8. Sự lây lan gen kháng kháng sinh từ các trang trại nuôi tôm sang hệ sinh thái rừng ngập mặn
Do quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất và việc xả thải chưa qua xử lý, sự phát triển của nuôi tôm ven biển đã gây ra những tác động đáng kể đến các hệ sinh thái rừng ngập mặn lân cận. Phát triển công nghiệp được xem là nguyên nhân dẫn đến khoảng 26% sự suy giảm rừng ngập mặn trên toàn cầu, trong đó nuôi trồng thủy sản chiếm khoảng 14% (Valiela và cộng sự, 2001). Nước thải từ các trang trại nuôi tôm, thường chứa hàm lượng cao hóa chất nông nghiệp, chất dinh dưỡng và kháng sinh, ngày càng được ghi nhận là một yếu tố quan trọng nhưng chưa được báo cáo đầy đủ trong quá trình suy thoái rừng ngập mặn (Taher và cộng sự, 2023). Các nghiên cứu cho thấy nước thải từ trang trại nuôi tôm cũng như trầm tích tại các khu vực rừng ngập mặn lân cận chứa nhiều gen kháng kháng sinh (ARG), bao gồm các gen mã hóa enzyme β-lactamase, gen kháng tetracycline và sulfonamide (Kamilya và cộng sự, 2017; Xiong và cộng sự, 2015). Phần lớn các ARG này, như blaCTX-M, tetM và sul1 (trình bày chi tiết trong Bảng 4), có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố di truyền di động và là mối quan tâm lớn trong y học nhân loại. Các gen này mã hóa enzyme β-lactamase, protein bảo vệ ribosome hoặc các enzyme biến đổi thuốc, từ đó làm bất hoạt những kháng sinh có giá trị cao như cephalosporin, tetracycline và sulfonamide. Việc nước thải nuôi tôm xâm nhập vào hệ sinh thái rừng ngập mặn không chỉ duy trì và thúc đẩy sự tồn tại của các ARG trong quần thể vi sinh vật, mà còn góp phần làm gia tăng hiện tượng phú dưỡng, đồng thời phá vỡ cấu trúc và chức năng sinh thái của hệ thống này. Sự lan truyền các gen kháng kháng sinh từ trang trại nuôi tôm sang môi trường rừng ngập mặn chủ yếu diễn ra thông qua chuyển gen ngang (HGT), nơi vi khuẩn trao đổi vật chất di truyền thông qua integron, transposon và plasmid và chuyển gen dọc (VGT), trong đó các đặc tính kháng thuốc được truyền lại trong quá trình sinh sản (Hình 1).

Về cơ chế, các gen kháng kháng sinh (ARG) được liệt kê trong Bảng 4 chủ yếu nằm trên plasmid hoặc integron – những yếu tố di truyền di động làm gia tăng khả năng lan truyền giữa các vi khuẩn trong môi trường, bao gồm cả các chủng gây bệnh. Chẳng hạn, gen qnrVC (tạo khả năng kháng fluoroquinolone) và gen ermC (làm biến đổi đích ribosome đối với macrolide) đã được ghi nhận lan rộng trong các hệ sinh thái thủy sinh thông qua plasmid tiếp hợp. Sự phát tán của ARG thông qua chuyển gen ngang (HGT) được thúc đẩy bởi nồng độ kháng sinh tồn dư cao trong nước thải từ nuôi trồng thủy sản, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tồn tại và phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc (Cabello và cộng sự, 2013; Li và cộng sự, 2022). Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy ngay cả dư lượng kháng sinh ở mức dưới µg/L cũng có thể làm tăng tần suất chuyển plasmid giữa vi khuẩn cho và nhận, đặc biệt trong môi trường giàu dinh dưỡng; ví dụ, sự hiện diện của tetracycline làm gia tăng đáng kể tỷ lệ tiếp hợp (Zou và cộng sự, 2018). Những cơ chế này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản. Điển hình là sự bùng phát năm 1994 của các chủng Vibrio harveyi có mức độ kháng cao đối với các kháng sinh dự phòng như cotrimoxazole và chloramphenicol, dẫn đến tỷ lệ tử vong hàng loạt của ấu trùng tôm (70–90%) tại các trại giống (Thornber và cộng sự, 2020). Ngoài ra, khi tiếp xúc với liều kháng sinh dưới ngưỡng điều trị, hệ vi sinh vật đường ruột của tôm đóng vai trò thiết yếu trong miễn dịch và tiêu hóa có thể trở thành điểm nóng cho quá trình HGT (Zhao và cộng sự, 2021). Trong môi trường trầm tích rừng ngập mặn, nồng độ kháng sinh dưới ngưỡng ức chế đã được chứng minh là làm thay đổi cấu trúc cộng đồng vi sinh vật theo hướng ưu tiên các quần thể kháng thuốc, gây bất lợi cho các cộng đồng bản địa (Zhao và cộng sự, 2019). Những biến đổi này được dự báo sẽ ảnh hưởng đến các quá trình sinh thái then chốt, chẳng hạn như cố định nitơ, vốn phụ thuộc chủ yếu vào các vi sinh vật cố định nitơ tự dưỡng hóa học trong trầm tích rừng ngập mặn (Wang và cộng sự, 2024). Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cho thấy việc phơi nhiễm kháng sinh trong hệ thống trầm tích có thể làm thay đổi số lượng bản sao của các gen chức năng liên quan đến chu trình nitơ (như amoA, nosZ) cũng như các hoạt động loại bỏ nitơ (Li và cộng sự, 2024; Wang và cộng sự, 2023). Mặc dù các phép đo trực tiếp hoạt tính nitrogenase (nifH) dưới tác động của stress kháng sinh trong trầm tích rừng ngập mặn hiện vẫn còn hạn chế, những thay đổi quan sát được về cấu trúc cộng đồng và số lượng bản sao gen cho thấy chức năng cung cấp nitơ đầu vào có khả năng sẽ suy giảm theo thời gian.
Bên cạnh việc gây rối loạn các quá trình sinh hóa, việc tiếp xúc kéo dài với kháng sinh còn thúc đẩy sự lan truyền của các đặc tính kháng thuốc trong cơ thể vật chủ cũng như trong các ổ chứa của môi trường. Dưới tác động của việc phơi nhiễm kháng sinh lâu dài và các sự kiện chuyển gen ngang (HGT), tôm bố mẹ có thể trở thành vật mang các gen kháng kháng sinh (ARG), được tích hợp vào DNA nhiễm sắc thể hoặc tồn tại trên các plasmid ngoại nhiễm sắc thể (Fang và cộng sự, 2021). Những gen này sau đó có thể được truyền sang các thế hệ kế tiếp, chẳng hạn như ấu trùng, từ đó duy trì và lan tỏa các đặc điểm kháng thuốc trong quần thể vật chủ hoặc trong cộng đồng vi sinh vật liên quan. Ngoài ra, hệ vi sinh vật trong môi trường rừng ngập mặn cũng có thể đóng vai trò là các ổ chứa kháng thuốc. Sự tồn lưu lâu dài của các đặc tính kháng kháng sinh trong môi trường tạo ra áp lực chọn lọc đối với quần thể vi sinh vật bản địa, từng bước làm thay đổi nền tảng kháng thuốc trong trầm tích rừng ngập mặn. Các ổ chứa này có thể tạo điều kiện cho quá trình chuyển gen sang các vi sinh vật gây bệnh có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt khi các vi khuẩn thủy sinh mang những gen như blaOXA, ermA hoặc strB được truyền sang người hoặc các tác nhân gây bệnh từ động vật sang người thông qua con đường thực phẩm hoặc nguồn nước. Những con đường lan truyền này làm gia tăng nguy cơ xâm nhập của gen kháng thuốc vào các vi sinh vật liên quan đến lâm sàng, nhất là khi các chủng vi khuẩn môi trường trao đổi vật liệu di truyền với các dòng gây bệnh cho người thông qua chuỗi thức ăn và các tương tác môi trường (Zhang và cộng sự, 2022). Thực tế này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tình trạng kháng kháng sinh theo cách tiếp cận dựa trên hệ sinh thái, phù hợp với khuôn khổ Tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health). Theo đó, cần kết hợp đồng bộ các biện pháp như tăng cường an toàn sinh học tại các cơ sở nuôi tôm, xử lý nước thải hiệu quả và phục hồi hệ sinh thái, nhằm bảo vệ sức khỏe của tôm và đồng thời đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
9. Tác động của việc lây truyền AMR đến hệ sinh thái rừng ngập mặn
Các con đường lây lan và tác động sinh thái của tình trạng kháng kháng sinh (AMR) phát sinh từ hoạt động nuôi trồng thủy sản đến các hệ sinh thái rừng ngập mặn lân cận được khái quát trong Hình 2. Trong nuôi trồng thủy sản thâm canh, đặc biệt là nuôi tôm và cá mật độ cao, kháng sinh thường được sử dụng với mục đích phòng ngừa và điều trị nhằm hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh (Cabello và cộng sự, 2013; Shah và cộng sự, 2014). Tuy nhiên, do hiện tượng rò rỉ và việc xả thải nước chưa qua xử lý, một lượng đáng kể kháng sinh cùng với các vi sinh vật mang tính kháng thuốc đã được phát tán ra môi trường. Những tác nhân ô nhiễm này có thể xâm nhập vào hệ sinh thái rừng ngập mặn và tích tụ tại nhiều hốc sinh thái khác nhau, bao gồm trầm tích, cột nước và các quần xã vi sinh vật bám trên rễ cây ngập mặn (Tamminen và cộng sự, 2010). Tại đây, sự tiếp xúc giữa các vi sinh vật ngoại lai và quần thể vi sinh vật bản địa có thể thúc đẩy quá trình chuyển gen ngang (HGT), làm gia tăng và lan rộng tính kháng kháng sinh trong hệ sinh thái (Martinez, 2009).

Các quá trình sinh hóa then chốt, đặc biệt là cố định nitơ và phân hủy chất hữu cơ – những yếu tố quyết định sức khỏe trầm tích và năng suất hệ sinh thái – có thể bị tác động đáng kể bởi sự tái cấu trúc của cộng đồng vi sinh vật (Alongi, 2002). Chẳng hạn, các thí nghiệm trên trầm tích biển và cửa sông cho thấy việc tiếp xúc với oxytetracycline làm thay đổi cấu trúc cộng đồng vi sinh vật, thể hiện qua sự biến động về mức độ phong phú tương đối của các nhóm liên quan đến chu trình nitơ (như Proteobacteria, Nitrospirota) cũng như các gen chức năng tương ứng. Điều này cho thấy ngay cả áp lực kháng sinh ở mức vừa phải cũng có thể làm thay đổi cấu trúc quần xã vi sinh vật (Li và cộng sự, 2024). Các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng ngay cả ở nồng độ thấp (0,05–0,5 µg/L), oxytetracycline đã có thể ức chế hoạt động của enzyme nitrogenase và làm giảm số lượng bản sao của gen nifH trong các hệ vi sinh vật trầm tích kỵ khí, tương tự môi trường rừng ngập mặn (Sun và cộng sự, 2016; Zou và cộng sự, 2018). Hiện tượng này chủ yếu xuất phát từ sự cản trở quá trình tổng hợp protein ở các vi khuẩn cố định nitơ, đặc biệt thuộc các chi Azospirillum và Bradyrhizobium, vốn đóng vai trò chi phối trong chu trình nitơ của trầm tích. Những kết quả trên củng cố nhận định rằng nồng độ kháng sinh dưới ngưỡng điều trị trong nước thải từ hoạt động nuôi tôm (Laly và cộng sự, 2014; Szuster & Flaherty, 2002) cũng đủ để gây ra các biến đổi chức năng trong các quá trình chu trình dinh dưỡng vi sinh vật của trầm tích rừng ngập mặn lân cận. Bên cạnh đó, vi khuẩn kháng kháng sinh có thể xâm nhập vào rễ thở và các cấu trúc rễ khác của cây non rừng ngập mặn, làm hạn chế sự phát triển của hệ rễ, suy giảm sức sống và gia tăng nguy cơ nhiễm các tác nhân gây bệnh cơ hội (Holguin và cộng sự, 2001). Theo thời gian, hiện tượng tích lũy sinh học của vi khuẩn kháng kháng sinh có thể lan rộng trong toàn bộ chuỗi thức ăn của hệ sinh thái rừng ngập mặn, từ sinh vật sản xuất sơ cấp và sinh vật ăn mùn bã đến các loài ăn thịt bậc cao như cá và cua. Sự suy giảm hoặc sụp đổ của các bậc dinh dưỡng thấp có nguy cơ gây thiếu hụt dinh dưỡng, làm mất ổn định các bậc dinh dưỡng cao hơn và kích hoạt một chuỗi phản ứng sinh thái dây chuyền (Roose-Amsaleg & Laverman, 2016).
Tác động sinh thái của hoạt động nuôi trồng thủy sản không chỉ giới hạn trong phạm vi khu vực sản xuất mà còn lan tỏa ra các hệ sinh thái lân cận. Các ổ chứa tác nhân kháng kháng sinh (AMR) đã được phát hiện trong trầm tích và cột nước của rừng ngập mặn, qua đó góp phần thúc đẩy sự lan truyền các gen kháng thuốc sang các quần xã vi sinh vật ở vùng cửa sông và môi trường biển rộng lớn hơn (Roose-Amsaleg & Laverman, 2016). Việc các hệ sinh thái rừng ngập mặn tiếp xúc kéo dài với các tác nhân AMR có nguồn gốc từ nước thải nuôi trồng thủy sản tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm tính ổn định môi trường trong dài hạn, có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học, phá vỡ các mối liên kết dinh dưỡng và làm suy giảm các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu (Alongi, 2014). Tuy nhiên, nồng độ kháng sinh đủ để gây ức chế hoạt động của các vi sinh vật cố định đạm trong trầm tích rừng ngập mặn hiện vẫn chưa được định lượng một cách rõ ràng. Phần lớn các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm sử dụng nồng độ kháng sinh cao hơn đáng kể so với mức dư lượng thực tế trong môi trường, do đó chưa xây dựng được các đường cong đáp ứng liều lượng phù hợp với điều kiện ngoài thực địa. Bên cạnh đó, tính không đồng nhất theo không gian của trầm tích, động học hấp phụ và sự tồn tại của các vi môi trường khác nhau có thể làm suy giảm hoặc khuếch đại mức độ phơi nhiễm. Vì vậy, mặc dù cơ chế tác động là khả thi về mặt lý thuyết, chúng tôi lưu ý rằng việc ngoại suy trực tiếp từ nồng độ dư lượng trong môi trường sang sự suy giảm chức năng cố định đạm trong hệ sinh thái rừng ngập mặn vẫn tiềm ẩn nhiều bất định và rủi ro.
10. Mối quan ngại về sức khỏe cộng đồng liên quan đến kháng thuốc kháng sinh trong nuôi trồng tôm
Hiện tượng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm đặt ra mối lo ngại nghiêm trọng đối với sức khỏe con người thông qua hai con đường chính: phơi nhiễm qua thực phẩm do tồn dư kháng sinh và việc tiếp xúc hoặc ăn phải các vi khuẩn kháng thuốc còn sống trong quá trình tiêu thụ hoặc xử lý tôm. Đối với tồn dư kháng sinh, rủi ro phát sinh khi hàm lượng trong tôm vượt quá Giới hạn Dư lượng Tối đa (MRL) do thị trường nhập khẩu quy định. Các ngưỡng này được thiết lập dựa trên đánh giá độc học và được giám sát thông qua các cơ chế kiểm soát biên giới như Hệ thống Cảnh báo Nhanh về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi của Liên minh châu Âu (RASFF) và hệ thống sàng lọc của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), đặc biệt đối với các loại kháng sinh bị cấm trong nuôi trồng thủy sản, bao gồm chloramphenicol, nitrofuran và oxytetracycline (Pigłowski, 2023; Xiao và cộng sự, 2022). Các quy định hiện hành cho thấy việc giám sát đang được duy trì liên tục. Cụ thể, Cảnh báo Nhập khẩu 16–136 của FDA Hoa Kỳ (hiện còn hiệu lực) tập trung vào việc phát hiện nitrofuran và chloramphenicol trong tôm nuôi trồng thủy sản, trong khi hệ thống RASFF đã nhiều lần phát đi cảnh báo liên quan đến các chất chuyển hóa của nitrofuran (ví dụ AOZ) và chloramphenicol trong các lô tôm nhập khẩu. Mặc dù phần lớn các lô hàng đáp ứng yêu cầu tuân thủ, vẫn có những trường hợp phát hiện thiếu sót trong kiểm soát tại cấp trại giống hoặc trang trại, cho thấy sự cần thiết của hoạt động giám sát liên tục (U.S. Food and Drug Administration, 2025). Quan trọng hơn, ngay cả khi hàm lượng tồn dư kháng sinh nằm dưới ngưỡng MRL, tức mức được pháp luật cho phép vẫn có thể tạo áp lực chọn lọc thúc đẩy sự hình thành và lan truyền kháng thuốc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt ngay từ khâu sản xuất (Done & Halden, 2015).
Con đường thứ hai liên quan đến vi khuẩn kháng kháng sinh dễ lây nhiễm đã được ghi nhận xuyên suốt chuỗi cung ứng tôm bán lẻ tại nhiều khu vực trên thế giới. Các khảo sát tại điểm bán cho thấy sự hiện diện của các loài Vibrio (như V. parahaemolyticus, V. vulnificus), Enterococcus spp. và Escherichia coli có khả năng kháng tetracycline, sulfonamide, fluoroquinolone và nhiều loại kháng sinh khác (Elmahdi và cộng sự, 2016). Các nghiên cứu so sánh theo loại sản phẩm cũng chỉ ra rằng tôm nuôi nhập khẩu có thể mang hàm lượng gen kháng kháng sinh (ARG) cao hơn so với tôm khai thác tự nhiên, qua đó nhấn mạnh vai trò then chốt của công tác quản lý ở cấp trang trại cũng như các biện pháp vệ sinh sau thu hoạch (Sharma và cộng sự, 2021). Những kết quả này phù hợp với các tổng quan quy mô lớn, trong đó hải sản được xác định là một trong những con đường phơi nhiễm tiềm tàng của người tiêu dùng đối với vi khuẩn và gen kháng kháng sinh (Thornber và cộng sự, 2020). Bên cạnh đó, nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp đối với người lao động tại các trang trại nuôi và cơ sở chế biến cũng là vấn đề đáng quan tâm, do sự tiếp xúc lặp đi lặp lại với nước ao, bùn đáy và nguyên liệu thô. Nội dung này đã được đề cập trong các đánh giá theo cách tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health) đối với nuôi trồng thủy sản và chế biến hải sản (Done và cộng sự, 2015).
Trên thực tế, rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng chịu tác động của nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau. Các yếu tố này bao gồm mức độ và nồng độ dư lượng so với giới hạn dư lượng tối đa (MRL), số lượng và mức độ đa dạng của vi sinh vật kháng kháng sinh (AMR) và gen kháng kháng sinh (ARG) còn tồn tại trong sản phẩm bán lẻ, cũng như phương thức chế biến và xử lý tôm (tôm sống, nấu chưa chín hoặc nấu chín hoàn toàn), tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phơi nhiễm của người tiêu dùng. Bên cạnh đó, điều kiện vệ sinh xuyên suốt chuỗi giá trị và các biện pháp bảo vệ người lao động tại trang trại và cơ sở chế biến cũng góp phần quyết định mức độ rủi ro tổng thể. Do đó, việc phòng ngừa ngay từ khâu đầu nguồn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro, thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hạn chế hoặc cấm sử dụng những loại kháng sinh có tầm quan trọng đặc biệt, áp dụng các biện pháp an toàn sinh học chặt chẽ tại trại giống và trang trại nuôi, cùng với việc ghi chép và lưu trữ hồ sơ đầy đủ, chính xác. Hiệu quả kiểm soát rủi ro còn phụ thuộc vào hoạt động giám sát định kỳ dư lượng kháng sinh và xu hướng kháng kháng sinh tại trại giống, trang trại và cơ sở chế biến, kết hợp với các chương trình kiểm tra tại biên giới. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng về thực hành chế biến và nấu nướng an toàn, cùng với việc đảm bảo an toàn nghề nghiệp thông qua sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, tuân thủ các biện pháp vệ sinh và quản lý chất thải/bùn thải phù hợp, là những yêu cầu thiết yếu nhằm giảm nguy cơ phơi nhiễm và hạn chế sự lan truyền của tình trạng kháng kháng sinh trong môi trường (Done và cộng sự, 2015; Done and Halden, 2015; Hirshfeld và cộng sự, 2023; Janecko và cộng sự, 2021; US FDA, 2025).
11. Khuyến nghị: Khung “One Health” để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh trong nuôi tôm
Việc kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm cần được triển khai theo một chiến lược từng bước, dựa trên bằng chứng khoa học và thích ứng với từng bối cảnh cụ thể, trong đó các biện pháp can thiệp được lựa chọn phù hợp với tính khả thi và mục tiêu đạt được. Theo các chuyên gia, để kiểm soát AMR hiệu quả cần đồng thời cải thiện năng lực chẩn đoán, tăng cường thực thi các quy định, phát triển các liệu pháp thay thế và đẩy mạnh hoạt động giáo dục, nâng cao nhận thức cho các bên liên quan. Các biện pháp can thiệp này khác nhau theo từng giai đoạn, từ những giải pháp đã được kiểm chứng trong thực tế như vệ sinh ở quy mô trang trại và sử dụng men vi sinh, đến các hướng tiếp cận đang trong giai đoạn nghiên cứu như liệu pháp thực khuẩn và giám sát metagenomic. Do AMR không bị giới hạn bởi biên giới địa lý, trách nhiệm kiểm soát cũng cần được chia sẻ giữa các nhà sản xuất, nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý, người nuôi tôm và các tổ chức quốc tế. Bảng 6 trình bày các hành động theo từng mốc thời gian và dành riêng cho từng nhóm đối tượng liên quan, bao gồm các giai đoạn nghiên cứu, trung hạn và ngắn hạn. Khi được triển khai đồng bộ, các nhóm giải pháp này hình thành một cách tiếp cận có hệ thống nhằm giảm thiểu sự xuất hiện và lan truyền AMR trong các hệ thống nuôi tôm. Khung chính sách này được củng cố bởi các phân tích ở các phần trước (Phần 4, 7 và 8), trong đó mối liên hệ thực nghiệm giữa tỷ lệ bệnh, mô hình sử dụng kháng sinh và các nhóm gen AMR (Bảng 2, 3 và 4) được làm rõ cùng với các yếu tố rủi ro và con đường lây truyền tương ứng.
11.1. Quản lý sử dụng kháng sinh
Việc giảm thiểu hiệu quả tình trạng kháng kháng sinh phụ thuộc vào quản lý kháng sinh tích hợp, hài hòa các quy định về thú y, môi trường và an toàn thực phẩm theo phương pháp “One Health”.
11.1.1. Tăng cường quản lý việc sử dụng kháng sinh
Việc tăng cường quản lý sử dụng, lưu thông và giám sát kháng sinh trong nuôi tôm là một yêu cầu cấp bách, có mức độ ưu tiên cao và đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh (AMR). Ở cấp độ xuất khẩu, các biện pháp thực thi tương đối nghiêm ngặt đã được áp dụng. Chẳng hạn, vào năm 2016, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành cảnh báo nhập khẩu sau khi phát hiện dư lượng nitrofuran và/hoặc chloramphenicol trong 32% số mẫu tôm từ Malaysia được phân tích, cho thấy hiệu quả của cơ chế kiểm soát dư lượng tại điểm nhập khẩu (Natrah và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, mức độ quản lý tại các khâu khác trong chuỗi cung ứng vẫn còn thiếu đồng bộ. Mặc dù Thái Lan và Việt Nam đã ban hành các quy định liên quan đến thuốc thú y, việc kiểm tra tại trại giống và cơ sở nuôi thương phẩm chủ yếu được thực hiện ngẫu nhiên thông qua các đợt khảo sát, làm suy giảm mức độ tuân thủ; tình trạng giám sát chưa đầy đủ trong các bối cảnh này đã được ghi nhận (Kim và cộng sự, 2020; Sumpradit và cộng sự, 2021). Ngược lại, Ấn Độ và Bangladesh đã áp dụng lệnh cấm xuất khẩu đối với một số loại kháng sinh sử dụng trong nuôi tôm, song lại thiếu các cơ chế kiểm soát sản xuất trong nước và hạn chế việc buôn bán kháng sinh tại thị trường nội địa (Shohan và Haque, 2025). Như đã trình bày trong Phần 4 và Bảng 3, các kháng sinh như oxytetracycline và florfenicol vẫn thường xuyên được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn mà không có sự giám sát đầy đủ, từ đó làm gia tăng nguy cơ phát sinh và lan rộng tình trạng kháng thuốc. Để khắc phục những hạn chế này, cần mở rộng và hoàn thiện khung pháp lý quốc gia theo hướng bao gồm cấp phép bắt buộc cho trại giống và cơ sở nuôi, tăng cường kiểm tra đột xuất, kiểm soát chặt chẽ việc tiếp cận kháng sinh tại điểm bán, cũng như thực hiện kiểm tra dư lượng định kỳ cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu (Bảng 7). Một số quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã đề ra các biện pháp này trong các kế hoạch hành động quốc gia về AMR (ví dụ: Chiến lược AMR giai đoạn 2017–2020 và 2021–2025; MARD, 2017). Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế vẫn còn hạn chế. Đáng chú ý, nhiều quốc gia đã có đầy đủ cơ sở pháp lý để điều chỉnh việc sử dụng kháng sinh; thách thức hiện nay là tăng cường năng lực thực thi trong hệ thống nội địa, dựa trên các mô hình truy xuất nguồn gốc và giám sát đã được áp dụng hiệu quả ở cấp độ xuất khẩu. Việc thiết lập nền tảng pháp lý đồng bộ tại tất cả các mắt xích trong chuỗi cung ứng sẽ tạo điều kiện để các biện pháp bổ trợ khác (Bảng 7), như giám sát dịch bệnh, nâng cao nhận thức cho người nuôi và thúc đẩy các giải pháp điều trị thay thế, phát huy hiệu quả tối đa.
Bảng 7. Các hành động được nhóm các bên liên quan đề xuất để chống lại tình trạng kháng kháng sinh trong nuôi tôm.
| Cổ đông | Khu vực hành động | Hành động được đề xuất | Khung thời gian |
| Chính phủ và các cơ quan quản lý | Kiểm soát việc sử dụng kháng sinh, giám sát | Thực thi nghiêm ngặt luật sử dụng kháng sinh và giám sát dư lượng kháng sinh trong các trại giống và trang trại. Triển khai và cập nhật Kế hoạch Hành động Quốc gia về Kháng thuốc kháng sinh. Trợ cấp cho các công cụ chẩn đoán và các chương trình giám sát kháng thuốc kháng sinh. |
Từ ngắn hạn đến trung hạn |
| Nông dân và nhà sản xuất | Giáo dục và đào tạo | Áp dụng các biện pháp quản lý tốt hơn (BMP) và quy trình vệ sinh. Sử dụng men vi sinh, vắc-xin và chất kích thích miễn dịch đã được phê duyệt. Tránh điều trị theo kinh nghiệm mà không có chẩn đoán. |
Ngắn hạn |
| Công nghiệp (thức ăn chăn nuôi và dược phẩm) | Các ưu đãi thị trường | Kiểm soát chặt chẽ men vi sinh và phụ gia thức ăn chăn nuôi để đảm bảo chất lượng và an toàn. Giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh phổ rộng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị đặc hiệu cho từng tác nhân gây bệnh. |
Ngắn hạn đến trung hạn |
| Giới học thuật và các nhà nghiên cứu | Các giải pháp thay thế cho thuốc kháng sinh | Tiến hành giám sát hệ gen các gen kháng kháng sinh trong hệ sinh thái thủy sinh. Phát triển các mô hình chẩn đoán và an ninh sinh học hiệu quả về chi phí. Nghiên cứu liệu pháp thực khuẩn, thuốc kháng sinh có nguồn gốc thực vật và chất điều hòa miễn dịch. |
Trung và dài hạn |
| Các tổ chức và cơ quan chứng nhận quốc tế | Hướng dẫn và tiêu chuẩn | Thúc đẩy việc sử dụng kháng sinh có trách nhiệm thông qua các khuôn khổ toàn cầu (ví dụ: hướng dẫn của WOAH/FAO (không phải là cơ quan phê duyệt), OIE). Tăng cường các chương trình chứng nhận như ASC và Global GAP để bao gồm cả các hộ nông dân nhỏ . Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ dữ liệu về kháng thuốc kháng sinh xuyên biên giới. |
Đang diễn ra |
| Cộng đồng địa phương và các tổ chức phi chính phủ | Quản lý chất thải và nước thải | Tổ chức các khóa đào tạo về nhận thức kháng kháng sinh và nuôi trồng thủy sản bền vững. Hỗ trợ phục hồi rừng ngập mặn và các phương pháp canh tác sinh thái. |
Trung hạn |
Việc lồng ghép những cải cách này vào mô hình quản trị “One Health” đảm bảo rằng việc kiểm soát quy định không chỉ bảo vệ sản lượng tôm mà còn bảo vệ tính toàn vẹn của hệ sinh thái và sức khỏe người tiêu dùng.
11.1.2. Hội nhập chính sách quốc gia và quốc tế
Việc hài hòa hóa chính sách theo khuôn khổ Sức khỏe Toàn diện (One Health) đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa các khuyến nghị toàn cầu về kháng thuốc kháng sinh (AMR) thành những biện pháp có thể triển khai và thực thi ở cấp địa phương, nhằm đồng thời bảo vệ năng suất nuôi trồng thủy sản, môi trường và sức khỏe cộng đồng. Mặc dù các sáng kiến toàn cầu, điển hình như Kế hoạch Hành động Ba bên về AMR của WHO–FAO–OIE, đã đưa ra các định hướng chung cho quản lý kháng sinh, nhưng vẫn thiếu các cơ chế thực thi cụ thể (WHO-FAO-OIE, 2015). Do đó, việc triển khai trên thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách quốc gia, dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các nước sản xuất tôm chủ chốt về mức độ nghiêm ngặt, phạm vi giám sát và khả năng thực thi các quy định liên quan đến sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản. Tại Ấn Độ, các lô hàng xuất khẩu được Hội đồng Kiểm tra Xuất khẩu giám sát dư lượng, đồng thời cấm sử dụng các kháng sinh như chloramphenicol và nitrofuran; tuy nhiên, hoạt động kiểm tra ở cấp trang trại còn rất hạn chế và các trại giống gần như không chịu sự giám sát (Holmyard, 2025). Tại Việt Nam, mặc dù đã ban hành danh mục thuốc thú y được phép sử dụng và áp dụng các quy định pháp lý về thời gian ngừng thuốc (Luu và cộng sự, 2021), việc giám sát tuân thủ chủ yếu tập trung ở khâu chế biến và xuất khẩu, trong khi hoạt động kiểm tra tại trang trại vẫn chưa thường xuyên. Thái Lan yêu cầu cấp phép sử dụng kháng sinh và áp dụng kiểm tra dư lượng nghiêm ngặt đối với hàng xuất khẩu (Paul, 2024), song quản lý chuỗi cung ứng nội địa lại tương đối lỏng lẻo. Tương tự, tại Ecuador, việc phê duyệt thuốc thuộc thẩm quyền của Kế hoạch Sức khỏe Nuôi trồng Thủy sản Quốc gia, với các chương trình kiểm tra dư lượng định kỳ tại cơ sở chế biến đối với sản phẩm xuất khẩu; tuy nhiên, khâu thực thi ở cấp trại giống vẫn còn yếu kém (Allegra và cộng sự, 2024). Những khác biệt này củng cố các nhận định được trình bày ở Phần 7, cho thấy sự đối lập rõ rệt giữa hệ thống giám sát tập trung vào xuất khẩu và những khoảng trống trong kiểm soát nội địa, đặc biệt là tình trạng lạm dụng kháng sinh tại các trại giống.
Việc thực thi các quy định tại những quốc gia này nhìn chung nghiêm ngặt nhất ở khâu xuất khẩu và chế biến, ở mức trung bình tại các trang trại nuôi thương phẩm, và yếu nhất tại các trại giống. Hoạt động giám sát chủ yếu dựa trên kiểm tra các lô hàng xuất khẩu, cùng với một số khảo sát trang trại phục vụ mục đích chuyên biệt hoặc nghiên cứu, trong khi các chương trình giám sát mang tính hệ thống ở cấp trang trại trên phạm vi toàn quốc hầu như chưa được triển khai. Thực trạng này tạo ra những “điểm mù” đáng kể trong việc nhận diện các mô hình sử dụng kháng sinh cũng như sự phát sinh và lan rộng của tình trạng kháng kháng sinh dọc theo toàn bộ chuỗi sản xuất. Do đó, bối cảnh quản trị trong nuôi tôm có thể được mô tả là một hệ thống quản lý còn nhiều bất cập và được thực thi không đồng đều, hơn là hoàn toàn thiếu vắng các quy định. Sự thiếu nhất quán trong thực thi dẫn đến nghịch lý khi các sản phẩm hướng tới xuất khẩu có thể đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về dư lượng, trong khi hoạt động sản xuất phục vụ thị trường nội địa lại tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng kháng sinh không được kiểm soát, kéo theo những rủi ro nghiêm trọng đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Việc giải quyết cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh (AMR) trong ngành nuôi tôm tại Bangladesh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, tập trung đồng thời vào việc khắc phục các lỗ hổng trong quản lý và cải thiện thực hành ở cấp độ trang trại. Công tác quản lý và kiểm soát cần được mở rộng trên toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm trại giống, cấp phép hoạt động, kiểm tra định kỳ và phân tích bắt buộc dư lượng kháng sinh trên tôm giống trước khi thả nuôi. Đối với các trang trại nuôi thương phẩm, cần thiết lập hệ thống hồ sơ sử dụng kháng sinh có thể kiểm chứng, đi kèm với các đợt thanh tra ngẫu nhiên, không báo trước nhằm đảm bảo tuân thủ thời gian ngừng thuốc và loại bỏ việc sử dụng các hoạt chất bị cấm. Bên cạnh đó, các cơ chế giám sát vốn đang được áp dụng cho hàng xuất khẩu cần được nhân rộng trong thị trường nội địa thông qua kiểm tra ở cấp bán lẻ, nhằm mang lại mức độ bảo vệ tương đương cho người tiêu dùng trong nước. Việc tăng cường năng lực giám sát là yếu tố then chốt, thông qua xây dựng mạng lưới quốc gia theo dõi AMR và tình hình sử dụng kháng sinh tại các trại giống, trang trại nuôi và nhà máy chế biến, kết hợp với một nền tảng báo cáo trực tuyến bắt buộc để thu thập và quản lý dữ liệu. Song song đó, nâng cao năng lực cho người nuôi giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực an toàn sinh học, quản lý chất lượng nước và áp dụng các biện pháp quản lý sức khỏe thay thế như men vi sinh, chất kích thích miễn dịch, vắc-xin và chương trình chọn giống tạo dòng kháng bệnh. Việc triển khai các bộ công cụ chẩn đoán chi phí thấp sẽ góp phần hạn chế sử dụng kháng sinh tùy tiện, trong khi các mô hình trang trại thí điểm có thể đóng vai trò minh chứng cho khả năng sản xuất tôm không sử dụng kháng sinh. Ngoài ra, các công cụ chính sách như chương trình chứng nhận, ưu đãi thị trường đối với các trang trại tuân thủ quy định và kiểm soát việc phân phối thuốc thú y có thể thúc đẩy thay đổi hành vi trong toàn ngành. Cuối cùng, việc hỗ trợ tài chính cho các hoạt động bảo tồn rừng ngập mặn, kết hợp với tuân thủ các hướng dẫn về kháng kháng sinh, không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu và tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
11.1.3. Hệ thống chứng nhận
Các chương trình chứng nhận được xem là một giải pháp trung hạn hiệu quả nhằm hạn chế việc lạm dụng kháng sinh và tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc trong nuôi tôm. Những hệ thống chứng nhận theo từng mặt hàng như Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC), GlobalG.A.P. và BAP (Best Aquaculture Practices) áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kiểm soát dư lượng, thực hiện Thực hành Quản lý Tốt hơn (BMP) và yêu cầu ghi chép hồ sơ chặt chẽ. Nhờ đó, các chứng nhận này ngày càng được chấp nhận rộng rãi trên thị trường xuất khẩu (ví dụ, ASC hiện chứng nhận hơn 14% sản lượng tôm thẻ chân trắng toàn cầu, trong khi BAP triển khai hệ thống xếp hạng sao có tính mở rộng; Mandal & Singh, 2025). Tuy nhiên, mức độ phức tạp về công nghệ cùng yêu cầu vốn đầu tư cao của các hệ thống chứng nhận này có thể trở thành rào cản, khiến nhiều hộ nuôi nhỏ lẻ bị loại khỏi quá trình tham gia. Để khắc phục hạn chế đó, các cách tiếp cận thích ứng với điều kiện địa phương—chẳng hạn như các mô hình chứng nhận sinh thái quốc gia (ví dụ IndoGAP của Indonesia), danh mục kiểm tra được đơn giản hóa và các chương trình chứng nhận dựa vào cộng đồng đã cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện mức độ tuân thủ tại cơ sở sản xuất thông qua các thực hành bền vững, chi phí thấp (Azizah và cộng sự, 2020). Thực tiễn tại Indonesia cho thấy rằng các tiêu chuẩn đơn giản hóa, do hợp tác xã dẫn dắt, có thể nâng cao việc thực hành an toàn sinh học và cải thiện việc ghi chép sử dụng kháng sinh tại các trang trại quy mô nhỏ mà không làm gia tăng chi phí đáng kể (Patanasatienkul và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, các kết quả trình bày ở Phần 9 cũng chỉ ra rằng ngay cả những hệ thống đã được chứng nhận vẫn thường tập trung chủ yếu vào yêu cầu của thị trường xuất khẩu, trong khi hệ thống tiêu thụ nội địa vẫn còn dễ bị tổn thương. Việc điều chỉnh và mở rộng phạm vi chứng nhận theo hướng phân cấp, nhằm tăng cường bảo vệ người tiêu dùng trong nước và chuỗi cung ứng nội địa, có thể giúp khắc phục những khoảng trống này. Để thúc đẩy việc áp dụng trên diện rộng, các tổ chức chứng nhận quốc tế cần phát triển các cấp chứng nhận chi phí thấp hoặc các chương trình hỗ trợ phù hợp với các cơ sở có nguồn lực hạn chế, qua đó khuyến khích triển khai rộng rãi hơn các biện pháp phòng ngừa kháng kháng sinh (AMR) trong toàn bộ chuỗi giá trị tôm. Việc tích hợp các chương trình chứng nhận vào khuôn khổ quốc gia về AMR và an toàn thực phẩm sẽ góp phần xây dựng các chuỗi giá trị có khả năng truy xuất nguồn gốc, phù hợp với cách tiếp cận One Health, mang lại lợi ích lâu dài cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.
11.2. Khả năng chẩn đoán và giám sát
Việc mở rộng các hệ thống chẩn đoán và giám sát kháng thuốc kháng sinh giúp tăng cường phát hiện sớm và giảm việc sử dụng kháng sinh một cách tùy tiện, giải quyết vấn đề kháng thuốc kháng sinh từ gốc rễ ở cấp độ môi trường và trang trại.
Cải thiện công tác giám sát dịch bệnh
Giám sát dịch bệnh một cách có hệ thống là nền tảng cho việc kiểm soát hiệu quả tình trạng kháng kháng sinh và cần được triển khai theo lộ trình, bảo đảm sự cân bằng giữa tính khả thi và mức độ sẵn sàng về mặt kỹ thuật. Trong ngắn hạn, các phương pháp chẩn đoán kiểu hình như xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), mô bệnh học và kỹ thuật nuôi cấy truyền thống có tính tiếp cận cao, đồng thời đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm, giúp phát hiện kịp thời các đợt bùng phát dịch bệnh và triển khai biện pháp ứng phó nhanh. Tại Ấn Độ, Viện Nuôi trồng Thủy sản Nước lợ Trung ương (CIBA) đã phát triển xét nghiệm PCR lồng ghép từ năm 2005 nhằm phát hiện nhanh mầm bệnh, cho thấy các công nghệ sàng lọc phân tử hoàn toàn có thể được mở rộng để giám sát ở quy mô trại giống (Gopakumar và cộng sự, 2024). Ở giai đoạn trung hạn, việc ứng dụng rộng rãi các bộ kit PCR chi phí thấp cho các mầm bệnh mục tiêu như virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV) hoặc Enterocytozoon hepatopenaei (EHP), với sự hỗ trợ của mạng lưới phòng thí nghiệm quốc gia, được xem là hướng đi khả thi. Các chương trình thí điểm tại Việt Nam và Ấn Độ đã chứng minh rằng cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở ấu trùng (Yang và cộng sự, 2025). Ở cấp độ nghiên cứu, các phương pháp metagenomics và giải trình tự toàn bộ hệ gen cho phép giám sát theo thời gian thực với độ phân giải cao đối với các gen kháng kháng sinh (AMR) cũng như quá trình tiến hóa của mầm bệnh. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi các công nghệ này hiện vẫn bị hạn chế bởi yêu cầu cao về nguồn lực và độ phức tạp trong phân tích dữ liệu, một thách thức đã được ghi nhận trong các mô hình giám sát nuôi trồng thủy sản và y tế công cộng (Tian và cộng sự, 2024). Do đó, cần thúc đẩy các mô hình hợp tác công – tư và phát triển các nền tảng dữ liệu mở tại các khu vực trọng điểm nhằm đẩy nhanh quá trình ứng dụng, đồng thời nâng cao khả năng chi trả và mức độ sẵn sàng của hạ tầng kỹ thuật. Cách tiếp cận giám sát có cấu trúc này từ chẩn đoán cơ bản, tiến tới các phương pháp phân tử và cuối cùng là genomics cung cấp một lộ trình linh hoạt và có thể mở rộng để tăng cường quản lý rủi ro kháng kháng sinh trong nuôi tôm. Phần 8 của nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của các gen kháng kháng sinh (ARG), chẳng hạn như blaCTX-M, sul1 và tetA, tại các trang trại tôm gần rừng ngập mặn, nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng hệ thống giám sát sang cả nước thải và môi trường xung quanh, thay vì chỉ tập trung vào việc phát hiện mầm bệnh trong đàn nuôi.
Bên cạnh các khuyến nghị nêu trên, việc kiểm soát hiệu quả kháng thuốc kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm cần được triển khai trong khuôn khổ Sức khỏe Toàn diện (One Health) mang tính tích hợp, trong đó sức khỏe con người, động vật và môi trường được xem là có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ lẫn nhau. Các trang trại nuôi tôm đóng vai trò như những điểm giao thoa sinh thái giữa quần thể thủy sinh, người lao động, cộng đồng dân cư xung quanh và hệ sinh thái tự nhiên, nơi diễn ra sự lưu chuyển của kháng sinh, mầm bệnh và các yếu tố thúc đẩy kháng thuốc. Do đó, các biện pháp can thiệp như quản lý sử dụng kháng sinh, ứng dụng men vi sinh và các chất kích thích miễn dịch, nâng cao nhận thức cho người nuôi, cũng như các chương trình chứng nhận và giám sát, không nên được xem là những giải pháp đơn lẻ trong nuôi trồng thủy sản, mà là các can thiệp liên ngành nằm trong khuôn khổ One Health. Cách tiếp cận này phù hợp với các kế hoạch hành động quốc gia và quốc tế về kiểm soát AMR theo định hướng Sức khỏe Toàn diện (Milijasevic và cộng sự, 2024; WHO–FAO–OIE, 2019). Việc tích hợp các biện pháp chuyên biệt cho nuôi trồng thủy sản vào khuôn khổ tổng thể này sẽ góp phần đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo tồn các hệ sinh thái thủy sinh và trên cạn, đồng thời nâng cao vai trò của ngành nuôi tôm trong nỗ lực hạn chế sự lan rộng của AMR trên phạm vi toàn cầu. Các hệ thống giám sát đa tầng – từ chẩn đoán cơ bản đến theo dõi ở cấp độ gen, chính là nền tảng của cách tiếp cận One Health, cho phép liên kết giám sát thủy sinh, môi trường và sức khỏe cộng đồng trong một hệ sinh thái thông tin thống nhất.
11.3. Các chiến lược không dùng kháng sinh và an ninh sinh học
Việc áp dụng rộng rãi hơn các biện pháp can thiệp không dùng kháng sinh và dựa trên an ninh sinh học sẽ thúc đẩy khả năng phục hồi lâu dài của quần thể tôm và hệ sinh thái mà chúng sinh sống.
11.3.1. Thúc đẩy việc sử dụng các chất thay thế cho thuốc kháng sinh.
Việc nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng các giải pháp thay thế kháng sinh trong nuôi tôm được xem là một hướng đi khả thi trong trung hạn, với tiềm năng lớn trong việc giảm áp lực kháng kháng sinh (AMR). Trong số các giải pháp này, probiotic – đặc biệt là các sản phẩm dựa trên poly-β-hydroxybutyrate (PHB) – hiện là nhóm được phát triển và ứng dụng ở mức độ cao nhất. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung PHB ở tỷ lệ tối ưu 3% trong khẩu phần ăn giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng, hoạt tính enzyme miễn dịch và tính toàn vẹn của đường ruột ở tôm Litopenaeus vannamei, đồng thời làm tăng tỷ lệ sống và giảm mật độ Vibrio ở ấu trùng tôm Macrobrachium rosenbergii (Duan và cộng sự, 2017; Nhan và cộng sự, 2010). Hiện nay, các sản phẩm này đã sẵn sàng cho việc ứng dụng ở quy mô thương mại. Như đã trình bày ở Phần 4, probiotic còn được sử dụng như một giải pháp không kháng sinh nhằm kiểm soát ký sinh trùng và các bệnh hội chứng, đặc biệt phù hợp với các hệ thống nuôi đang trong quá trình giảm dần sự phụ thuộc vào kháng sinh. Bên cạnh đó, các hợp chất có nguồn gốc thực vật, chẳng hạn như chiết xuất từ Cinnamosma fragrans, đã cho thấy hoạt tính kháng khuẩn tương đương với erythromycin trong điều kiện phòng thí nghiệm (Randrianarivelo và cộng sự, 2010). Tuy nhiên, do thiếu các thử nghiệm quy mô lớn trong điều kiện nuôi thực tế, các hợp chất này hiện vẫn chỉ được xem là giải pháp chuyển tiếp. Ở chiều ngược lại, liệu pháp thực khuẩn mặc dù đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện tỷ lệ sống của ấu trùng tôm nhiễm Vibrio trong các thí nghiệm có kiểm soát (Subirats và cộng sự, 2016; Vinod và cộng sự, 2006), song vẫn gặp nhiều rào cản về mặt pháp lý cũng như những thách thức liên quan đến chuyển gen, khiến việc mở rộng quy mô ứng dụng trong thực tiễn hiện nay còn hạn chế. Tương tự, các chất ức chế cảm ứng quần thể (quorum sensing inhibitors) đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của mầm bệnh trong điều kiện in vitro (Defoirdt và cộng sự, 2011), nhưng đến nay vẫn chưa được kiểm chứng ở quy mô sản xuất và do đó vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Trên cơ sở đó, các chính sách chiến lược cần ưu tiên thúc đẩy việc áp dụng từng bước các sản phẩm probiotic đã được chứng minh hiệu quả (như các sản phẩm dựa trên PHB), đồng thời tăng cường đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm thực địa các giải pháp thay thế tiềm năng khác. Việc xây dựng các trang trại trình diễn cấp khu vực sẽ đóng vai trò then chốt trong việc chuyển giao các đổi mới từ phòng thí nghiệm sang các giải pháp thực tiễn, dễ tiếp cận đối với nông hộ quy mô nhỏ. Việc mở rộng ứng dụng các probiotic và các sản phẩm có nguồn gốc thực vật an toàn, đã được kiểm chứng, không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn phù hợp với các mục tiêu của cách tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health).
11.3.2. Sử dụng chất kích thích miễn dịch
Các chất kích thích miễn dịch, đặc biệt là các chủng Bacillus subtilis, được xem là một giải pháp phù hợp trong trung hạn nhằm tăng cường khả năng kháng bệnh của tôm, nhất là trong các hệ thống nuôi có mức độ an toàn sinh học thấp. Các thử nghiệm thực địa cho thấy việc bổ sung các chủng B. subtilis L10 và G1 thông qua nước nuôi hoặc thức ăn đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống của tôm Litopenaeus vannamei khi nhiễm Vibrio harveyi, với tỷ lệ chết giảm từ khoảng 80% ở nhóm đối chứng xuống còn 36,7% ở nhóm được xử lý. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu tăng trưởng, hoạt tính enzyme tiêu hóa, chất lượng nước và mức biểu hiện của các gen liên quan đến miễn dịch (như prophenoloxidase và peroxinectin) cũng được cải thiện rõ rệt so với nhóm không xử lý (Mirbakhsh và cộng sự, 2021). Việc gia tăng sử dụng các chất kích thích miễn dịch được liệt kê trong Bảng 3 tiếp tục khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của chúng như một chiến lược giảm phụ thuộc vào kháng sinh trong các môi trường nuôi có nguy cơ cao đối với bệnh do vi khuẩn. Tuy nhiên, mặc dù các kết quả ban đầu rất khả quan, nhiều sản phẩm thương mại hiện nay vẫn chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng được bảo đảm và còn thiếu dữ liệu về hiệu quả tại điều kiện địa phương. Do đó, để triển khai hiệu quả, cần xây dựng các quy trình thẩm định ở cấp quốc gia, tăng cường kiểm soát chặt chẽ các công thức sản phẩm lưu hành trên thị trường, đồng thời phát triển các tài liệu hướng dẫn nhằm nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng cho người nuôi. Ngoài ra, các chất kích thích miễn dịch thế hệ mới như peptide tổng hợp và chiết xuất từ tảo hiện vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và cần được tiếp tục đánh giá thông qua các thử nghiệm thực địa. Việc áp dụng lộ trình triển khai theo từng giai đoạn, ưu tiên sử dụng các chất đã được chứng minh hiệu quả trong điều kiện thực tế, sẽ góp phần nâng cao tính khả thi và tác động của các giải pháp này. Cách tiếp cận thận trọng và có kiểm soát trong thẩm định và triển khai các chất kích thích miễn dịch không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh mà còn củng cố mối liên hệ giữa sức khỏe vật nuôi và môi trường nuôi bền vững.
11.3.3. Đa dạng hóa loài
Việc đa dạng hóa loài nuôi và áp dụng các hệ thống nuôi ghép góp phần làm giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh và hạn chế sử dụng kháng sinh, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi của môi trường và hệ thống sản xuất theo cách tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health). Trong trung hạn, đa dạng hóa đối tượng nuôi tôm – đặc biệt là chuyển dịch từ Penaeus monodon sang Litopenaeus vannamei – được xem là một giải pháp khả thi nhằm giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh thông qua việc hạ thấp nguy cơ mắc bệnh. So với P. monodon, L. vannamei thể hiện khả năng kháng bệnh tốt hơn, tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và hiệu quả chuyển đổi thức ăn cao hơn (Niu và cộng sự, 2016). Tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, khu vực giữ vai trò chủ đạo trong ngành nuôi tôm toàn cầu có xu hướng chuyển sang nuôi L. vannamei thay cho P. monodon ngày càng rõ nét, chủ yếu nhờ ưu thế về khả năng kháng bệnh và hiệu quả kinh tế của loài này (Waiho và cộng sự, 2025). Các quan sát thực địa tại Việt Nam và Indonesia cho thấy các hệ thống nuôi L. vannamei có mức độ kháng kháng sinh thấp hơn so với mô hình nuôi đơn canh P. monodon truyền thống, nhiều khả năng do số lần sử dụng kháng sinh ít hơn và tỷ lệ sống được cải thiện (Amelia và cộng sự, 2021). Như đã nêu ở Mục 4, các bệnh do virus như WSSV và IHHNV, vốn phổ biến ở P. monodon, hiện chưa có biện pháp điều trị bằng kháng sinh hiệu quả, thường dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh mang tính phòng ngừa. Việc chuyển sang nuôi các loài có khả năng kháng bệnh cao hơn như L. vannamei có thể trực tiếp khắc phục hạn chế này bằng cách giảm tỷ lệ mắc bệnh và mức độ phụ thuộc vào kháng sinh. Bên cạnh đó, các hệ thống nuôi ghép tích hợp chẳng hạn như nuôi tôm kết hợp với các loài ăn lọc hoặc các loài ở bậc dinh dưỡng thấp hơn được đánh giá là hướng đi nhiều tiềm năng và đang trong giai đoạn chuẩn bị mở rộng quy mô. Tuy nhiên, các mô hình này hiện vẫn ở giai đoạn đánh giá ban đầu và cần được kiểm chứng thêm thông qua các thử nghiệm thực địa. Do đó, chiến lược chuyển đổi trong giai đoạn tới nên ưu tiên việc áp dụng L. vannamei, đồng thời dành các mô hình đa dạng hóa phức tạp hơn cho các nghiên cứu và thử nghiệm tiếp theo, có sự hỗ trợ từ chính sách và các khu vực trình diễn.
11.3.4. Giám sát men vi sinh và thức ăn chăn nuôi
Việc sử dụng không kiểm soát các chế phẩm sinh học và phụ gia thức ăn có thể góp phần thúc đẩy sự gia tăng tình trạng kháng kháng sinh (AMR) thông qua con đường ô nhiễm môi trường, đặc biệt là tại các lớp trầm tích, nơi dư lượng hóa chất và vi khuẩn kháng thuốc có thể tồn tại lâu dài và tạo điều kiện cho quá trình chuyển gen ngang (Watts và cộng sự, 2017). Do đó, việc quản lý và điều tiết các sản phẩm này cần được xem là ưu tiên trong tương lai gần. Mặc dù nhiều sản phẩm thương mại chứa các chủng Bacillus và Lactobacillus được cho là mang lại hiệu quả, song các vấn đề liên quan đến ghi nhãn không đầy đủ và thiếu đánh giá hiệu quả vẫn còn phổ biến. Các khảo sát thực địa tại Ấn Độ và Bangladesh đã phát hiện nhiều chế phẩm sinh học không được dán nhãn hoặc không cung cấp thông tin về các chủng vi sinh đã được xác thực (Dhar và cộng sự, 2025). Vì vậy, cần triển khai các chương trình kiểm tra định kỳ, đăng ký chính thức đối với nhà sản xuất, cùng với quy trình sàng lọc sản phẩm nghiêm ngặt. Khung pháp lý cũng cần quy định rõ việc đánh giá an toàn của các phụ gia vi sinh, bao gồm các nghiên cứu về khả năng phát tán ra môi trường, đánh giá nguy cơ tiềm ẩn đối với AMR và quy định thời gian ngừng sử dụng nhằm giảm thiểu tác động sinh thái. Bên cạnh đó, các nghiên cứu dài hạn cần xem xét đầy đủ tác động sinh thái của phụ gia thức ăn trong trầm tích, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hướng dẫn quản lý trong tương lai. Như đã trình bày ở Phần 8 và Bảng 4, sự tồn lưu kéo dài của các gen kháng kháng sinh (ARG) như tetA và sul1 trong trầm tích và nước thải có mối liên hệ trực tiếp với việc sử dụng men vi sinh hoặc phụ gia thức ăn không đúng cách. Do đó, việc kiểm soát các yếu tố đầu vào này không chỉ là yêu cầu về đảm bảo chất lượng, mà còn là một chiến lược then chốt nhằm hạn chế sự lan rộng của kháng kháng sinh. Quản lý hiệu quả men vi sinh và phụ gia thức ăn góp phần bảo vệ chất lượng trầm tích và nguồn nước – những trụ cột môi trường cốt lõi của nuôi trồng thủy sản theo tiếp cận “One Health”.
11.3.5. Quản lý trang trại và vệ sinh
Quản lý ở cấp độ trang trại đóng vai trò nền tảng trong việc giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và được xem là một chiến lược ngắn hạn mang lại hiệu quả thiết thực. Các Thực hành tốt nhất (Best Management Practices – BMP) do FAO đề xuất và đã được thí điểm tại châu Á cung cấp những hướng dẫn cụ thể nhằm cải thiện chất lượng nước, duy trì vệ sinh ao nuôi, quản lý mật độ thả và xử lý chất thải một cách hợp vệ sinh (Giri, 2017). Bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc áp dụng các biện pháp này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào kháng sinh, thông qua việc hạn chế các đợt bùng phát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất (Suzuki và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, mức độ áp dụng BMP hiện vẫn chưa đồng đều, chủ yếu do hạn chế trong tài liệu đào tạo và việc thực thi chưa hiệu quả, đặc biệt ở nhóm nông hộ quy mô nhỏ. Một nghiên cứu thực hiện tại Sri Lanka năm 2025 cho thấy hoạt động đào tạo về BMP (p < 0,01) và trình độ giáo dục chính quy (p < 0,05) có tác động tích cực và đáng kể đến nhận thức cũng như mức độ tuân thủ, trong khi các yếu tố kinh tế – xã hội quyết định khả năng tiếp nhận và thực hành của người nuôi. Các sáng kiến hướng tới người mới tham gia và nông hộ nhỏ, như các nhóm học tập trao đổi kinh nghiệm và chương trình nâng cao nhận thức do các hiệp hội khu vực triển khai, đã chứng minh hiệu quả trong việc thúc đẩy áp dụng BMP, điển hình là các mô hình mạng lưới hiệp hội như SLADA và NAQDA tại Sri Lanka (Abeykoon và cộng sự, 2025). Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững, việc tích hợp BMP vào các chương trình chứng nhận và các sáng kiến được chính phủ hỗ trợ được khuyến nghị, qua đó cung cấp hướng dẫn kỹ thuật thống nhất và các cơ chế khuyến khích nhằm thúc đẩy việc áp dụng nhất quán. Bên cạnh đó, việc củng cố BMP bằng dữ liệu giám sát từ các mô hình bệnh học (trình bày ở Phần 4: Quản lý bệnh trong nuôi tôm), các mối quan ngại về sức khỏe cộng đồng liên quan đến kháng kháng sinh (Phần 10) và sự xuất hiện của các gen kháng kháng sinh – ARG (Phần 8) sẽ giúp các thực hành này trở nên dựa trên bằng chứng, linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa điểm. Việc lồng ghép BMP vào các chương trình chứng nhận và đào tạo qua đó hiện thực hóa cách tiếp cận “One Health” ở cấp trang trại, góp phần bảo đảm sức khỏe đàn tôm, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường một cách lâu dài.
11.3.6. Giáo dục nông dân
Giáo dục nông dân được xem là một biện pháp can thiệp ngắn hạn hiệu quả, đã được chứng minh có khả năng cải thiện việc sử dụng kháng sinh hợp lý trong nuôi tôm. Các khảo sát tại Thái Lan cho thấy tới 74% nông dân nuôi tôm có sử dụng kháng sinh, chủ yếu với mục đích phòng ngừa và thường thiếu hướng dẫn cũng như kiến thức đúng đắn; trong đó, 74% trường hợp được ghi nhận là lạm dụng kháng sinh, thậm chí để điều trị các bệnh do virus (Devadas và cộng sự, 2025). So sánh giữa các khu vực cho thấy sự thiếu hụt kiến thức có mối liên hệ trực tiếp với tình trạng sử dụng quá liều, lạm dụng kháng sinh không phù hợp và không tuân thủ thời gian ngừng thuốc, đặc biệt tại Bangladesh và Ấn Độ có dịch vụ tư vấn thú y còn hạn chế (Chowdhury và cộng sự, 2022). Các chương trình đào tạo ngắn hạn, có tính chuyên biệt, tập trung vào rủi ro kháng kháng sinh, liều dùng thực tế, các giải pháp thay thế kháng sinh và các biện pháp thực hành tốt nhất (BMP) được đánh giá là có thể đóng góp đáng kể vào việc cải thiện hành vi thực hành của nông dân. Những phương pháp khuyến nông phù hợp với trình độ học vấn, như hướng dẫn trực quan, đào tạo dựa vào cộng đồng và các cơ chế học tập di động, kết hợp với việc tận dụng các tổ chức nông thôn uy tín như hợp tác xã, đã chứng minh tính bền vững trong việc thúc đẩy áp dụng. Bên cạnh đó, các dịch vụ tư vấn thú y khi có thể tiếp cận đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho quá trình học tập và thay đổi hành vi. Giáo dục cần được lồng ghép vào các chương trình chứng nhận và hệ thống giám sát nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình và hỗ trợ tuân thủ để đạt được hiệu quả lâu dài. Kết quả nghiên cứu trình bày ở Phần 4 cho thấy việc sử dụng kháng sinh không phù hợp trong điều trị các bệnh do virus như WSSV chủ yếu xuất phát từ sự hiểu sai của người nuôi. Do đó, việc tập trung giải quyết các khoảng trống kiến thức thông qua các chương trình giáo dục có cấu trúc là hết sức cần thiết nhằm hạn chế việc sử dụng kháng sinh thiếu hợp lý. Thông qua giáo dục, người nuôi được chuyển hóa từ vai trò sản xuất đơn thuần thành những người thực hành theo tiếp cận “One Health”, góp phần thu hẹp khoảng cách kiến thức – nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh hiện nay.
12. Kết luận và định hướng tương lai
Việc kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm đòi hỏi một sự chuyển đổi mang tính hệ thống, dựa trên bằng chứng khoa học về chẩn đoán, khung pháp lý và thực hành nuôi trồng. Mặc dù vấn đề này ngày càng nhận được sự quan tâm ở cấp chính sách, nhiều khoảng trống quan trọng vẫn chưa được giải quyết đầy đủ. Thứ nhất, các cơ chế lan truyền gen kháng kháng sinh giữa hệ sinh thái vùng đệm rừng ngập mặn và các ao nuôi trồng thủy sản lân cận hiện vẫn chưa được hiểu rõ. Khoảng trống này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các nghiên cứu giải trình tự metagenomic có mục tiêu, kết hợp với mô hình hóa kết nối thủy văn, nhằm xác định các tuyến trao đổi vi sinh vật và dự báo động thái lan truyền của AMR. Thứ hai, việc thiếu dữ liệu chuẩn hóa về sử dụng kháng sinh ở cấp trang trại đang hạn chế khả năng triển khai các biện pháp can thiệp có trọng điểm. Hạn chế này có thể được khắc phục thông qua việc áp dụng sổ nhật ký bắt buộc, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử và chương trình giám sát dư lượng thường xuyên, đặc biệt tại các trại giống và hệ thống nuôi thương phẩm phục vụ thị trường nội địa. Thứ ba, mặc dù nhiều giải pháp thay thế khả thi ở điều kiện thực địa – bao gồm men vi sinh, chất kích thích miễn dịch và hệ thống nuôi ghép – đã được phát triển, việc áp dụng trên diện rộng vẫn bị cản trở bởi những bất định trong quy định và rào cản thị trường. Các công cụ chính sách như lồng ghép yêu cầu vào chứng nhận xuất khẩu, trợ cấp có điều kiện và cơ chế xác nhận ở cấp quốc gia có thể tạo đòn bẩy nhằm mở rộng quy mô và giảm thiểu rủi ro cho các đổi mới này. Thứ tư, năng lực phát hiện sớm AMR vẫn còn là một điểm yếu then chốt. Do đó, cần ưu tiên phát triển và phổ biến các công cụ chẩn đoán phù hợp với điều kiện thực địa, chẳng hạn như bộ xét nghiệm PCR di động và các dịch vụ thú y lưu động. Cuối cùng, AMR trong nuôi trồng thủy sản là một vấn đề đa ngành và xuyên biên giới, với tác động lan tỏa đến sức khỏe con người, động vật trên cạn, các lưu vực sông liên quốc gia và thương mại quốc tế. Các chiến lược giảm thiểu hiệu quả cần tích hợp đầy đủ nuôi tôm vào khuôn khổ Sức khỏe Toàn diện (One Health), trong đó vai trò quản trị và giám sát được xác định rõ ràng. Các nghiên cứu trong tương lai cần vượt ra ngoài việc mô tả tỷ lệ hiện mắc, hướng tới xây dựng những giả thuyết có thể kiểm chứng và phù hợp với bối cảnh cụ thể, bao gồm: đánh giá hiệu quả của các mô hình chứng nhận phi tập trung đối với hộ nuôi nhỏ lẻ; phân tích các động lực kinh tế – xã hội thúc đẩy việc lạm dụng kháng sinh; và mô hình hóa tác động ở cấp hệ sinh thái của nước thải chứa kháng sinh. Thông qua việc kết hợp có hệ thống các cách tiếp cận nghiên cứu với những khoảng trống tri thức đã được xác định và các công cụ chính sách phù hợp, có thể xây dựng một lộ trình kiểm soát AMR trong nuôi tôm mang tính từng bước, có khả năng mở rộng và bền vững.
Theo Lovely Akter, Neaz A. Hasan, Moshiur Rahman, Nasrullah Forajy, Mohammad Mahfujul Haque
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Cải Thiện Khả Năng Chịu Mặn Ở Cá Rô Phi
- Yếu Tố Threonine Trong Khẩu Phần Ăn Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Phi Lê Cá Rô Phi
- Các Chiến Lược Kiểm Soát Hội Chứng Hoại Tử Gan Tụy Cấp Tính (AHPNS/EMS) Và Bệnh Vibrio Gây Tử Vong Cao (HLVD/GPD/TPD) (Phần 1)
English
中文 (中国)
SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Phần 4: Kháng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm: Các Con Đường Phát Sinh, Rủi Ro Hệ Sinh Thái Và Các Biện Pháp Chính Sách Ứng Phó
8. Sự lây lan gen kháng kháng sinh từ các trang trại nuôi tôm sang [...]
Th2
Phần 3: Kháng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm: Các Con Đường Phát Sinh, Rủi Ro Hệ Sinh Thái Và Các Biện Pháp Chính Sách Ứng Phó
5. Nguyên nhân gây ra tình trạng kháng kháng sinh trong nuôi tôm Tình trạng [...]
Th2
Phần 2: Kháng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm: Các Con Đường Phát Sinh, Rủi Ro Hệ Sinh Thái Và Các Biện Pháp Chính Sách Ứng Phó
4. Quản lý dịch bệnh trong nuôi trồng tôm Các bệnh chủ yếu ảnh hưởng [...]
Phần 1: Kháng Kháng Sinh Trong Nuôi Tôm: Các Con Đường Phát Sinh, Rủi Ro Hệ Sinh Thái Và Các Biện Pháp Chính Sách Ứng Phó
Tóm tắt Nuôi tôm, đặc biệt tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á, [...]
Th2
Phần 2: Tận Dụng Đồng Thời Phế Thải Tôm Và Gỗ Nhiệt Đới Để Tạo Ra Vật Liệu Composite Giá Trị Cao: Nghiên Cứu Chế Tạo, Đặc Tính Và Khả Năng Hấp Phụ Thuốc Diệt Cỏ
4. Kết quả và thảo luận 4.1. Kết cấu của GH-SW-ACs Bảng 1 trình bày [...]
Th2
Phần 1: Tận Dụng Đồng Thời Phế Thải Tôm Và Gỗ Nhiệt Đới Để Tạo Ra Vật Liệu Composite Giá Trị Cao: Nghiên Cứu Chế Tạo, Đặc Tính Và Khả Năng Hấp Phụ Thuốc Diệt Cỏ
Tóm tắt Nghiên cứu này làm nổi bật tiềm năng khai thác các dòng chất [...]
Th2
Sử Dụng Mô Hình Gen Để Đánh Giá Năng Suất Thịt Của Tôm Thẻ Chân Trắng
Các mô hình gen đa đặc điểm cho thấy năng suất thịt có tính di [...]
Th2
Ảnh Hưởng Của Cường Độ Sục Khí, Chất Lượng Nước, Chu Trình Dinh Dưỡng Và Cấu Trúc Cộng Đồng Vi Sinh Vật Trong Hệ Thống Biofloc Đến Tôm Thẻ Chân Trắng
Cường độ sục khí thấp hơn tạo ra các hạt floc lớn hơn, đơn giản [...]
Th2
Xử Lý Váng Bọt Khó Tan Trong Ao Tôm
Váng bọt khó tan xuất hiện trong ao tôm là một trong những dấu hiệu [...]
Th2
Bột Vẹm Nâu Trong Thức Ăn Có Thể Thúc Đẩy Tăng Trưởng Và Khả Năng Chống Chịu Lạnh Của Tôm Thẻ Chân Trắng Không?
Việc bổ sung bột vẹm nâu vào khẩu phần ăn đã giúp tăng đáng kể [...]
Th2
Phần 2: Việc Sử Dụng Molybdate Trong Giai Đoạn Đầu Phát Triển Của Tôm Có Tác Dụng Ức Chế Sự Hình Thành Sunfua Ở Đáy Ao Tôm
3. Kết quả 3.1. Thời điểm cạn kiệt oxy và sản sinh H2S trong quá trình nuôi [...]
Th1
Phần 1: Việc Sử Dụng Molybdate Trong Giai Đoạn Đầu Phát Triển Của Tôm Có Tác Dụng Ức Chế Sự Hình Thành Sunfua Ở Đáy Ao Tôm
Tóm tắt Hiện tượng thiếu oxy và sự hình thành sulfua do tích tụ chất [...]
Th1