Việc bổ sung bột vẹm nâu vào khẩu phần ăn đã giúp tăng đáng kể trọng lượng cuối cùng, tốc độ tăng trưởng tương đối và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).

Bột vẹm nâu được xem là một nguồn nguyên liệu hoặc phụ gia thay thế tiềm năng trong thức ăn thủy sản dành cho tôm. Thành phần dinh dưỡng của bột vẹm nâu tương đồng với bột cá, đặc biệt là về cấu trúc axit amin và thành phần lipid. Ngoài giá trị dinh dưỡng, vẹm nâu còn đóng vai trò sinh thái quan trọng thông qua cơ chế lọc, giúp loại bỏ nitơ và phốt phát khỏi môi trường nước bằng cách thu nhận các hạt dinh dưỡng và vi sinh vật, từ đó chuyển hóa các chất không phải thức ăn thành nguồn thức ăn sinh học.
Những cá thể vẹm có kích thước nhỏ, không phù hợp cho tiêu dùng của con người hoặc được nuôi nhằm kiểm soát lượng dinh dưỡng dư thừa trong môi trường, có thể được tận dụng để sản xuất bột vẹm nâu. Việc sử dụng bột vẹm nâu như một nguyên liệu thay thế trong thức ăn thủy sản góp phần tái chế nitơ và phốt phát trong hệ sinh thái, đồng thời vỏ vẹm có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi gia cầm, qua đó giúp giảm phát thải carbon trong chuỗi sản xuất.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng bột vẹm nâu từ các loài khác nhau là một lựa chọn thay thế khả thi cho bột cá hoặc có thể được sử dụng như phụ gia thức ăn. Cụ thể, việc thay thế 25–50% bột cá bằng bột vẹm nâu không làm suy giảm tốc độ tăng trưởng và/hoặc hiệu quả sử dụng thức ăn ở một số loài cá nuôi như cá hồi Bắc Cực, cá bơn, cá bơn gai và các loài khác. Đối với tôm sú (Penaeus monodon), việc bổ sung bột vẹm nâu vào khẩu phần ăn với tỷ lệ lên đến 60% cũng không ảnh hưởng đến tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ sống.
Do giá trị kinh tế cao, hoạt động nuôi tôm Litopenaeus vannamei đã được mở rộng sang các khu vực cận nhiệt đới. Trong bối cảnh này, nhiệt độ thấp trở thành một trong những yếu tố hạn chế quan trọng đối với sản xuất, bởi điều kiện lạnh có thể làm suy giảm sức khỏe tôm thông qua việc ức chế hệ miễn dịch và làm rối loạn nhiều quá trình sinh lý. Tại miền Nam Trung Quốc, ngành nuôi tôm đã chịu ảnh hưởng của hiện tượng tử vong vào mùa đông trong nhiều thập kỷ. Tương tự, ở miền Nam Brazil có điều kiện thời tiết biến động mạnh, vì thế, stress do lạnh được xem là một yếu tố tự nhiên quan trọng góp phần kích hoạt các đợt bùng phát dịch bệnh ở tôm L. vannamei nuôi. Vẹm nâu chứa hàm lượng cao một số axit amin tự do và axit béo không bão hòa đa (PUFA), đồng thời là nguồn cung cấp phong phú các vitamin và khoáng chất. Ở cá, nhiều chất dinh dưỡng trong số này đã được chứng minh có liên quan đến khả năng tăng cường sức chịu đựng đối với stress nhiệt độ thấp.
Bài viết này – tóm tắt từ ấn bản gốc (Claessens, S. et al. 2023. Bột vẹm nâu như một chất thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng cho tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). J. Mar. Sci. Eng. 2023, 11(9), 1670) – báo cáo về một nghiên cứu nhằm xác định liệu bột vẹm nâu, Perna perna, có thể được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn trong khẩu phần ăn của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) để cải thiện sự tăng trưởng và khả năng chống chịu sốc nhiệt của chúng hay không.
Chuẩn bị nghiên cứu
Thí nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Tôm biển (Laboratório de Camarões Marinhos – LCM/UFSC), tọa lạc tại Barra da Lagoa, Florianópolis, Brazil. Tôm thí nghiệm được cung cấp bởi Aquatec, một cơ sở sản xuất giống thương mại đặt tại Cangueretama, bang Rio Grande do Norte, Brazil. Tôm Litopenaeus vannamei được ương trong các bể có thể tích 50 m³ và nuôi trong hệ thống biofloc cho đến khi đạt trọng lượng ban đầu phù hợp cho thí nghiệm (3,5 ± 0,5 g).
Năm khẩu phần ăn thử nghiệm, với tỷ lệ bột vẹm nâu lần lượt là 0, 1, 2, 3 và 4%, được bố trí theo thiết kế thí nghiệm lặp lại bốn lần trong 20 bể polyethylene dung tích 400 L. Mỗi bể được thả 40 con tôm (3,5 ± 0,5 g), cấp đầy nước biển và duy trì sục khí liên tục ở nhiệt độ 28,4 ± 0,4 °C. Sau 8 tuần nuôi, các chỉ tiêu tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của tôm được đánh giá, sau đó tiến hành thử nghiệm sốc nhiệt.
Nghiên cứu này đồng thời đánh giá tác động của việc bổ sung bột vẹm nâu đối với khả năng chịu lạnh của tôm. Vào ngày thứ 57 của thí nghiệm (một ngày sau khi kết thúc giai đoạn nuôi), mười cá thể tôm từ mỗi bể được đưa vào thử nghiệm sốc nhiệt đột ngột có khả năng gây tử vong (sốc lạnh). Thử nghiệm này được thiết kế nhằm xác định ảnh hưởng tiềm năng của việc bổ sung bột vẹm nâu đối với hệ miễn dịch của tôm khi đối mặt với những biến động nhiệt độ đột ngột, vốn thường xảy ra tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Thiết kế thí nghiệm mô phỏng các điều kiện phổ biến tại các trang trại nuôi tôm ở Brazil cũng như những thách thức môi trường mà tôm có thể gặp phải. Cụ thể, mười con tôm có khối lượng trung bình 18,0 ± 1,8 g được chuyển đồng thời từ các bể nước biển ở nhiệt độ 28,4 ± 0,4°C sang một bể thể tích 60 lít, chứa khoảng 25 lít nước biển ở nhiệt độ 10,9 ± 0,1°C, dưới điều kiện sục khí liên tục và được duy trì trong 1 giờ. Sau đó, tôm được chuyển sang các bể chứa khoảng 30 lít nước biển ở nhiệt độ 28,5 ± 1,0°C, và tỷ lệ chết được theo dõi trong vòng 48 giờ. Nước biển sử dụng trong thử nghiệm sốc nhiệt được lấy từ cùng nguồn với thí nghiệm nuôi, với độ mặn 30,5 ppt.
Để biết thông tin chi tiết về thiết kế thí nghiệm, chăn nuôi, chuẩn bị thức ăn, thu thập và phân tích dữ liệu, vui lòng tham khảo ấn bản gốc.
Kết quả và thảo luận
Các nghiệm thức bổ sung 1% và 2% cho kết quả vượt trội rõ rệt so với các nghiệm thức còn lại, thể hiện qua trọng lượng cuối cùng, mức tăng trọng và tốc độ tăng trưởng tương đối cao hơn. Trong nghiên cứu này, mức tăng trọng trung bình hàng tuần đạt trên 2 g/tuần, tương đương với các kết quả đã được báo cáo ở tôm L. vannamei khi sử dụng khẩu phần chứa 35% protein thô và bổ sung 2,5% bột mực.
Ở các nghiên cứu khác, việc bổ sung 1% bột nhuyễn thể vào khẩu phần ăn của tôm trong hệ thống nước trong, với mật độ nuôi tương đương (100 con/m³), cho thấy mức tăng trưởng hàng tuần đạt 1,01 ± 0,07 g. Trong khi đó, việc bổ sung 3–4% bột vẹm nâu không mang lại sự cải thiện đáng kể so với nhóm đối chứng, với mức tăng trọng hàng tuần xấp xỉ 1,85 g. Tỷ lệ chết ghi nhận thấp và không có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức, nhiều khả năng liên quan đến các yếu tố gây căng thẳng trong quá trình quản lý hệ thống nuôi thâm canh.
Các nguyên liệu có nguồn gốc biển như bột nhuyễn thể, bột mực và bột vẹm nâu chứa nhiều hợp chất có khả năng thu hút và kích thích bắt mồi ở tôm, từ đó góp phần làm tăng lượng thức ăn tiêu thụ và giảm lượng thức ăn dư thừa trong ao nuôi. Trong nghiên cứu này, việc bổ sung 1% và 2% bột vẹm nâu vào khẩu phần đã làm gia tăng đáng kể lượng thức ăn tiêu thụ, cho thấy ở một mức độ nhất định, nguyên liệu này có thể được sử dụng như một chất kích thích ăn hiệu quả.
Đáng chú ý, bên cạnh việc tăng lượng thức ăn tiêu thụ, tôm được bổ sung bột vẹm nâu còn thể hiện tốc độ tăng trưởng tốt hơn, kéo theo hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp hơn so với tôm sử dụng các khẩu phần khác. Hiện nay, các nghiên cứu gần đây về việc sử dụng bột vẹm nâu như một thành phần tiềm năng trong khẩu phần ăn của tôm còn rất hạn chế, cho thấy vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Kết quả của chúng tôi cho thấy rằng việc bổ sung một lượng nhỏ bột vẹm nâu vào khẩu phần của tôm Litopenaeus vannamei có thể cải thiện hiệu quả sản xuất.

Các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ biển đã được đề xuất như một nguồn nguyên liệu đầy tiềm năng cho ngành công nghiệp thức ăn thủy sản. Bên cạnh hàm lượng cao protein, vitamin C và B2 cùng các khoáng chất thiết yếu như sắt và magiê, nhóm sinh vật này còn là các loài lọc ở bậc dinh dưỡng thấp, có khả năng được nuôi trồng nhằm góp phần giảm dư thừa chất dinh dưỡng trong môi trường biển.
Đối với một số loài cá nuôi, nhiều nghiên cứu cho thấy bột vẹm nâu có tiềm năng đáng kể khi được sử dụng như một chất bổ sung hoặc thay thế bột cá trong khẩu phần ăn, mang lại hiệu quả tăng trưởng tương đương hoặc thậm chí cao hơn. Trong nghiên cứu hiện tại trên tôm, lượng thức ăn tiêu thụ cũng gia tăng khi khẩu phần được bổ sung bột vẹm nâu ở mức 1% và 2%. Phân tích mô hình thống kê xác nhận mức bổ sung tối ưu nằm trong khoảng 1,73–2,00%, cho thấy bột vẹm nâu có thể đóng vai trò như một phụ gia dinh dưỡng chiến lược trong khẩu phần ăn của tôm biển.
Bột vẹm nâu là nguồn giàu nhiều hợp chất sinh học, đặc biệt là khoáng chất và axit béo không bão hòa, được chứng minh trong các nghiên cứu trước đây có khả năng tăng cường sức đề kháng cho tôm. Nhiều tác giả đã ghi nhận rằng khẩu phần giàu axit béo không bão hòa giúp cải thiện khả năng chịu đựng stress trong quá trình thao tác và tăng cường đáp ứng miễn dịch ở tôm non Litopenaeus vannamei, đồng thời nâng cao năng lực điều hòa thẩm thấu khi khẩu phần ăn được bổ sung các axit béo này.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống giữa các nghiệm thức sau khi tôm chịu sốc lạnh ở 10,9 ± 0,1°C. Kết quả này có thể liên quan đến khối lượng cuối của tôm trong thí nghiệm, vốn cao hơn so với các nghiên cứu trước đó. Kích thước cơ thể được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chống chịu sốc lạnh, trong đó tôm non có khả năng phục hồi tốt hơn so với tôm ở giai đoạn hậu ấu trùng.
Bên cạnh đó, khả năng chịu sốc lạnh có thể liên quan trực tiếp đến hàm lượng axit béo không bão hòa trong khẩu phần ăn, do các hợp chất này có vai trò điều chỉnh tính linh động của màng tế bào. Chúng tôi ghi nhận hàm lượng lipid trong khẩu phần tăng nhẹ khi bổ sung 4% bột vẹm nâu, và nhóm nghiệm thức này cho thấy tỷ lệ tử vong thấp nhất trong những giờ đầu của thử nghiệm sốc nhiệt. Tuy nhiên, dữ liệu tử vong tích lũy sau 48 giờ không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.

Vẹm nâu chứa một lượng đáng kể axit docosahexaenoic (DHA) và axit eicosapentaenoic (EPA), là các axit béo không bão hòa chuỗi dài giúp tăng cường hệ miễn dịch và tác động tích cực đến sự tăng trưởng và hiệu suất chăn nuôi của tôm L. vannamei, mặc dù nhu cầu dinh dưỡng của chúng chưa được xác định rõ. Do đó, tác động của bột vẹm nâu đối với khả năng chịu đựng sốc nhiệt và phản ứng miễn dịch của tôm cần được nghiên cứu thêm.
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy tôm được cho ăn khẩu phần bổ sung 1% và 2% bột vẹm nâu đạt khối lượng cuối, mức tăng trọng, tốc độ tăng trưởng tương đối cao hơn rõ rệt, đồng thời có tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp hơn so với nhóm đối chứng và các nhóm sử dụng khẩu phần bổ sung 3% và 4% bột vẹm nâu. Trong đó, khẩu phần bổ sung 2% bột vẹm nâu mang lại hiệu quả tăng trưởng tối ưu. Sau 8 tuần thí nghiệm, tôm ở nhóm này có khối lượng trung bình cao hơn khoảng 10% so với nhóm đối chứng. Bên cạnh đó, không ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức về khả năng chịu lạnh và tỷ lệ sống. Từ các kết quả thu được, nghiên cứu kết luận rằng bột vẹm nâu có tiềm năng sử dụng như một phụ gia trong khẩu phần ăn của tôm L. vannamei nhằm thúc đẩy tăng trưởng, với mức bổ sung khuyến nghị từ 1,73% đến 2,00%.
Theo Felipe Nascimento Vieira
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Ảnh Hưởng Của Vi Tảo Scenedesmus Đến Tôm Thẻ Chân Trắng Và Cá Rô Phi Trong Môi Trường Biofloc
- Các Phương Pháp Tiêm Vắc-Xin Bất Hoạt Bằng Formalin Khác Nhau Và Ảnh Hưởng Của Chúng Đến Khả Năng Miễn Dịch Và Sức Đề Kháng Bệnh Tật Của Cá Rô Phi
- Phục Hồi Hỗn Hợp’: Rabobank Dự Báo Ngành Tôm Sẽ Tăng Trưởng Chậm Vào Năm 2024, Đối Mặt Với Nhiều Thách Thức Thị Trường Toàn Cầu
English
中文 (中国)