Tóm tắt

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của bột lá ổi (Psidium guajava) bổ sung vào khẩu phần ăn đến tăng trưởng, tình trạng chống oxy hóa và các chỉ tiêu huyết học của cá rô phi đơn tính (Oreochromis niloticus) giống. Thí nghiệm được thực hiện trong 90 ngày với các khẩu phần chứa lần lượt 0%, 2%, 4%, 6% và 8% bột lá ổi. Kết quả cho thấy cá rô phi được cho ăn khẩu phần bổ sung 8% bột lá ổi có mức tăng trọng, tỷ lệ tăng trọng, tốc độ tăng trưởng cụ thể và mức tăng trọng trung bình hằng ngày cao hơn đáng kể, đồng thời tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và hiệu quả sử dụng protein được cải thiện (p < 0,05). Các chỉ tiêu huyết học gồm số lượng hồng cầu (RBC), hemoglobin (Hb), thể tích khối hồng cầu (PCV), lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCH), nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) và tỷ lệ tế bào lympho đều tăng đáng kể ở các nhóm được bổ sung bột lá ổi, trong khi số lượng bạch cầu (WBC) đạt mức cao nhất ở nhóm đối chứng. Hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa gồm GPx, SOD và GST tăng trong gan và thận của cá được cho ăn khẩu phần có bổ sung bột lá ổi, trong khi hàm lượng MDA, chỉ thị của quá trình peroxy hóa lipid, giảm. Các chỉ tiêu chất lượng nước vẫn được duy trì trong phạm vi tối ưu. Những kết quả này cho thấy việc bổ sung 8% bột lá ổi vào khẩu phần ăn có tác dụng tích cực đối với tăng trưởng và cải thiện tình trạng sinh lý của cá rô phi, đồng thời cho thấy tiềm năng sử dụng bột lá ổi như một chất phụ gia thức ăn thủy sản có nguồn gốc tự nhiên và bền vững.

1. Giới thiệu

Nuôi trồng thủy sản hiện là một trong những ngành sản xuất thực phẩm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thế giới, với quy mô ngày càng được mở rộng tại hầu hết các khu vực. Cùng với sự gia tăng dân số toàn cầu, nhu cầu đối với protein động vật và các sản phẩm thủy sản cũng không ngừng tăng. Trong 5 năm gần đây, sản lượng thủy sản toàn cầu đã tăng đáng kể, ước đạt 185,4 triệu tấn vào năm 2022 (FAO, 2024). Trong tổng sản lượng động vật thủy sinh, khoảng 89% được sử dụng cho tiêu dùng trực tiếp của con người, với mức tiêu thụ bình quân đầu người ước tính đạt 20,7 kg trong giai đoạn 2021–2022. Phần sản lượng còn lại được sử dụng cho các mục đích phi thực phẩm, chủ yếu để sản xuất bột cá và dầu cá (FAO, 2024). Tại Ấn Độ, tổng sản lượng cá trong năm 2022–2023 đạt 175,45 triệu tấn, trong đó sản lượng cá biển đạt 44,32 triệu tấn và cá nội địa đạt 131,13 triệu tấn. Sản lượng của Ấn Độ chiếm 8,92% tổng sản lượng cá toàn cầu. Ngành thủy sản đóng góp khoảng 1,1% vào nền kinh tế Ấn Độ, trong khi ngành nông nghiệp đóng góp khoảng 6,72%. Đối với cá rô phi, sản lượng toàn cầu đạt khoảng 6,9 triệu tấn vào năm 2024. Trong giai đoạn 2013–2024, sản lượng cá rô phi toàn cầu tăng trưởng trung bình 5,5% mỗi năm. Riêng năm 2023, sản lượng cá rô phi từ nuôi trồng thủy sản đạt khoảng 6,8 triệu tấn, đưa cá rô phi trở thành một trong những đối tượng cá nuôi chủ lực trên thế giới (Sổ tay Thống kê Thủy sản, 2023).

Ngành thủy sản giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm, dinh dưỡng, thu nhập và sinh kế. Cá là nguồn protein chất lượng cao với giá thành tương đối phải chăng, góp phần giảm tình trạng đói nghèo và suy dinh dưỡng trong nước. Ấn Độ hiện đứng thứ ba thế giới về tổng sản lượng cá nước ngọt và chiếm 5% sản lượng cá biển toàn cầu (Sổ tay Thống kê Thủy sản, 2023). Sự gia tăng nhanh chóng của sản lượng cá kéo theo nhu cầu ngày càng lớn đối với thức ăn nuôi trồng thủy sản, trong khi nguồn thức ăn hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có tình trạng thiếu hụt. Tính bền vững của hoạt động nuôi trồng thủy sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm việc sử dụng thức ăn một cách hiệu quả. Trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản thâm canh hiện đại, chi phí thức ăn chiếm khoảng 60–70% tổng chi phí hoạt động, đồng thời góp phần làm gia tăng chi phí sản xuất trong bối cảnh giá bột cá và dầu cá ở mức cao (Macusi và cộng sự, 2023). Do đó, sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản có thể được hưởng lợi đáng kể từ việc sử dụng các nguyên liệu thức ăn có nguồn gốc thực vật. Nuôi trồng thủy sản đang phát triển nhanh chóng trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ cá ngày càng tăng. Điều này làm gia tăng mức độ khó khăn trong quá trình nuôi cá do tạo thêm áp lực lên vật nuôi, từ đó có thể dẫn đến sự lây lan của dịch bệnh. Hiện nay, các biện pháp điều trị được sử dụng rộng rãi nhằm phòng ngừa và kiểm soát các đợt bùng phát dịch bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc hóa học có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Vì vậy, cần tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế trong ngành thức ăn chăn nuôi với chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn (Reverter và cộng sự, 2014).

Hiện nay, liệu pháp thực vật, trong đó sử dụng các loại cây thảo dược để điều trị bệnh, đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Phương pháp này chủ yếu dựa trên kiến thức và kinh nghiệm của y học thảo dược. Trong ngành nuôi trồng thủy sản, liệu pháp thực vật vẫn là một hướng tiếp cận tương đối mới, nhưng đang dần được công nhận như một giải pháp thay thế cho việc sử dụng các loại thuốc tổng hợp trong điều trị bệnh. Tương tự như các hợp chất tổng hợp, liệu pháp thực vật được xem là phương pháp đơn giản và an toàn đối với cả cá bệnh và môi trường. Các hợp chất hoạt tính được chiết xuất từ thực vật tự nhiên, thân thiện với người nuôi và gây ít tác dụng phụ đối với sức khỏe của cá. Nhiều nghiên cứu về liệu pháp thực vật đã được thực hiện (Chong và cộng sự, 2020). Cây thảo dược, hay còn gọi là cây thuốc, là những loài thực vật chứa các hợp chất phytochemical được sử dụng để điều trị bệnh ở người và vật nuôi. Việc ứng dụng liệu pháp thực vật trong nuôi trồng thủy sản tương đối mới, với nhiều đặc tính như khả năng kháng khuẩn (Guo và cộng sự, 2004), tác động dinh dưỡng di truyền (Franco-Jimenez và cộng sự, 2007) và tăng cường miễn dịch (Guo và cộng sự, 2004). Các sản phẩm dược liệu sinh học có nguồn gốc từ thảo dược được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản đã được báo cáo có khả năng thúc đẩy tăng trưởng, cung cấp giá trị dinh dưỡng, tăng cường hệ miễn dịch và kích thích sự thèm ăn.

Cây ổi (Psidium guajava), thuộc họ Myrtaceae, là một loài cây thân gỗ nhỏ có nguồn gốc nhiệt đới, có thể đạt chiều cao tới 9,6 m. Họ Myrtaceae gồm 133 chi và hơn 3.800 loài. Trong tiếng Pháp, ổi thường được gọi là guave, goyave hoặc goyavier, trong khi tiếng Anh gọi là guava. Từ lâu, cây ổi đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nơi trên thế giới để hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh. Loài cây này còn được gọi là “táo của người nghèo” và phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Ấn Độ. Quả ổi (P. guajava Linn.) có giá trị dinh dưỡng cao và sở hữu nhiều đặc tính chữa bệnh đã được ghi nhận trong y học cổ truyền. Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, cây ổi hiện được trồng phổ biến ở nhiều khu vực trên thế giới, từ châu Phi đến các đảo thuộc Thái Bình Dương, bao gồm Ấn Độ và Trung Quốc. Quả ổi giàu chất xơ, vitamin A và C, axit folic cùng các khoáng chất thiết yếu như kali, đồng và mangan. Đặc biệt, hàm lượng vitamin C trong ổi thậm chí cao hơn cam. Bên cạnh quả, lá, vỏ cây và nhiều bộ phận khác của cây ổi cũng đã được sử dụng từ lâu trong y học và ngày càng được quan tâm trong thời hiện đại. Đặc tính chữa bệnh của cây, đặc biệt trong hỗ trợ điều trị các vấn đề về tiêu hóa, đã được ghi nhận từ thời cổ đại (Nwinyi và cộng sự, 2014). Lá ổi chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm α-pinene, limonene, isopropyl alcohol, terphenyl acetate, selinene, caryophyllene, β-pinene, longicyclene, β-bisabolene, farnesene, caryophyllene oxide, humulene, β-copanene, cardinene, menthol và curcumene. Tinh dầu từ lá ổi được phát hiện có chứa axit guavolic, cùng với axit ursolic, nerolidiol, β-sitosterol và axit crategolic. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung lá ổi vào khẩu phần ăn của cá mang lại nhiều lợi ích. Bột lá P. guajava có khả năng cải thiện hiệu suất tăng trưởng, các chỉ tiêu huyết học – sinh hóa và đáp ứng miễn dịch của cá, như được ghi nhận bởi Omitoyin và cộng sự (2019) và Giri và cộng sự (2015).

Cá rô phi (Oreochromis niloticus, Linnaeus, 1758) là loài cá rô phi được nuôi phổ biến nhất và có giá trị kinh tế cao trên thị trường, đồng thời là một trong những đối tượng nuôi quan trọng của ngành nuôi trồng thủy sản thế giới. Loài cá này có khả năng thích nghi với các điều kiện khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới, đồng thời có khả năng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt và sức đề kháng tương đối cao đối với bệnh tật và các tác nhân gây stress. Cá rô phi cũng phù hợp với nuôi trồng thủy sản nhờ khả năng sử dụng thức ăn ở các bậc dinh dưỡng thấp và khả năng sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt. Nhờ giá trị dinh dưỡng cao, cá rô phi còn được gọi là “gà nước”, “cá của những năm 1990” và “cá thực phẩm của thế kỷ 21”. Thịt cá chứa các vitamin thiết yếu và axit béo omega-3, đồng thời có giá thành thấp hơn so với nhiều loài cá khác. Vì vậy, cá rô phi thường được xem là “cá cho người nghèo” hay “cá cho đại chúng” (El-Sayed và Fitzsimmons, 2023). Loài cá này cũng giữ vai trò quan trọng trong phát triển nông thôn, xóa đói giảm nghèo và cải thiện sức khỏe con người tại các quốc gia đang phát triển và kém phát triển (El-Sayed và Fitzsimmons, 2023). Cá rô phi có nguồn gốc từ Nam Phi và thuộc họ Cichlidae. Họ này bao gồm 52 loài cá rô phi, trong đó có 32 loài thuộc chi Oreochromis, 13 loài thuộc chi Sarotherodon và 7 loài thuộc chi Tilapia (Marbade và cộng sự, 2023). Cá vây đóng góp khoảng 75% tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt vào năm 2022. Hiện nay, cá rô phi đứng thứ ba trong số các loài cá vây được nuôi phổ biến nhất trên thế giới, sau cá chép cỏ và cá chép bạc. Cá rô phi có giá trị dinh dưỡng cao, tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt với phạm vi rộng về độ mặn, oxy hòa tan và nhiệt độ. Sản lượng cá rô phi sông Nile (O. niloticus) trên toàn cầu ước tính đạt 5,3 triệu tấn vào năm 2022. Loài này được biết đến với tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng sinh tồn cao. Tại Ai Cập, cá rô phi chiếm khoảng 90% sản lượng nuôi trồng thủy sản tại các khu vực sa mạc (FAO, 2024; Bardhan và cộng sự, 2021). Với những đặc điểm trên của cá rô phi sông Nile, loài này được lựa chọn làm đối tượng thí nghiệm nhằm đánh giá một số tác động có lợi của lá ổi (Psidium guajava) đối với cá, do lá ổi có một số đặc tính có khả năng mang lại những tác động tích cực. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng của chiết xuất lá ổi đối với hệ thống miễn dịch, tăng trưởng và các chỉ tiêu huyết học – sinh hóa của cá, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về tác động của việc bổ sung lá ổi vào khẩu phần ăn đối với các đặc điểm này.

Do đó, nghiên cứu hiện tại nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung lá ổi vào khẩu phần ăn đến hiệu suất tăng trưởng, khả năng chống oxy hóa và các chỉ tiêu huyết học – sinh hóa của cá rô phi (O. niloticus). Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng đến việc đánh giá tiềm năng sử dụng bột lá ổi (P. guajava) làm phụ gia thức ăn cho cá rô phi trong nuôi trồng thủy sản.

2. Vật liệu và phương pháp

2.1. Phê duyệt đạo đức

Tất cả các quy trình liên quan đến động vật đều được thực hiện theo các hướng dẫn đạo đức của trường Đại học Dau Shri Vasudev Chandrakar Kamdhenu Vishwavidyalaya và theo hướng dẫn của CCSEA.

2.2. Địa điểm và thời gian thí nghiệm

Nghiên cứu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm ướt của Khoa Nuôi trồng Thủy sản, Kawardha, Chhattisgarh, từ ngày 20 tháng 5 đến ngày 20 tháng 8 năm 2024.

2.3. Cá thí nghiệm

Cá giống đực đơn tính O. niloticus (trọng lượng ban đầu: 8,28 ± 0,29 g) được mua từ một trại giống cá tư nhân ở Lohara, Kabirdham, (CG). Cá được nuôi thích nghi trong 15 ngày trong bể FRP có sục khí.

2.4. Xây dựng và chuẩn bị khẩu phần ăn

Năm khẩu phần ăn có hàm lượng nitơ tương đương được xây dựng với tỷ lệ bột lá ổi từ 0–8%. Các nguyên liệu được phối trộn, hấp, ép viên với kích thước 2 mm và sấy khô đến khi độ ẩm đạt dưới 10%. Các nguyên liệu cần thiết cho công thức thức ăn, bao gồm khô dầu lạc (GNOC), bột cá, cám gạo, cám lúa mì, tinh bột sắn, hỗn hợp vitamin và dầu gan cá tuyết, được mua tại chợ địa phương ở Kawardha, Chhattisgarh. Lá ổi (P. guajava) được sử dụng làm phụ gia thức ăn trong thí nghiệm, với thành phần được trình bày tại Bảng 1. Lá ổi được biết đến với hàm lượng axit phenolic có đặc tính dược liệu và phổ biến tại nhiều khu vực trong bang. Lá ổi phục vụ thí nghiệm được thu mua từ làng Majgaon, Kabirdham, Chhattisgarh. Lá tươi sau khi thu hái được làm sạch và sấy ở nhiệt độ phòng cho đến khi độ ẩm giảm xuống còn 10%. Các nguyên liệu thức ăn, bao gồm cả lá ổi, sau đó được nghiền thành bột mịn bằng máy xay. Bột sau khi nghiền được rây qua lưới 8 mm và bảo quản trong các hộp kín ở nhiệt độ phòng.

Bảng 1. Thành phần nguyên liệu của khẩu phần ăn thử nghiệm (% chất khô).
Bảng 1. Thành phần nguyên liệu của khẩu phần ăn thử nghiệm (% chất khô).

(Nguồn: Omitoyin và cộng sự, 2019)

Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của lá ổi trên 100 g.
Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của lá ổi trên 100 g.
Bảng 3. Thành phần dinh dưỡng của các khẩu phần ăn thử nghiệm khác nhau (%).
Bảng 3. Thành phần dinh dưỡng của các khẩu phần ăn thử nghiệm khác nhau (%).

Các giá trị được thể hiện dưới dạng Trung bình ± Độ lệch chuẩn; Không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê (p < 0,05) giữa tất cả các nhóm điều trị.

Bảng 4. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá Oreochromis niloticus được cho ăn bột lá ổi trong 90 ngày.
Bảng 4. Hiệu suất tăng trưởng và khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của cá Oreochromis niloticus được cho ăn bột lá ổi trong 90 ngày.

Các giá trị được hiển thị dưới dạng Trung bình ± Độ lệch chuẩn; các giá trị trung bình có các chữ cái khác nhau ở dạng chỉ số trên cùng một hàng cho thấy có sự khác biệt đáng kể (p < 0,05) giữa các nghiệm thức.

Bảng 5. Các chỉ số huyết học và sinh hóa của cá Oreochromis niloticus vào cuối 90 ngày thử nghiệm cho ăn.
Bảng 5. Các chỉ số huyết học và sinh hóa của cá Oreochromis niloticus vào cuối 90 ngày thử nghiệm cho ăn.

Các giá trị được thể hiện dưới dạng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn; các giá trị trung bình có các chữ cái khác nhau ở dạng chỉ số trên cùng một hàng cho thấy có sự khác biệt đáng kể (p < 0,05) giữa các nhóm điều trị.

Các từ viết tắt: RBC, Hồng cầu; WBC, Bạch cầu; PCV, Thể tích hồng cầu lắng; Hb, Hemoglobin; MCV, Thể tích trung bình hồng cầu; MCH, Lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu; MCHC, Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu.

2.5. Thiết kế thí nghiệm

Thí nghiệm được bố trí theo thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), sử dụng 15 bể cá bằng thủy tinh có kích thước 0,60 × 0,30 × 0,45 m. Tổng cộng 150 cá rô phi (Oreochromis niloticus) giống được bố trí với mật độ đồng đều 10 con/bể. Trước khi thả cá, toàn bộ các bể được vệ sinh và khử trùng bằng dung dịch kali permanganat (KMnO₄) ở nồng độ 5 mg/L. Sau đó, bể được cấp đầy nước giếng khoan sạch và duy trì sục khí liên tục trong suốt thời gian thí nghiệm.

Các chỉ tiêu chất lượng nước, bao gồm oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, tổng độ kiềm và độ cứng, được theo dõi định kỳ hai tuần một lần theo phương pháp tiêu chuẩn của APHA (2017). Hằng ngày, khoảng 15% lượng nước trong mỗi bể được thay nhằm duy trì chất lượng nước trong suốt quá trình thí nghiệm.

Năm khẩu phần ăn được sử dụng, gồm một nghiệm thức đối chứng không bổ sung bột lá ổi (0%) và bốn nghiệm thức bổ sung bột lá ổi với các tỷ lệ khác nhau: T1 (2%), T2 (4%), T3 (6%) và T4 (8%). Cá được cho ăn hai lần mỗi ngày, vào lúc 10:00 và 16:00, với lượng thức ăn tương đương 5% khối lượng cơ thể.

  • C:0% bột lá ổi
  • T1:2%
  • T2:4%
  • T3:6%
  • T4:8%

2.6. Giám sát chất lượng nước

Độ pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, độ cứng và độ kiềm được đo hai tuần một lần theo APHA (2017) .

2.7. Phân tích thành phần dinh dưỡng của khẩu phần ăn thử nghiệm

Phân tích thành phần dinh dưỡng đo hàm lượng độ ẩm, chất béo thô, protein thô, chất xơ thô và hàm lượng tro dựa trên chất khô (DM) của thức ăn hỗn hợp. Phân tích được thực hiện theo phương pháp AOAC (2005) .

Ham luong am

2.7.1. Phân tích hàm lượng ẩm

Hàm lượng ẩm của thức ăn được tính bằng hiệu số giữa trọng lượng mẫu tươi và mẫu khô. Mẫu thức ăn (5 g) được sấy khô ở 100–105°C trước khi xác định trọng lượng của mẫu khô. Công thức sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng ẩm. Phương pháp này tương tự với công trình nghiên cứu của (Nishad, 2022).

2.7.2. Phân tích protein thô

Tổng hàm lượng nitơ của các mẫu được xác định bằng phương pháp Kjeldahl và phương pháp chưng cất để xác định phần trăm nitơ. Phần trăm này được tính bằng cách nhân phần trăm nitơ với hệ số 6,25. Phương pháp sau đây tương quan với công trình nghiên cứu của (Singh, 2022).

Nó được phân tích bằng công thức sau: Protein thô (%) = N 2 (%) X 6,25 (Hệ số nhân của casein là 5,75)

2.7.3. Ước tính tro

Cân chén nung sạch và khô (W1), cho 1 g mẫu thức ăn đã pha chế vào chén nung, rồi đặt vào lò nung ở 550°C trong 3 giờ. Sau khi nguội, ghi lại trọng lượng của chén nung cộng với tro (W2). (Nishad, 2022) đã ước tính hàm lượng tro bằng cách sử dụng cùng quy trình.

Công thức

Tro

Trong đó:

Khối lượng mẫu lấy (gam) = W

Khối lượng chén nung rỗng (gam) = W₁

Khối lượng chén nung cộng với tro (gam) = W 2

2.7.4. Ước tính hàm lượng chất béo thô

Hàm lượng chất béo bão hòa được tính toán bằng cách sử dụng thiết bị Soxhlet (SOCS PLUS, SCN 6, thiết bị Pelican). (Singh, 2022) ước tính hàm lượng chất béo thô bằng cách thực hiện theo cùng một quy trình.

Công thức hàm lượng chất béo thô (%)

Ham luong chat beo tho

Khối lượng chất béo thô (g)-W2-W1g

W2 – trọng lượng cốc + EE

WI = khối lượng cốc rỗng × 100

2.7.5. Ước tính hàm lượng chất xơ thô (CF)

Hàm lượng chất xơ thô được ước tính bằng thiết bị FIBRA-PLUS và FES-4 Pelican. Quy trình ước tính chất béo thô sau đây tương quan với công trình nghiên cứu của ( Singh, 2022).

Công thức hàm lượng chất xơ thô (%)

Ham luong chat xo tho

2.8. Tính toán hiệu suất tăng trưởng

Trong quá trình thí nghiệm, các dữ liệu thu thập được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất tăng trưởng, bao gồm tỷ lệ tăng trọng (PWG), tốc độ tăng trưởng cụ thể (SGR), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tỷ lệ hiệu quả sử dụng protein (PER) và mức tăng trọng trung bình hàng ngày (ADWG). Hiệu suất tăng trưởng của cá được đánh giá dựa trên các công thức tiêu chuẩn được mô tả bởi Halver và Hardy (2002), Lal và cộng sự (2022, 2023) và Damle và cộng sự (2023).

2.9. Các xét nghiệm huyết học và chống oxy hóa

Các thông số huyết học là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh tình trạng sinh lý và sức khỏe của cá. Những chỉ tiêu này cung cấp thông tin về tình trạng dinh dưỡng, hoạt động trao đổi chất, phản ứng với stress và chất lượng môi trường nước nơi cá thực hiện các chức năng sinh học (Ajani và cộng sự, 2013).

Sự gia tăng các thành phần huyết học quan trọng như hemoglobin (Hb), hồng cầu (RBC), thể tích khối hồng cầu (PCV), nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC), lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCH), số lượng tiểu cầu và bạch cầu thường phản ánh tình trạng sức khỏe tốt hơn, khả năng vận chuyển oxy được cải thiện và hệ miễn dịch được tăng cường. Mỗi thông số huyết học đều có một khoảng giá trị phù hợp, qua đó giúp xác định tình trạng sinh lý của cá. Vì vậy, theo dõi các chỉ tiêu huyết học là cần thiết để đánh giá sức khỏe và phúc lợi của cá nuôi.

2.9.1. Lấy máu

Vào cuối thí nghiệm, 10 cá thể được lựa chọn ngẫu nhiên từ mỗi nhóm để tiến hành lấy mẫu máu. Trước khi lấy mẫu, cá được gây mê bằng dầu đinh hương với liều 0,20 mL/500 mL nước, theo quy trình của Fernandes và cộng sự (2016). Máu được lấy từ tĩnh mạch đuôi bằng ống tiêm vô trùng 1 mL và ngay lập tức được chuyển vào các ống chứa EDTA nhằm ngăn ngừa quá trình đông máu. Các chỉ tiêu huyết học được phân tích bằng máy phân tích huyết học tự động Benesphera H33s (Next Generation Hematology Analyzer) tại Phòng thí nghiệm Hi-Tech Path, Kawardha, Chhattisgarh. Các thông số được xác định bao gồm hemoglobin, hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, bạch cầu trung tính, tế bào lympho, tế bào đơn nhân, thể tích trung bình hồng cầu (MCV), lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCH) và nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC).

Để xác định thể tích hồng cầu lắng (PCV), mẫu máu được thu vào các ống mao dẫn có chứa heparin và ly tâm trong 10 phút bằng máy ly tâm vi huyết học. Số lượng hồng cầu (RBC) được xác định bằng buồng đếm Neubauer cải tiến theo phương pháp của Shah và Altindağ (2004). Nồng độ hemoglobin (Hb) được xác định bằng phương pháp cyanmethemoglobin theo Buxhall và Daisley (1973). Tổng số bạch cầu (WBC) được đếm bằng buồng đếm Neubauer theo phương pháp của Kaplow (1955). Các chỉ số hồng cầu bổ sung được tính toán khi cần thiết.

2.9.2. Phân tích thống kê

Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp ANOVA một chiều với phép thử khoảng đa bội Duncan (p < 0,05) trong phần mềm SPSS (phiên bản 21).

…Còn tiếp…

Theo Ambika Painkra, Dushyant Kumar Damle, Jham Lal, M. Harshavarthini, Basant Singh, B. Nightingale Devi, Jitender Kumar Jakhar, Pabitra Barik, Vivek Kumar Thakur, Amisha Markam, Doman Nirmalkar, Ranjana Damle

Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2352513426002917

Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh

Xem thêm:

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH

TIN TỨC NỔI BẬT

You cannot copy content of this page