nhau Sau Khi Bảo Quản Lạnh
Các nhà nghiên cứu đã đo độ cứng, độ kết dính và độ đàn hồi [...]
Th6
Tôm Thẻ Phát Triển Tốt Ở Nhiệt Độ Bao Nhiêu?
Tôm thẻ chân trắng hiện là đối tượng nuôi chủ lực trong các mô hình [...]
Th6
Tổng Hợp Các Kỹ Thuật Tạo Cá Rô Phi Toàn Đực Hiệu Quả Nhất Hiện Nay
Trong ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại, cá rô phi đơn tính (toàn đực) [...]
Th6
Bệnh Sữa Trên Cua: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Giải Pháp Phòng Ngừa
Bệnh sữa trên cua (Milky disease) là bệnh đặc trưng bởi hiện tượng dịch huyết [...]
Th6
Vận Chuyển Tôm Sống Trong Điều Kiện Không Có Nước
Các tác giả đã nghiên cứu cả tôm biển và tôm nước ngọt. Để duy [...]
Th6
Xử Lý Gốc Rạ Trong Mô Hình Tôm Lúa
Đối với mô hình tôm lúa, việc quản lý và chuẩn bị ao nuôi đóng [...]
Th6
Tôm Thẻ Gia Hóa Bình Minh Thế Hệ Mới – Dòng Tôm Cân Bằng Tính Trạng SPF Và SPR
Trong bối cảnh dịch bệnh ngày càng diễn biến phức tạp, người nuôi không chỉ [...]
Th6
Nên Cấy Hay Sạ Lúa Trong Mô Hình Tôm Lúa Để Đạt Năng Suất Tối Ưu?
Mô hình tôm lúa xen canh đang ngày càng khẳng định vị thế là một [...]
Th6
Tảo Chlorella Được Nghiên Cứu Như Một Nguồn Protein Trong Thức Ăn Cho Cá Rô Phi
Cá đạt được tốc độ tăng trưởng tốt, với hiệu quả chuyển đổi thức ăn [...]
Th6
Biofloc: Thành Phần Bền Vững Mới Cho Thức Ăn Tôm
Biofloc có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp, nếu không muốn nói [...]
Th6