5. Nguyên nhân gây ra tình trạng kháng kháng sinh trong nuôi tôm

Tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm chịu tác động tổng hợp của nhiều yếu tố mang tính cấu trúc, hành vi và quản lý, vốn có mối liên hệ chặt chẽ tại các quốc gia sản xuất. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, bao gồm dùng quá liều, tùy tiện và thiếu kiểm soát đã thúc đẩy vòng xoáy gia tăng kháng thuốc trong môi trường nuôi, gây ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe đàn tôm mà còn đe dọa an toàn thực phẩm thủy sản và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn thương mại quốc tế. Phân tích của chúng tôi, dựa trên dữ liệu từ 14 quốc gia sản xuất tôm thông qua bảng điều khiển AMR tương tác, cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia về nhóm kháng sinh được sử dụng, mức độ giám sát của cơ quan quản lý và hệ thống theo dõi AMR. Đáng chú ý, tại một số quốc gia đã ghi nhận đồng thời bốn nhóm kháng sinh khác nhau trong cùng một hệ thống nuôi, phản ánh thực trạng sử dụng đa thuốc trong bối cảnh thiếu các phương pháp chẩn đoán phù hợp (Việt Nam, Bangladesh, Brazil). Dựa trên dữ liệu thu thập từ các nguồn tài liệu chính thức và không chính thức, phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các chủ đề trọng tâm liên quan đến hiện trạng này.

5.1. Thiếu người kê đơn đủ trình độ và sự giám sát

Kháng sinh đã được sử dụng trong chăn nuôi từ giữa thế kỷ XX, ban đầu với vai trò là chất kích thích tăng trưởng trong chăn nuôi gia súc trên cạn (Ma và cộng sự, 2021). Theo thời gian, cùng với sự gia tăng mức độ thâm canh, việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản cho mục đích phòng và điều trị bệnh đã tăng lên nhanh chóng (Done và cộng sự, 2015; Schar và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia, hệ thống giám sát thú y chuyên biệt cho nuôi trồng thủy sản vẫn còn hạn chế hoặc chưa được thiết lập đầy đủ. Tại Việt Nam và Bangladesh, tình trạng mua và sử dụng kháng sinh không cần kê đơn, thiếu sự tư vấn chuyên môn vẫn diễn ra phổ biến, dẫn đến việc sử dụng thuốc tùy tiện và không phù hợp (Islam và cộng sự, 2022; Nga và cộng sự, 2014). Các nghiên cứu tổng quan cho thấy sản xuất tôm tại Việt Nam, chủ yếu dựa trên hệ thống nuôi ao thâm canh ở Đồng bằng sông Cửu Long, thường sử dụng các nhóm kháng sinh như tetracycline, sulfonamide và aminoglycoside. Đồng thời, mức độ tuân thủ quy định còn yếu và sự hiện diện cao của các gen kháng kháng sinh (ARG) đã được ghi nhận trong trầm tích ao nuôi (Suyamaud và cộng sự, 2024). Tại Bangladesh, các hệ thống nuôi truyền thống cũng ghi nhận việc sử dụng oxytetracycline và amoxicillin mà không dựa trên chẩn đoán bệnh, cùng với sự hiện diện của ARG trong cả trầm tích và nước ao (Khan và cộng sự, 2022; Iftehimul và cộng sự, 2025c). Tại một số quốc gia khác như Iran, Nigeria và Peru, việc thiếu hoàn toàn các chương trình giám sát kháng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản đã tạo điều kiện cho việc sử dụng kháng sinh theo phương thức “thử – sai”. Trong bối cảnh giám sát thú y còn hạn chế, các nghiên cứu tại Brazil và Colombia cho thấy tình trạng kháng thuốc vẫn tiếp diễn do lạm dụng kháng sinh ở cấp độ ao nuôi (Caputo và cộng sự, 2023). Ngược lại, Hoa Kỳ và Philippines đã thiết lập các hệ thống giám sát dựa trên cơ chế từ chối đưa sản phẩm không đạt yêu cầu ra thị trường. Mặc dù các hệ thống này có khả năng phát hiện sự hiện diện của kháng kháng sinh, chúng vẫn chưa đủ hiệu quả trong việc ngăn chặn sự lây lan của tình trạng kháng kháng sinh trong toàn bộ chuỗi sản xuất (Hirshfeld và cộng sự, 2023).

5.2. Sự khan hiếm thuốc thú y chuyên dụng và được phê duyệt cho từng loài trong nuôi trồng thủy sản.

Trên phạm vi toàn cầu, chỉ có một số lượng hạn chế các loại kháng sinh được cấp phép sử dụng trong nuôi tôm. Trong đó, oxytetracycline và florfenicol là hai hoạt chất được phê duyệt phổ biến nhất; tuy nhiên, việc sử dụng ngoài chỉ định hoặc áp dụng chéo cho các loài khác vẫn được ghi nhận ở nhiều quốc gia. Tại Ai Cập, Malaysia và Ecuador, các kháng sinh như amoxicillin, erythromycin và sulfonamide được sử dụng tương đối phổ biến do chi phí thấp và sự thiếu hụt các loại thuốc chuyên biệt dành cho tôm. Các mẫu tôm thương phẩm tại Ai Cập đã phát hiện sự hiện diện của dư lượng kháng sinh dùng cho người cũng như các gen kháng kháng sinh (Sadat và cộng sự, 2021). Tương tự, kết quả khảo sát bằng bảng câu hỏi đối với người nuôi tôm tại Malaysia cho thấy những hạn chế về kinh tế là yếu tố chính thúc đẩy việc tái sử dụng các kháng sinh thông thường trong nuôi trồng thủy sản. Dữ liệu cũng chỉ ra rằng thực hành này có thể xuất phát từ việc sử dụng lại thuốc dành cho cá hoặc gia súc trên cạn, tiềm ẩn nhiều rủi ro do đặc tính dược động học không phù hợp và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thủy sản. Việc tái sử dụng kháng sinh theo cách này không chỉ thúc đẩy vòng xoáy kháng thuốc mà còn làm gia tăng nguy cơ bị từ chối thương mại do vi phạm giới hạn dư lượng cho phép.

5.3. Điều trị theo kinh nghiệm mà không cần chẩn đoán

Việc sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm, không dựa trên chẩn đoán, vẫn còn phổ biến tại nhiều khu vực nuôi tôm. Những hạn chế trong năng lực chẩn đoán – chẳng hạn như thiếu các phòng thí nghiệm mô học hoặc PCR với chi phí phù hợp – đã cản trở quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Trong khi các trang trại phục vụ xuất khẩu hoặc nhận được hỗ trợ từ các tổ chức tài trợ có thể tiếp cận các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, phần lớn các hộ nuôi quy mô nhỏ lại không có điều kiện tương tự. Tại Ai Cập và Việt Nam, các chương trình giám sát môi trường đã phát hiện sự hiện diện của các gen kháng kháng sinh (ARG) trong nước ao và trầm tích, phản ánh mức độ lan rộng của ô nhiễm ngay cả khi chưa có hệ thống phân tích chính thức (Sadat và cộng sự, 2021; Suyamud và cộng sự, 2024). Ngược lại, tại một số quốc gia như Iran và Peru, hiện chưa có dữ liệu công bố về chẩn đoán kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm. Trong bối cảnh thiếu các hệ thống phát hiện đáng tin cậy, việc sử dụng kháng sinh vẫn diễn ra thiếu kiểm soát, đồng thời hiệu quả của các biện pháp can thiệp không thể được theo dõi một cách đầy đủ. Sự thiếu hụt năng lực chẩn đoán không chỉ làm gia tăng nguy cơ phát triển kháng kháng sinh mà còn làm suy giảm khả năng cảnh báo sớm đối với các mầm bệnh mới nổi. Phân tích tổng thể cho thấy gánh nặng kháng kháng sinh (AMR) trong nuôi tôm có mối liên hệ chặt chẽ với những hạn chế về trách nhiệm kê đơn, tính đặc hiệu trong lựa chọn thuốc và cơ sở hạ tầng chẩn đoán. Đây là những thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi các cải cách đồng bộ về chính sách, giáo dục và giám sát để có thể giải quyết một cách bền vững. Việc tăng cường quản lý sử dụng kháng sinh, thúc đẩy kê đơn dựa trên bằng chứng và nâng cao năng lực chẩn đoán được xem là những can thiệp cốt lõi theo cách tiếp cận One Health (One Health), nhằm ngăn chặn tình trạng điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm và hạn chế sự lan rộng của kháng thuốc trong môi trường thủy sinh, môi trường tự nhiên và sức khỏe con người.

6. Các loại gen kháng kháng sinh trong ngành công nghiệp tôm

Các loại gen kháng kháng sinh (AMR) quan trọng được tìm thấy trong vi khuẩn liên quan đến nuôi tôm được tóm tắt trong Bảng 4 , cùng với thông tin về cơ chế kháng thuốc và tầm quan trọng lâm sàng của chúng. Những gen này làm dấy lên lo ngại về khả năng lây truyền giữa các loài và nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, vì chúng tạo ra khả năng kháng nhiều loại kháng sinh quan trọng trong điều trị các bệnh ở người. Gen kháng β-lactam, được tìm thấy trong các loài Vibrio ( Iftehimul và cộng sự, 2025c ), các loài Aeromonas và Edwardsiella tarda , là một trong những loại phổ biến nhất. Các gen này tạo ra β-lactamase, thủy phân các loại kháng sinh như cephalosporin và penicillin , làm cho chúng không hiệu quả. Aeromonas hydrophila thường chứa các gen kháng tetracycline (ví dụ: tetA, tetE), hoạt động bằng cách loại bỏ tetracycline khỏi tế bào vi khuẩn thông qua bơm đẩy hoặc protein bảo vệ ribosome. Các loài Aeromonas và Vibrio được phát hiện có chứa các gen kháng quinolone, giúp tạo ra khả năng kháng thuốc bằng cách che chắn DNA gyrase, mục tiêu chính của thuốc kháng sinh quinolone.

Bảng 4. Các loại gen AMR cùng với vi khuẩn kháng thuốc và cơ chế hoạt động của chúng.

Các loại gen AMR Vi khuẩn kháng thuốc Ví dụ Chức năng Tầm quan trọng đối với y học nhân loại Tài liệu tham khảo
Gen kháng β-lactam Vibrio spp. , Aeromonas spp
Edwardsiella tarda, Vibrio harveyi
blaCMY, blaPSE, bla_CTX-M, bla_OXA ampC Các enzyme β-lactamase mã hóa sẽ thủy phân kháng sinh (như cephalosporin và penicillin) thông qua vòng β-lactam, làm cho chúng không còn hiệu quả. Vô cùng quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Silvester và cộng sự. (2019) ; Yu và cộng sự. (2023)
Gen kháng tetracycline Aeromonas hydrophila tetA, tetE, tetC, tetM Mã hóa các protein bảo vệ ribosome chống lại hoạt động của tetracycline và các bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào. Rất quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Li và cộng sự. (2022)
Gen kháng quinolone Các loài    Aeromonas , Pseudomonas và
Vibrio .
qnrVC, oqxB, soxR Mã hóa các protein bảo vệ DNA gyrase chống lại kháng sinh quinolone hoặc thay đổi các vùng mục tiêu của các loại thuốc này. Vô cùng quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Yu và cộng sự. (2023)
Gen kháng macrolide Salmonella spp. , Vibrio anguillarum MphA, ermA, ermC Sự methyl hóa RNA ribosome ngăn cản các macrolide liên kết thành công. Vô cùng quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Yu và cộng sự. (2023) ; Zhang và cộng sự. (2024)
Gen kháng sulfonamide Chi Aeromonas sul1, sul2, sul3 Mã hóa enzyme synthase biến đổi cao để tạo ra dihydropteroate, enzyme này không bị ức chế bởi sulfonamide. Quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Yu và cộng sự. (2023) ; Zhang và cộng sự. (2024)
Gen kháng Chloramphenicol (bị cấm/không được dung thứ ở nhiều thị trường) V. harveyi cat2, cfr (gen kháng linezolid) Mã hóa chloramphenicol (bị cấm/không được dung thứ ở nhiều thị trường) acetyltransferase, chất làm bất hoạt thuốc kháng sinh. Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Yu và cộng sự. (2023)
Gen kháng aminoglycoside Edwardsiella ictaluri strA, strB Biến đổi aminoglycoside, làm suy yếu khả năng liên kết của chúng với ribosome vi khuẩn. Vô cùng quan trọng Defoirdt và cộng sự. (2011) ; Zhang và cộng sự. (2024)

Tương tự, các loài Salmonella và Vibrio anguillarum mang các gen có khả năng ức chế sự gắn kết của kháng sinh nhóm macrolide với rRNA 23S, từ đó làm suy giảm hiệu quả kháng khuẩn. Hiệu lực của thuốc còn bị hạn chế bởi các enzyme tham gia vào quá trình biến đổi hóa học hoặc né tránh đích tác động của kháng sinh, điển hình là các gen mã hóa khả năng kháng sulfonamide và chloramphenicol. Bên cạnh đó, các gen kháng aminoglycoside, chẳng hạn như những gen được phát hiện ở Edwardsiella ictaluri, có khả năng tạo ra các enzyme làm thay đổi cấu trúc kháng sinh, ngăn cản sự gắn kết của chúng với ribosome của vi khuẩn. Những cơ chế kháng thuốc này đặt ra mối lo ngại nghiêm trọng đối với sức khỏe con người, đặc biệt khi chúng có thể được lan truyền hoặc chuyển gen theo chiều ngang thông qua chuỗi thức ăn thủy sinh. Do đó, việc giám sát các gen kháng kháng sinh (ARG), thực thi nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, cùng với việc áp dụng các chiến lược quản lý và sử dụng kháng sinh hợp lý, đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế sự phát tán của tình trạng kháng thuốc.

7. Ảnh hưởng của AMR đến các loài tôm khác nhau

Kháng kháng sinh (AMR) không chỉ tác động tiêu cực đến sức khỏe và năng suất nuôi tôm mà còn đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái, như trình bày trong Bảng 5. Những biến đổi di truyền ở các gen mã hóa bơm đẩy kháng sinh làm tăng khả năng thải thuốc ra khỏi tế bào vi khuẩn và giảm tích lũy kháng sinh nội bào đã khiến Litopenaeus vannamei thể hiện mức độ kháng tetracycline ngày càng gia tăng (Hirshfeld và cộng sự, 2023). Bên cạnh đó, sự chuyển gen theo chiều dọc thông qua plasmid đã thúc đẩy sự lan rộng của các gen β-lactamase ở Penaeus monodon, dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh nhóm β-lactam và làm phức tạp quá trình điều trị (Vaiyapuri và cộng sự, 2021). Về mặt sinh lý, các ca nhiễm trùng liên quan đến AMR ở P. monodon thường biểu hiện bằng hiện tượng nhiễm sắc tố đen, cơ thể nhạt màu, các phần phụ chuyển đỏ, hoại tử đuôi và giảm cảm giác thèm ăn. Hệ quả là khả năng hấp thu dinh dưỡng suy giảm, dẫn đến dạ dày trống và tăng trưởng bị hạn chế (Haifa-Haryani và cộng sự, 2023). Ngoài ra, các dị tật ở phần phụ—bao gồm chân và râu bị biến dạng—cũng được ghi nhận phổ biến ở L. vannamei tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh kháng thuốc, làm suy giảm khả năng vận động và bắt mồi (Rajeev và cộng sự, 2021). Trong một nghiên cứu quy mô lớn tại các ao nuôi tôm ở Trung Quốc, 36,5% trong số hơn 400 chủng Vibrio phân lập từ L. vannamei có chỉ số kháng đa kháng sinh (MAR) thấp (<0,2); tuy nhiên, mô hình kháng thuốc biến thiên rộng (0,13–0,88) (xem Bảng 6 để biết chi tiết theo quốc gia), phản ánh sự không đồng nhất về áp lực chọn lọc kháng thuốc. Ở cấp độ sinh học, việc phơi nhiễm kéo dài với các tác nhân gây bệnh kháng kháng sinh còn gây rối loạn chức năng sinh sản ở P. monodon, bao gồm giảm phát triển tuyến sinh dục và hạ thấp tỷ lệ sống của ấu trùng (Treerattrakool và cộng sự, 2014). Các nghiên cứu tại Ấn Độ và Việt Nam cũng ghi nhận tỷ lệ kháng β-lactam (bao gồm ampicillin) cao và tình trạng kháng đa thuốc (MDR) phổ biến ở vi khuẩn Vibrio trong ao nuôi L. vannamei, với chỉ số MAR của các chủng phân lập lên đến 0,75, cho thấy áp lực chọn lọc mạnh trong môi trường nuôi thâm canh (Ha và cộng sự, 2023; Letchumanan và cộng sự, 2015; Silvester và cộng sự, 2015). Theo Vaiyapuri và cộng sự (2021), L. vannamei còn biểu hiện đáp ứng miễn dịch suy giảm sau khi nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Mặc dù AMR và các chủng MDR đã được báo cáo rộng rãi ở nhiều khu vực địa lý, song các nghiên cứu đánh giá trực tiếp tác động ở cấp độ cá thể tôm vẫn còn hạn chế, và việc so sánh giữa các nghiên cứu gặp nhiều khó khăn do khác biệt về cỡ mẫu, loài nuôi và đối tượng vi khuẩn mục tiêu.

Bảng 5. Ảnh hưởng di truyền, vật lý, sinh học và môi trường của AMR ở các loài tôm khác nhau.

Ảnh hưởng Loài tôm hoặc hệ sinh thái Tác dụng Sự miêu tả Tài liệu tham khảo
Di truyền Litopenaeus vannamei Đột biến trong gen bơm đẩy chất ra ngoài Tình trạng kháng tetracycline đang gia tăng do các đột biến làm tăng sự đào thải kháng sinh, làm giảm sự tích lũy thuốc trong tế bào. Hirshfeld và cộng sự (2023)
Penaeus monodon chuyển gen theo chiều dọc Sự chuyển giao gen beta-lactamase qua plasmid gây ra hiện tượng kháng thuốc beta-lactam. Vaiyapuri và cộng sự (2021)
Hình dạng bên ngoài Penaeus monodon Đuôi bị hoại tử, da bị nhiễm sắc tố đen, thân mình nhợt nhạt, chân bơi, đuôi và phần đuôi có màu đỏ, chán ăn và ruột rỗng. Vi khuẩn kháng kháng sinh ức chế sự hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến chậm phát triển và giảm chiều cao. Haifa-Haryani và cộng sự (2023)
Litopenaeus vannamei Các chi bị biến dạng Tiếp xúc với vi khuẩn kháng thuốc dẫn đến dị tật bẩm sinh ở chân và râu. Rajeev và cộng sự (2021)
Sinh học Litopenaeus vannamei Phản ứng miễn dịch suy giảm Các tác nhân gây bệnh kháng thuốc làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của tôm, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh thứ phát. Vaiyapuri và cộng sự (2021)
Penaeus monodon Các vấn đề về sinh sản Vi khuẩn kháng kháng sinh (AMR) gây rối loạn sức khỏe tuyến sinh dục, làm giảm tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống sót của ấu trùng. Treerattrakool và cộng sự (2014)
Môi trường Hệ sinh thái nước lợ Sự tích tụ dư lượng kháng sinh Lượng dư lượng kháng sinh tăng cao từ các trang trại nuôi tôm ảnh hưởng đến quần thể vi sinh vật và chu trình dinh dưỡng. Li và cộng sự (2022)
Hệ sinh thái biển ven bờ Sự lan truyền của gen kháng kháng sinh Sự truyền gen kháng thuốc theo chiều ngang giữa các vi khuẩn biển bản địa, làm thay đổi đặc tính kháng thuốc tổng thể của vi sinh vật. Xu và cộng sự (2023)

Bảng 6. Các mô hình kháng thuốc kháng sinh (AMR), các nhóm vi khuẩn và các yếu tố quyết định khả năng kháng thuốc được báo cáo trong các hệ thống nuôi tôm ở các quốc gia sản xuất hàng đầu.

Quốc gia Loài tôm / Bối cảnh vật chủ Vi khuẩn Kích thước mẫu / Số lượng mẫu phân lập Các chỉ số kháng thuốc / Tỷ lệ mắc bệnh Hiệu ứng cấp độ tôm Loại dữ liệu Ghi chú / Lưu ý Thẩm quyền giải quyết
Trung Quốc (Ao nuôi tôm Litopenaeus vannamei , hệ thống sinh sản) Vi khuẩn Vibrio spp. Tổng cộng 418 mẫu phân lập MAR 0,13–0,88; ∼36,5 % số mẫu phân lập MAR <0,2 NM * Phân tích kiểu hình và độc lực hoặc khả năng kháng thuốc Lấy mẫu hệ thống chăn nuôi/trang trại rộng rãi Yu và cộng sự (2023)
Tôm L. vannamei (trang trại thương mại và ao nuôi trồng thủy sản) Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Nhiều chủng vi khuẩn phân lập từ các trang trại Trung Quốc Khả năng kháng thuốc cao: sulfamethoxazole, rifampicin, erythromycin; kháng đồng thời nhiều loại thuốc. NM Phân tích kiểu hình và di truyền Phân tích đặc điểm mầm bệnh trong nuôi trồng thủy sản Zhang và cộng sự (2024)
Môi trường nuôi tôm/thủy sản Vi khuẩn Vibrio spp. Các biến thể theo chuỗi thời gian Tăng tỷ lệ kháng kháng sinh (AMR) qua các chu kỳ nuôi cấy. NM Nghiên cứu theo dõi kiểu hình Thể hiện động lực kháng cự trong môi trường sản xuất. Liu và cộng sự (2024)
Nước ao nuôi tôm Phát hiện gen kháng kháng sinh mẫu nước môi trường Gen kháng quinolone và chloramphenicol (qnrB, sul1); nồng độ cao hơn ở ao cá; gia tăng theo mùa. NE ⁎⁎ Phát hiện ở cấp độ phân tử hoặc gen So sánh nhiều hệ thống nuôi trồng thủy sản khác nhau Wu và cộng sự (2025)
Tôm và các sản phẩm thủy sản chế biến bán lẻ V. parahaemolyticus Nhiều chủng vi khuẩn phân lập từ sản phẩm thủy sản, bao gồm tôm. Nhiễm khuẩn V. parahaemolyticus NM Kiểu hình và phân tử Lấy mẫu thị trường bán lẻ Xu và cộng sự (2016)
Vi khuẩn Vibrio spp. Vi khuẩn Vibrio spp. Phân lập theo chiều dọc Theo dõi AMR trong quá trình nuôi cấy NM Kiểu hình Đường cong kháng thuốc, không chỉ riêng ở Thái Lan. Liu và cộng sự (2024)
Con tôm V. vulnificus 21 mẫu phân lập lâm sàng hoặc môi trường (Trung Quốc, vùng ven biển) 66,7% kháng ≥3 loại kháng sinh; 61,9% MAR >0,2 Đông Bắc Kiểu hình và di truyền Vi khuẩn cơ hội có liên quan đến hệ sinh thái tôm/biển Xu và cộng sự (2024)
Ấn Độ P. monodon Vi khuẩn E. coli 79 mẫu phân lập 92,4% E. coli dương tính với ESBL NM Kiểu hình hoặc phân tử Loài chỉ thị, không phải tác nhân gây bệnh. Moorthy và Arumugam (2025)
P. vannamei Vi khuẩn Vibrio spp.,
V. parahaemolyticus, V. alginolyticus , v.v.
200 mẫu phân lập Vibrio từ tôm hoặc mẫu nước Ampicillin 88,2%, Cefotaxime 93%; MAR ∼0,75; 90,1% kháng ≥3 loại thuốc. NM Hồ sơ kiểu hình và MAR Mẫu phân lập hỗn hợp tôm/nước; không có dữ liệu về hiệu suất của tôm. Prabina và cộng sự (2023)
V. parahaemolyticus Phân tích plasmid và mô hình kháng kháng sinh Nhiều chủng phân lập Biến đổi AMR theo mùa NM Kiểu hình và kiểu gen Trang trại chỉ cách ly Devi và cộng sự (2009)
Deepanjali và cộng sự (2005)
Indonesia Litopenaeus vannamei Vi khuẩn Vibrio spp. Mẫu nước và ruột tôm Khả năng kháng thuốc: oxytetracycline, erythromycin ở Vibrio NM Độ nhạy cảm kháng sinh theo kiểu hình Nghiên cứu Vibrio ở tầng nước ao Azzahra và cộng sự (2025)
Môi trường ao nuôi tôm V. parahaemolyticus Phân lập từ bốn quận trong các ao hồ Cả 3 loại kháng sinh được thử nghiệm đều nhạy cảm. NA ⁎⁎⁎ Kiểu hình Các quần thể Vibrio nhạy cảm vẫn còn tồn tại. Hamzah và cộng sự, 2024 )
Việt Nam Litopenaeus vannamei Vi khuẩn Vibrio spp. Vi khuẩn Vibrio được phân lập từ ao hồ và nguồn nước. Gentamicin, kanamycin, streptomycin, oxytetracycline và doxycycline; tỷ lệ kháng thuốc tổng thể lên đến 98,87%. NM Kiểm tra kiểu hình và MIC Giám sát khả năng kháng thuốc ở cấp độ ao Tuan và cộng sự (2023)
Nước dùng cho nuôi trồng thủy sản và nuôi trồng biển V. parahaemolyticus 37 mẫu phân lập từ 150 mẫu nước >72% ampicillin, tetracycline, erythromycin; 67,6% MDR; ARGs: aac(3)-IV, tetA, qnrA NM Thử nghiệm kiểu hình, phân tử và màng sinh học Các chủng vi khuẩn phân lập từ nước có liên quan đến gen kháng kháng sinh và độc lực. Nguyễn và cộng sự (2024)
Tôm và hải sản bán lẻ V. parahaemolyticus Trong tổng số 120 mẫu hải sản, có 30 mẫu tôm. 86,7% V. parahaemolyticus; 85,7% kháng ≥1 loại kháng sinh; ampicillin 81,4%, cefotaxime 11,4% NM Kiểu hình Chỉ bán mẫu thử tại cửa hàng bán lẻ. Vu và cộng sự (2022)
AHPND V.parahaemolyticus V. parahaemolyticus Tổng cộng 396 mẫu, trong đó có 47 mẫu phân lập dương tính với AHPND. 12,37% mẫu dương tính; khả năng kháng thuốc được kiểm tra trên 47 chủng phân lập (13 loại kháng sinh) NM Kiểu hình Giám sát cấp trang trại Thi và cộng sự (2025)
Barletta (2016)
Dư lượng nước ven biển/ao hồ Dư lượng kháng sinh và ô nhiễm vi khuẩn Mẫu tôm từ các chợ Dư lượng kháng sinh 22,5%; Vibrio 100%, Salmonella 75% NA Sàng lọc hỗn hợp và kháng kiểu hình Cặn bẩn và ô nhiễm vi khuẩn kết hợp Yen và cộng sự (2020)
Bangladesh Vườn ươm tôm giống V. alginolyticus,
V. brasiliensis,
V.parahaemolyticus, V. shilonii,
V. natriegens, Zobellella denitrificans,
Acinetobacter venetianus, Aeromonas caviae, Pseudomonas monteilii, Shewanella algae, Bacillus spp.
30 mẫu phân lập tiêu biểu từ 8 vườn ươm MAR 0,08–1,0; 26/30 chủng phân lập có MAR >0,2; một số kháng với cả 12 loại kháng sinh. NM Nhận dạng kiểu hình và di truyền Giai đoạn sơ sinh: vi khuẩn đa dạng và khả năng kháng thuốc đa dạng Yasin và cộng sự, 2022 )
Trầm tích nước nuôi tôm V. parahaemolyticus 130 mẫu từ 27 ao, 39 chủng V. parahaemolyticus phân lập được. 51,28 % MDR; Tháng 3 0,08–0,6; ARG: tetA, tetB, tetC, blaTEM NM Kiểu hình và phân tử Ma trận hỗn hợp tôm/môi trường ở cấp độ ao Sohidullah và cộng sự, 2025 )
Tôm/ trang trại nuôi tôm và trầm tích Vi khuẩn Vibrio spp. , Salmonella spp.,
E. coli, Enterobacterales
Mẫu trầm tích từ các trang trại nuôi tôm P. monodon và M. rosenbergii, tôm từ các trang trại nuôi tôm M. rosenbergii. Phát hiện vi khuẩn kháng kháng sinh cơ hội. NM Kiểu hình Vi khuẩn cơ hội; các tác nhân gây bệnh thông thường không có mặt. Khan và cộng sự (2022)
Tôm bán lẻ Enterobacter cloacae, Escherichia fergusonii,
Proteus penneri, Klebsiella aerogenes, Enterococcus faecalis,
Serratia marcescens, Citrobacter freundii, Aeromonas dhakensis
Mẫu tôm từ các chợ bán lẻ (tôm P. monodon và M. rosenbergii có nguồn gốc từ trang trại) AMR được ngụ ý, vi khuẩn cơ hội hiện diện NM Nhận dạng kiểu hình Khảo sát về an toàn thực phẩm, không tập trung vào trang trại. Khan và cộng sự (2024)
Thái Lan Ao nuôi tôm trong đất liền Vi khuẩn Vibrio spp. Phân lập từ tôm trong ao Khoảng 72% kháng ampicillin, khoảng 3% kháng oxytetracycline. NM Kiểu hình Khả năng kháng ampicillin cao ở vi khuẩn Vibrio sống trong ao. Yano và cộng sự, 2014 )
Tôm nước ngọt nhỏ và ẩm thực Thái Lan Aeromonas caviae, Proteus spp., Klebsiella spp. 136 mẫu phân lập từ tôm và 65 mẫu từ salad. Ampicillin, amoxicillin/clavulanic, cefuroxime, tetracycline, TMP/SMX; gen β-lactamase: AmpC, blaCTX-M, Int1 Không có sự phát triển của tôm. Sàng lọc kiểu hình và gen Tôm nhỏ có thể mang mầm bệnh kháng thuốc. Thongkao và Sudjaroen (2020)
Chợ hải sản và tôm Vibrio spp., Salmonella spp.,
E. coli
335 mẫu hải sản, bao gồm 85 con tôm. V. parahaemolyticus 59%, Salmonella 36%, Vibrio cholerae 49%; cùng xuất hiện với E. coli, V. alginolyticus Đông Bắc Phân tích kiểu hình/yếu tố nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn ở cấp độ bán lẻ Atwill và Jeamsripong (2021)
Hải sản và vùng nước ven biển Vi khuẩn E. coli,
Salmonella,
S. enterica, v.v.
384 mẫu phân lập Khả năng kháng ampicillin khoảng 52,1% (E. coli, Salmonella) Đông Bắc Kiểu hình Không chỉ riêng tôm; mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nước. Jeamsripong và cộng sự (2022)
Trang trại tôm tổng hợp Vi khuẩn Vibrio spp. Nhiều báo cáo được tổng hợp Kháng kháng sinh cao thường xuyên ở Vibrio NM Đánh giá/tường thuật Tổng quan về Vibrio kháng kháng sinh ở Đông Nam Á Vaiyapuri và cộng sự (2021)
Trang trại nuôi tôm Dọc theo bờ biển Thái Lan Khảo sát 76 nông dân 74% nông dân sử dụng thuốc kháng sinh; lên đến 13 loại. Không phải là một chỉ số kháng thuốc riêng lẻ Dữ liệu khảo sát/sử dụng Đã quan sát thấy áp lực kháng sinh mạnh. Holmström và cộng sự (2003)
Hệ thống nuôi trồng thủy sản và chuỗi thức ăn Vi khuẩn Vibrio spp. Các chủng phân lập (số lượng không được chỉ định) MDR 18,29%; MAR 0,1641; Kháng β-lactam và aminoglycoside phổ biến NM Kiểu hình và di truyền Dữ liệu MDR Vibrio gần đây Mitsuwan và cộng sự (2025)
Ecuador Trang trại nuôi tôm và các hoạt động nuôi trồng thủy sản Đa dạng các chi vi khuẩn với hồ sơ ARG 162 mẫu nước và 54 mẫu tôm, tổng số mẫu phân lập được giải trình tự là 44. 73 % phân lập ≥1 ARG; 65% ARG β-lactam; 59 % >1 lớp ARG NM Phát hiện gen hoặc ARG (không cần xét nghiệm kiểu hình) Giám sát AMR ở cấp độ gen Mitchell và cộng sự (2024)
Các trang trại nuôi tôm và chợ bán lẻ Vi khuẩn Vibrio spp. Tổng cộng có 229 mẫu tôm, trong đó 158 mẫu từ trang trại và 71 mẫu từ chợ bán lẻ. 95,6% dương tính với Vibrio; 92,2% kháng ampicillin; 68 chủng đa kháng thuốc (MDR) NM Xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh theo kiểu hình Kết hợp phân tích vi khuẩn Vibrio tại trang trại và cửa hàng bán lẻ Sperling và cộng sự (2015)
Sàng lọc trại giống tôm và sản phẩm tự nhiên Vi khuẩn Vibrio spp. Mẫu vật từ giai đoạn ấu trùng N5 đến PL13 từ 10 trại giống. Đã thử nghiệm nhiều loại kháng sinh; đánh giá các sản phẩm tự nhiên. Một số sản phẩm gây ra tác dụng gây tử vong. Các xét nghiệm kiểu hình và ức chế sản phẩm Nghiên cứu về hiệu quả của các sản phẩm trị liệu/tự nhiên Sotomayor và cộng sự (2019)
Brazil Gan tụy của tôm L. vannamei và nước trại giống Vi khuẩn Vibrio spp . 31 mẫu phân lập, 13 mẫu từ nước và 18 mẫu từ tuyến tụy gan. Ampicillin 45,2%, tetracycline 38,7%; 29% kháng đa thuốc; MIC >400 mg/L. Thuốc không cần kê đơn. NM Đặc điểm kiểu hình và MIC Việc loại bỏ plasmid đã làm giảm khả năng kháng thuốc. Helena Rebouças và cộng sự. (2011)
Nước cửa sông, nước ao và trầm tích Vi khuẩn Vibrio spp. 70 chủng vi khuẩn từ nước và trầm tích Tất cả các chủng đều kháng ≥1 loại kháng sinh; 17 kiểu kháng đa thuốc (MDR); khả năng kháng thuốc được mã hóa bởi plasmid. NM Kiểu hình Các chủng phân lập từ môi trường; sự tham gia của plasmid Rocha và cộng sự (2016)
Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus / Môi trường trang trại nuôi tôm Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Nhiều chủng phân lập (số lượng không được chỉ định) MAR 0,14–0,29; kháng β-lactam phổ biến NM Kiểu hình Khảo sát Vibrio lâm sàng và nguồn gốc trang trại de Melo và cộng sự (2011)
Vi khuẩn Salmonella spp . Vi khuẩn Salmonella spp . Các chủng phân lập từ môi trường hoặc địa điểm nuôi tôm (số lượng không được báo cáo) Phát hiện vi khuẩn Salmonella kháng thuốc NM Kiểu hình Các tác nhân gây bệnh không kháng Vibrio được nhấn mạnh Carvalho và cộng sự (2013)
Mexico Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus V. parahaemolyticus (Phân lập từ tôm bị bệnh) Các chủng phân lập từ gan tụy bị ảnh hưởng (số lượng không được chỉ định) Khả năng kháng thuốc: oxytetracycline, florfenicol, enrofloxacin, sulfatrimethoprim; tùy thuộc vào chủng vi khuẩn. Không được báo cáo Kiểu hình Nghiên cứu về sự bùng phát bệnh do vi khuẩn Vibrio tập trung vào bệnh lý. Galaviz-Silva và cộng sự (2021)
Chợ bán lẻ tôm/hải sản Vi khuẩn Salmonella spp. (trong tôm) Mẫu tôm thu thập từ các chợ ngoài trời 56% nhiễm Salmonella ; tất cả đều nhạy cảm với ≥3 nhóm kháng sinh; 100% nhạy cảm với chloramphenicol; 88% nhạy cảm với ciprofloxacin. NA Kiểu hình Khảo sát thị trường/an toàn thực phẩm Torres và cộng sự (2022)
Tôm nuôi / Vi khuẩn Vibrio spp. Vi khuẩn Vibrio spp. (Phân lập từ các hệ thống nuôi cấy ở Mexico) Nhiều chủng phân lập từ một nghiên cứu trước đây Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với Vibrio; quan sát thấy hiện tượng kháng thuốc OTC. NM Đặc điểm kiểu hình và MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Vibrio trong nuôi cấy Gámez-Bayardo và cộng sự (2021)
Tôm nuôi/ Vi khuẩn Vibrio spp. Vi khuẩn Vibrio spp. (Phân lập từ tôm nuôi) Phân lập từ các trang trại nuôi tôm ở Mexico Kháng thuốc liên quan đến plasmid; quan sát thấy các kiểu kháng thuốc đa kháng (MDR). NM Phân tích kiểu hình và plasmid Hiểu biết về khả năng kháng thuốc qua trung gian plasmid Molina-Aja và cộng sự (2002)
Hoa Kỳ Tôm bán lẻ Vi khuẩn Vibrio spp., Enterococcus spp. 400 mẫu tôm, 241 mẫu dương tính với Vibrio và 359 mẫu dương tính với Enterococcus , mỗi loại được lấy 110 mẫu phân lập. Vi khuẩn Vibrio: ampicillin 47,3%, cefoxitin 35,5%; Enterococcus: lincomycin 96,4%, quinupristin-dalfopristin 87,3%; ARGs: qnrVC6, dfrA31, qnrVC1 NA Kiểu hình và bộ gen Giám sát an toàn thực phẩm/người tiêu dùng Hirshfeld và cộng sự (2023)
Tôm/hải sản bán lẻ Vi khuẩn Vibrio spp., Salmonella spp., Pseudomonas spp., Enterococcus spp. (Có trong hải sản, bao gồm tôm) Khảo sát thị trường tôm bán lẻ trên nhiều tiểu bang bằng cách sử dụng mẫu tôm tươi. Tỷ lệ nhiễm Vibrio: 7–43%; Enterococcus: 39–66%; ARGs: blaIMI-2, blaNDM-1, blaCTXM-55 trong tôm nhập khẩu. NM Giám sát kiểu hình và hệ gen Giám sát bán lẻ trên toàn quốc, chứ không phải cấp trang trại. Tate và cộng sự (2022)

NM = Không đo được.

⁎⁎

NE = Không có tác động trực tiếp.

⁎⁎⁎

NA = Không áp dụng.

Hiện tượng kháng kháng sinh (AMR) không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đối tượng nuôi mà còn tác động sâu rộng đến môi trường xung quanh các hệ thống nuôi tôm, chủ yếu thông qua dư lượng kháng sinh trong nước thải. Những dư lượng này có thể làm biến đổi cấu trúc quần xã vi sinh vật và gây gián đoạn các chức năng sinh thái thiết yếu, điển hình là chu trình nitơ (Li và cộng sự, 2022). Bên cạnh đó, hệ gen kháng thuốc và các động lực sinh thái trong hệ sinh thái biển ven bờ tiếp tục bị tái cấu trúc thông qua cơ chế chuyển gen ngang (HGT) giữa vi sinh vật bản địa và các vi khuẩn có nguồn gốc từ hoạt động nuôi trồng thủy sản (Xu và cộng sự, 2023). Đáng lưu ý, các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy hơn 72% các chủng Vibrio parahaemolyticus phân lập từ nước ao nuôi tôm có khả năng kháng tetracycline và erythromycin, đồng thời phát hiện sự hiện diện của các gen kháng kháng sinh (ARG) như aac(3)-IV và tetA (Nguyen và cộng sự, 2024). Những phát hiện này cho thấy sự lưu hành của ARG không chỉ giới hạn trong phạm vi trại nuôi mà đã lan rộng ở cấp độ hệ sinh thái. Nhìn chung, các tác động trên làm nổi bật ảnh hưởng đa quy mô của AMR trong nuôi tôm, từ sự suy giảm chức năng vi sinh vật trong toàn hệ sinh thái đến việc làm giảm tăng trưởng và khả năng miễn dịch của các loài nuôi. Do đó, cần triển khai các chiến lược tổng hợp, bao gồm quản lý nuôi trồng thủy sản dựa trên hệ sinh thái, sử dụng kháng sinh một cách thận trọng và tăng cường giám sát sức khỏe nhằm kiểm soát hiệu quả vấn đề AMR.

..Còn tiếp…

Theo Lovely Akter, Neaz A. Hasan, Moshiur Rahman, Nasrullah Forajy, Mohammad Mahfujul Haque

Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2667010025003208?ref=pdf_download&fr=RR-2&rr=9bc889d24c64fd68

Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh

Xem thêm:

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH

TIN TỨC NỔI BẬT

You cannot copy content of this page