Kết quả cho thấy các sản phẩm từ đậu nành và bột gà có thể thay thế tới 60% bột cá trong thức ăn cho tôm sú P. monodon

Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của việc thay thế một phần bột cá bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà đến hiệu suất tăng trưởng, khả năng chống oxy hóa và hệ vi sinh vật đường ruột của tôm sú P. monodon. Kết quả cho thấy các sản phẩm từ đậu nành và bột gà có tiềm năng thay thế đến 60% bột cá trong thức ăn cho tôm sú P. monodon. Ảnh của Darryl Jory.
Tôm sú (Penaeus monodon) là một trong những loài tôm quan trọng nhất về mặt thương mại, được nuôi chủ yếu ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và các nước khác – và hiện đóng góp hơn 500.000 tấn sản lượng nuôi hàng năm. Đối với hầu hết các loài thủy sản nuôi, có nhiều sự quan tâm đến các nguyên liệu mới dành cho thức ăn nuôi tôm sú P. monodon có thể thay thế các nguyên liệu truyền thống như bột cá.
Nhiều nguồn protein thay thế đã được sử dụng để thay thế bột cá trong thức ăn thủy sản, bao gồm bột phụ phẩm gia cầm, bột xương thịt, bột đậu nành, bột huyết, bột hạt bông, bột đậu phộng, bột hạt cải dầu, bột đậu nành cô đặc và các loại khác. Bột đậu nành đã được sử dụng thành công để thay thế một phần hoặc hoàn toàn bột cá trong thức ăn thủy sản cho một số loài, bao gồm cả các loài cá và tôm như tôm sú P. monodon.
Bột gà làm từ chất thải, thịt vụn và nội tạng phát sinh trong quá trình chế biến thịt đã thu hút nhiều sự chú ý từ thị trường sản xuất nguồn protein động vật do giá trị dinh dưỡng phong phú, khả năng tiêu hóa cao, cân bằng axit amin và tỷ lệ chuyển đổi sinh học cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bột gà là nguồn protein động vật chất lượng cao cho cá và tôm nuôi.
Bài viết này – được tóm tắt từ bài báo gốc (Yang, W. và cộng sự 2024. Ảnh hưởng của việc thay thế một phần bột cá bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà đối với sự tăng trưởng, khả năng chống oxy hóa và hệ vi sinh vật đường ruột của tôm sú Penaeus monodon. Fishes 2024, 9(1), 42) – trình bày kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế một phần và hoàn toàn bột cá bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà đến hiệu suất tăng trưởng, enzyme tiêu hóa, khả năng chống oxy hóa của gan tụy và hệ vi sinh vật đường ruột của tôm sú P. monodon.
Thiết lập nghiên cứu
Các tác giả đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế một phần bột cá bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà đến hiệu suất tăng trưởng, khả năng chống oxy hóa và hệ vi sinh vật đường ruột của tôm sú P. monodon. Nghiên cứu kéo dài 8 tuần được thực hiện tại Cơ sở Thâm Quyến của Viện Nghiên cứu Thủy sản Biển Đông, Viện Khoa học Thủy sản Trung Quốc. Tôm sú P. monodon (3,44 ± 0,03g) được sử dụng trong thí nghiệm là dòng tôm mới được nhóm nghiên cứu lựa chọn.
Tổng cộng 450 con tôm khỏe mạnh được chia ngẫu nhiên thành 5 nhóm, mỗi nhóm được lặp lại 3 lần và 30 con tôm cho mỗi lần lặp lại. Tỷ lệ bột cá được thay thế trong khẩu phần thử nghiệm bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà ở 5 nhóm thức ăn là 0% (FM), 40% (40SC), 60% (60SC), 80% (80SC) và 100% (100SC). Các axit amin tinh khiết được thêm vào để đáp ứng nhu cầu axit amin của tôm.
Để biết thông tin chi tiết về thiết kế thí nghiệm và cách nuôi dưỡng; xây dựng và chuẩn bị khẩu phần thí nghiệm; phân tích thành phần tôm nguyên con; xác định enzym chống oxy hóa trong gan tụy tôm; thu thập và phân tích dữ liệu, vui lòng tham khảo bài báo gốc.
Kết quả và thảo luận
Trong nghiên cứu này, bột gà và các sản phẩm từ đậu nành đã được sử dụng để thay thế một phần bột cá. Kết quả cho thấy với sự gia tăng tỷ lệ thay thế, mức tăng trọng và tỷ lệ sống ở tất cả các nghiệm thức đều giảm. Mức tăng trọng và tỷ lệ sống ở nhóm 80SC và 100SC giảm đáng kể so với nhóm FM, nhưng không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ở nhóm 40SC và 60SC có sự giảm nhẹ. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) có xu hướng giảm; FCR ở nhóm 100SC tăng đáng kể, trong khi không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm FM và các nhóm 40SC, 60SC và 80SC. Nhìn chung, những kết quả này tương tự với kết quả của các nghiên cứu khác và cho thấy việc thay thế một phần bột cá bằng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà với tỷ lệ lên đến 60% là khả thi.
Stress oxy hóa là một trong những cơ chế phản ứng của cơ thể động vật trước stress môi trường. Những thay đổi trong chế độ ăn của động vật thủy sản có thể ảnh hưởng đến khả năng chống oxy hóa và hoạt động miễn dịch của chúng. Dưới áp lực của môi trường, nhiều loại oxy phản ứng sẽ được tạo ra trong cơ thể, dẫn đến tổn thương sinh lý cho cơ thể. Tôm sú P. monodon có hệ thống chống oxy hóa tương đối hoàn chỉnh, có thể duy trì cân bằng nội môi của động vật với sự can thiệp của nhiều loại enzyme chống oxy hóa, bao gồm phosphatase axit (ACP), phosphatase kiềm (AKP), tổng superoxide dismutase (T-SOD) và tổng hoạt động chống oxy hóa (T-AOC) trong gan tụy. Tất cả những điều này đều rất quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng giữa quá trình oxy hóa và chất chống oxy hóa trong cơ thể, quá trình trao đổi chất bình thường cũng như vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch của tôm.

Hình 1: Khả năng chống oxy hóa trong gan tụy của tôm sú P. monodon. (a): Hoạt động ACP; (b): Hoạt động AKP; (c): Hoạt động T-AOC; (d): Hoạt động T-SOD. Các cột có chữ cái khác nhau biểu hiện sự khác biệt đáng kể (p < 0,05).
Trong nghiên cứu này, chúng tôi không tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa hàm lượng T-SOD và T-AOC giữa tất cả các nhóm, điều này cho thấy rằng việc sử dụng bột gà và các sản phẩm từ đậu nành để thay thế một phần bột cá sẽ không có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chống oxy hóa của tôm P. monodon. Hàm lượng ACP ở nhóm 80SC và 100SC tăng đáng kể so với nhóm FM, trong khi ở nhóm 40SC và 60SC tăng nhẹ nhưng không có sự khác biệt đáng kể. Hàm lượng AKP trong nhóm 100SC cao đáng kể, trong khi không có sự khác biệt đáng kể giữa bốn nhóm còn lại, cho thấy mức độ thay thế cao trong thời gian dài sẽ khiến vật nuôi liên tục bị căng thẳng. Các nhóm 40SC, 60SC và FM không có sự khác biệt đáng kể giữa hàm lượng ACP và AKP, cho thấy rằng việc thay thế thành phần trong chế độ ăn thử nghiệm không ảnh hưởng đến tôm được đánh giá.
Hệ vi sinh vật đường ruột đề cập đến số lượng lớn vi sinh vật có trong đường ruột của động vật và giúp chúng thực hiện nhiều chức năng sinh lý và sinh hóa. Việc thay đổi thành phần trong thức ăn thủy sản có thể có một số tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngành Proteobacteria là vi khuẩn chiếm ưu thế trong ruột tôm, và một số thành viên của ngành này tham gia vào chu trình nitơ và quá trình khoáng hóa các hợp chất hữu cơ. Trong nghiên cứu của chúng tôi, Proteobacteria là vi khuẩn phổ biến nhất trong 5 nhóm, chiếm tỷ lệ lần lượt là 37,67%, 66%, 40%, 40% và 43,33%.
So với nhóm FM, sự phong phú của ngành Fusobacteriota ở bốn nhóm còn lại giảm đáng kể. Fusobacteriota hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn, và trong nghiên cứu của chúng tôi, sự phong phú của Fusobacteriota trong các nhóm thay thế giảm đáng kể, vì vậy chúng tôi suy đoán rằng có thể là do các yếu tố kháng dinh dưỡng trong các sản phẩm từ đậu nành, có thể cản trở sự hấp thu và việc sử dụng protein. Điều này cũng giải thích tại sao tỷ lệ tăng trọng ở các nhóm thay thế lại giảm.
Nhìn chung, kết quả của nghiên cứu này sẽ giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta về tác dụng của các sản phẩm từ đậu nành và bột gà đối với tôm sú P. monodon, đồng thời cung cấp dữ liệu cơ bản và tài liệu tham khảo cho việc xây dựng công thức và tối ưu hóa thức ăn cho P. monodon.
Quan điểm
Việc sử dụng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà để thay thế 40% và 60% bột cá không ảnh hưởng đến hiệu suất tăng trưởng và khả năng chống oxy hóa của tôm sú P. monodon, đồng thời hệ vi sinh vật đường ruột của tôm vẫn ổn định và không gây tổn hại cho cơ thể. Tuy nhiên, tỷ lệ thay thế cao có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và hoạt động của enzyme miễn dịch của tôm. Xét các tác động về hiệu suất tăng trưởng, khả năng chống oxy hóa và hệ vi sinh vật đường ruột, việc sử dụng các sản phẩm từ đậu nành và bột gà để thay thế 60% bột cá là khả thi.
Theo Tiến sĩ Falin Zhou
Nguồn: https://www.globalseafood.org/advocate/how-partial-substitution-of-fishmeal-with-soybean-products-and-chicken-meal-impacts-black-tiger-shrimp/
Biên dịch: Huyền Thoại – Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh
TÔM GIỐNG GIA HÓA – CHÌA KHÓA THÀNH CÔNG
Xem thêm:
- Ảnh Hưởng Của Vỏ Chanh Lên Men Như Một Chất Phụ Gia Thức Ăn Chức Năng Lên Sự Tăng Trưởng, Đáp Ứng Miễn Dịch Không Đặc Hiệu Và Khả Năng Kháng Vibrio alginolyticus Ở Tôm Chân Trắng Litopenaeus vannamei
- Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Kẽm Đến Hiệu Suất Tăng Trưởng Của Tôm Thẻ Chân Trắng Litopenaeus vannamei
- Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ C:N Đến Chất Lượng Nước Và Các Thông Số Sản Xuất Tôm Trong Mô Hình Nuôi Tôm Penaeus monodon Hạn Chế Thay Nước Sử Dụng Mật Đường Làm Nguồn Carbon

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
Lý Giải Vì Sao Tôm Ăn Thịt Lẫn Nhau
Hiện tượng tôm ăn thịt lẫn nhau là một trong những thách thức lớn đối [...]
Th3
5 Yếu Tố Tạo Nên Sự Khác Biệt Của Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh
Để đạt được một vụ mùa thành công, việc lựa chọn con giống chất lượng, [...]
Th3
Tìm Hiểu Về Các Hệ Thống Nuôi Tôm Thâm Canh Khác Nhau Ở Châu Á
Việc ứng dụng thương mại hệ thống sản xuất biofloc và RAS giúp kiểm soát [...]
Th3
Tôm Giống Gia Hóa, Tôm Gia Hóa Là Gì?
Trong những năm gần đây, ngành nuôi tôm đang đối mặt với thử thách lớn [...]
Th3
Phương Pháp Giết Mổ Và Chất Lượng Sau Khi Giết Mổ, Phần 1
Xây dựng chương trình giết mổ Thu hoạch tôm vào ban đêm giúp hạn chế [...]
Th3
Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh: Nền Tảng Vàng Cho Vụ Nuôi Thắng Lợi Bền Vững
Trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, việc lựa chọn con [...]
Th3
Quy Trình Chọn Lọc Tôm Gia Hóa Bố Mẹ Bình Minh
Việc tối ưu hóa năng suất và đảm bảo chất lượng con giống là yếu [...]
Th3
Cây Sâm Đất Chống Lại Virus WSSV, Thúc Đẩy Sự Phát Triển Của Tôm Sú
Loại cây thảo dược được biết đến với nhiều đặc tính chữa bệnh, được người [...]
Th3
Các Quyết Định Quan Trọng Trong Việc Thu Hoạch Và Đóng Gói Tôm, Phần 3
Các giai đoạn cuối cùng bao gồm quy trình tiếp nhận tại nhà máy chế [...]
Th2
Các Quyết Định Quan Trọng Trong Việc Thu Hoạch Và Đóng Gói Tôm, Phần 2
Bệnh tăng sắc tố hoặc đốm đen có thể được điều trị bằng các chất [...]
Th2
Các Quyết Định Quan Trọng Trong Việc Thu Hoạch Và Đóng Gói Tôm, Phần 1
Các bước quan trọng cần tuân theo để duy trì chất lượng sản phẩm Thu [...]
Th2
Đánh Giá Nguy Cơ Lây Truyền Ở Tôm Đã Nấu Chín Nhiễm WSSV
Kết quả cho thấy thịt tôm không còn khả năng lây nhiễm sau khi luộc [...]
Th2