Cá phát triển nhanh hơn 12% và có hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tốt hơn 17% trong ao nước xanh.

Ngành nuôi cá rô phi tại Brazil đã tăng trưởng nhanh chóng trong khoảng hai thập kỷ gần đây, nổi bật với hai mô hình chính là nuôi lồng trên các hồ chứa lớn và nuôi thâm canh trong ao đất. Nhờ áp dụng biện pháp tăng cường sục khí và thay nước, năng suất thu hoạch trong ao đất có thể đạt từ 40–120 tấn/ha/vụ. Đồng thời, mật độ thả nuôi cũng được nâng lên mức 7–15 con/m², đi kèm với lượng thức ăn cung cấp cao, khoảng 600–1.400 kg/ha/ngày. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh của tảo lam (vi khuẩn lam – BG) đã đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống nuôi. Để kiểm soát hiện tượng này, người nuôi phải tăng công suất sục khí lên 20–40 HP/ha, đồng thời sử dụng các biện pháp như dùng thuốc diệt tảo và thay nước thường xuyên nhằm hạn chế mùi vị khó chịu ở phi lê cá và duy trì chất lượng nước ổn định.
Chi phí sục khí gia tăng do phải cung cấp thêm năng lượng để đáp ứng nhu cầu oxy của tảo BG, vốn thường cao hơn nhu cầu của cá. Bên cạnh đó, nhiều trang trại còn phụ thuộc vào việc bơm nước để thay nước, khiến chi phí năng lượng tiếp tục tăng. Việc thay nước với tần suất lớn tạo ra lượng nước thải giàu dinh dưỡng, dễ gây ô nhiễm những nguồn nước thường được sử dụng để cấp và xả nước cho ao nuôi như sông suối, từ đó làm gia tăng nguy cơ phát tán các mầm bệnh nguy hiểm.
Những vấn đề môi trường cùng với sự xung đột trong việc sử dụng nguồn nước với các đối tượng khác có thể dẫn đến việc siết chặt các quy định về sử dụng nước trong nuôi trồng thủy sản. Điều này kéo theo chi phí đầu tư cho hệ thống lắng và xử lý nước thải ngày càng cao. Vì vậy, sử dụng nước một cách hiệu quả trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nuôi cá rô phi cũng như các loài cá khác theo hình thức thâm canh trong ao, không chỉ tại Brazil mà còn trên toàn thế giới. Bài báo này tóm lược một thử nghiệm sản xuất, đồng thời cung cấp những góc nhìn mới về mô hình nuôi thâm canh bền vững trong ao.
Các vấn đề liên quan đến vi khuẩn lam trong ao
Trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản thâm canh, sự bùng phát của vi khuẩn lam (tảo lam) đang trở thành một thách thức lớn đối với việc quản lý chất lượng nước và duy trì năng suất nuôi. Khi mật độ tảo lam tăng cao, môi trường nước trong ao dễ bị mất cân bằng: pH thường tăng mạnh, làm gia tăng nguy cơ độc tính của amoniac; hàm lượng oxy hòa tan giảm vào ban đêm trong khi khí carbon dioxide tăng lên, gây hiện tượng thiếu oxy cho cá. Ngoài ra, vi khuẩn lam còn có khả năng tiết ra microcystin và nhiều loại cyanotoxin khác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và chất lượng sản phẩm nuôi.
Hiện tượng tảo nở hoa dày đặc không chỉ làm suy giảm chất lượng nước mà còn kéo theo nhiều tổn thất kinh tế. Cá nuôi có thể tăng trưởng chậm, hiệu quả chuyển hóa thức ăn giảm, sức khỏe yếu và tỷ lệ sống thấp hơn. Đồng thời, người nuôi phải tăng cường sử dụng hóa chất diệt tảo, thay nước thường xuyên hơn và vận hành hệ thống sục khí với công suất cao để đáp ứng nhu cầu oxy gia tăng do tảo phát triển mạnh. Vì vậy, thay vì chỉ xử lý tảo bằng hóa chất hoặc thay nước, ngành nuôi trồng thủy sản cần hướng đến các giải pháp quản lý tảo bền vững và hiệu quả hơn nhằm kiểm soát hiện tượng tảo nở hoa ngay từ gốc.
Che chắn mặt nước bằng đất sét lơ lửng
Che phủ ánh sáng là một biện pháp hiệu quả nhằm hạn chế sự phát triển quá mức của tảo. Khi các hạt đất sét lơ lửng trong nước, chúng có khả năng cản bớt ánh sáng mặt trời, từ đó ngăn chặn sự sinh trưởng của vi tảo. Hiệu quả này thực tế đã được nhiều nông dân quan sát rõ trong các ao có nền bùn. Vì vậy, việc sử dụng đất sét được xem là một giải pháp chi phí thấp, dễ thực hiện và dễ duy trì để giảm lượng ánh sáng chiếu vào ao, góp phần ngăn ngừa các vấn đề do sự bùng phát mạnh của vi khuẩn lam. So với những phương pháp che phủ ánh sáng khác như dùng thuốc nhuộm nhân tạo hay trồng thực vật thủy sinh nổi, biện pháp này đơn giản và kinh tế hơn.
Người nuôi cũng có thể chủ động làm tăng độ đục của nước ngay từ giai đoạn cấp nước vào ao bằng cách vận hành máy sục khí tại các khu vực nước nông để khuấy động lớp bùn đáy. Tuy nhiên, trong các hệ thống nuôi cá thâm canh có nhiều hạt đất sét lơ lửng, có thể xuất hiện hai hạn chế chính. Thứ nhất, cần vận hành sục khí gián đoạn vào ban ngày vì lượng quang hợp giảm, không đủ cung cấp oxy cho nước (dù vậy, khi không xảy ra hiện tượng tảo nở hoa, tổng năng lượng sục khí cần dùng trên mỗi hecta có thể thấp hơn). Thứ hai, nguồn thức ăn tự nhiên trong ao sẽ ít hơn, điều này có thể gây bất lợi đối với các loài cá ăn lọc như cá rô phi.
Trước đây, thức ăn dành cho cá rô phi thường thiếu cân đối về dinh dưỡng, khiến nhiều người nuôi gặp tình trạng cá sinh trưởng chậm, đặc biệt trong các ao có nước đục. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây, cùng với sự phát triển của mô hình nuôi cá rô phi trong lồng và các hệ thống nuôi thâm canh, hiểu biết về nhu cầu dinh dưỡng của loài cá này đã được cải thiện đáng kể. Nhờ đó, các loại thức ăn công nghiệp chất lượng cao ngày càng phổ biến, giúp cá rô phi nuôi trong lồng đạt tốc độ tăng trưởng và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tương đương với nuôi trong ao. Đối với những loài cá mà nguồn thức ăn tự nhiên không đóng vai trò quan trọng, như cá trê và các loài cá không sử dụng sinh vật phù du làm thức ăn, điều kiện nước đục trong ao hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ tăng trưởng cũng như FCR.
Thử nghiệm so sánh sản xuất cá rô phi thâm canh trong môi trường nước xanh và nước đục
Việc sử dụng đất sét lơ lửng để loại bỏ tảo phù du trong ao nuôi có thể mang lại cả lợi ích lẫn những hạn chế nhất định:
- Giảm nhu cầu thay nước. Khi tảo không còn quang hợp mạnh, độ pH của nước vào buổi chiều thường duy trì quanh mức 7. Ở ngưỡng pH này, nguy cơ ngộ độc amoniac giảm đáng kể. Ngay cả khi tổng amoniac trong nước đạt khoảng 30 mg/L, lượng amoniac độc hại vẫn có thể giữ ở mức an toàn cho cá (dưới 0,2 mg/L). Nhờ vậy, tần suất thay nước để pha loãng amoniac có thể được giảm bớt.
- Hạn chế mùi vị khó chịu của phi lê cá. Khi không còn tảo lam (BG), lượng hai hợp chất gây mùi đất, mùi bùn trong thịt cá là geosmin (GMB) và methyl-isoborneol (MIB) cũng giảm theo. Điều này giúp hạn chế đáng kể tình trạng phi lê cá có mùi vị khó chịu.
- Có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Tảo phù du thường cung cấp thêm nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho hệ sinh thái ao. Khi nguồn này bị loại bỏ, cá có thể mất đi một phần nguồn thức ăn bổ sung, dẫn đến tăng trưởng chậm hơn và hiệu quả sử dụng thức ăn giảm.
- Giảm chi phí năng lượng cho sục khí. Tảo phù du là một trong những tác nhân tiêu thụ oxy lớn trong ao nuôi. Khi mật độ tảo giảm, nhu cầu oxy trong hệ thống cũng giảm theo, nhờ đó có thể giảm công suất và chi phí vận hành hệ thống sục khí.
Một thí nghiệm quy mô nhỏ đã được thực hiện nhằm đánh giá hiệu suất sản xuất, chất lượng nước, lượng nước sử dụng và mức độ xuất hiện mùi vị lạ của cá rô phi nuôi trong hai điều kiện nước khác nhau: nước xanh và nước bùn. Tổng cộng 16 bể có diện tích 1,02 m² được bố trí cho thí nghiệm, trong đó 8 bể sử dụng nước xanh giàu thực vật phù du và 8 bể sử dụng nước bùn chứa đất sét lơ lửng. Ở các bể nước xanh, lớp nền gồm 42 kg cát trộn với 2 kg đất khô; trong khi đó, các bể nước bùn được bố trí 44 kg đất khô làm chất nền. Đất được thu từ một ao cạn, sau đó phơi khô dưới ánh nắng và trộn đều trước khi đưa vào sử dụng. Mỗi bể được cấp 850 lít nước xanh với độ trong ban đầu 47 cm, pH 7,7, tổng độ kiềm 18 mg CaCO₃/lít và tổng độ cứng 21 mg CaCO₃/lít. Kết quả kiểm tra ban đầu cho thấy nước không chứa amoniac và nitrit, trong khi hàm lượng nitrat đạt 40 mg/lít. Ngoài ra, mỗi bể được bổ sung 300 g muối nhằm phòng ngừa ngộ độc nitrit và 8 g vôi tôi để nâng tổng độ kiềm lên trên 30 mg CaCO₃/lít.
Mỗi bể được thả 12 cá rô phi đực non, với khối lượng trung bình khoảng 284 g/con. Hệ thống sục khí sử dụng ống Aerotube® dài 20 cm để khuếch tán không khí. Trong ao bùn, bộ khuếch tán khí ban đầu được đặt sát đáy nhằm khuấy động và làm lơ lửng các hạt đất sét trong ngày đầu tiên. Sau đó, thiết bị được điều chỉnh lên vị trí cách mặt nước khoảng 25 cm. Đối với ao nước xanh, bộ khuếch tán khí luôn được duy trì ở vị trí cách mặt nước 25 cm trong suốt quá trình nuôi. Cá được cho ăn 2–3 lần mỗi ngày bằng thức ăn nổi thương mại. Các chỉ tiêu chất lượng nước quan trọng được theo dõi thường xuyên, và việc thay nước sẽ được tiến hành khi nồng độ amoni độc hại đạt từ 0,5 mg/lít trở lên.

Lượng nước thay và nước bổ sung được ghi chép riêng cho từng bể trong suốt quá trình thí nghiệm. Vôi tôi được bổ sung khi cần nhằm duy trì độ kiềm của nước luôn trên 30 mg CaCO₃/L. Thí nghiệm được tiến hành trong 92 ngày; sau đó cá được cân, gây mê và giết mổ bằng nước đá lạnh, rồi tiến hành phi lê để thực hiện đánh giá cảm quan, nhằm xác định mức độ xuất hiện của mùi vị lạ.
Kết quả sản xuất và lượng nước sử dụng

Sau 92 ngày, cá rô phi tăng trưởng từ trọng lượng ban đầu 284 gram lên trọng lượng trung bình 665 gram trong bể nước bùn và lên 753 gram (cao hơn 13%) trong bể nước xanh. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) là 1,72 trong bể nước xanh (tốt hơn 17%) so với 2,01 trong bể nước bùn. Không có cá chết nào được ghi nhận. Tuy nhiên, vào cuối thí nghiệm, hai bể nước xanh bị thiếu một con cá. Những con cá này có thể đã nhảy ra ngoài, bất chấp lưới chắn chim. Mặc dù vậy, tỷ lệ sống sót trung bình vẫn trên 98% và không có sự khác biệt giữa bể nước xanh và bể nước bùn.
Bảng 1: Kết quả sản xuất cá rô phi được nuôi trong nước xanh hoặc nước bùn trong 92 ngày.
| Các thông số được ghi lại | Nước xanh | Nước đục |
| Trọng lượng ban đầu trung bình (g) | 284 | 284 |
| Trọng lượng trung bình cuối cùng (g) | 753 | 665 |
| Tăng trọng trung bình hàng ngày (g/ngày/cá) | 5.1 | 4,15 |
| Năng suất ban đầu (kg/ m²) | 3,34 | 3,34 |
| Năng suất thu hoạch cuối kỳ (kg/ m²) | 8,77 | 7,82 |
| Lượng thức ăn trung bình được sử dụng (kg/bể) | 9,36 | 9.01 |
| FCR | 1,72 | 2.01 |
| Tỷ lệ sống sót (%) | 99,0 % | 100% |
| Tổng lượng nước sử dụng (lít/bể) | 5.338 | 1.003 |
| Lượng nước bổ sung trung bình hàng ngày (% thể tích bể) | 5,8 % | 0,2 % |
| Lượng nước trung bình sử dụng trên mỗi kg cá đánh bắt được | 978,5 | 223,8 |
Lượng nước sử dụng trung bình trong các bể nước bùn chỉ khoảng 1.003 lít/bể, trong khi ở các bể nước xanh lên đến 5.338 lít/bể (Bảng 1), đã bao gồm 850 lít nước ban đầu để làm đầy bể. Đối với bể nước bùn, lượng nước bổ sung chủ yếu nhằm bù phần thất thoát do bay hơi, gần như không cần thay nước mới. Ngược lại, ở bể nước xanh, việc thay nước thường xuyên là cần thiết để duy trì nồng độ amoniac độc hại dưới 0,5 mg NH₃/lít. Trung bình mỗi ngày, các bể nước xanh phải bổ sung lượng nước tương đương 5,8% thể tích bể, trong khi con số này ở bể nước bùn chỉ khoảng 0,2%. Tính trên mỗi kg sinh khối tăng thêm, tổng lượng nước tiêu thụ ở bể nước xanh cao gấp khoảng 4 lần so với bể nước bùn (979 lít/kg so với 224 lít/kg).
Năng suất trung bình cuối cùng đạt 7,8 kg/m² ở bể nước bùn và 8,8 kg/m² ở bể nước xanh (cao hơn 12,1%; Bảng 1), tương đương lần lượt 78 và 88 tấn/ha. Mức năng suất này tương đương với sinh khối cá rô phi mà nông dân Brazil thu hoạch từ các ao nước xanh thâm canh, được quản lý với hệ thống sục khí 30–40 HP/ha và thay nước với tần suất cao (có thể lên đến 30% mỗi ngày trong những tuần cuối của chu kỳ nuôi). Lượng thức ăn sử dụng ở cả hai môi trường gần như tương đương, dao động từ 70–130 g/m²/ngày trong suốt thời gian thí nghiệm, tương đương 700–1.300 kg thức ăn/ha/ngày (Hình 5a).
Cá rô phi nuôi trong bể nước xanh cho thấy tốc độ tăng trưởng và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tốt hơn, có thể nhờ sự hiện diện của tảo vi sinh giúp tận dụng và bổ sung các nguồn dinh dưỡng dư thừa từ thức ăn. Trong bốn tuần cuối của thí nghiệm, cá ở bể nước đục có dấu hiệu ăn chậm và thường để lại thức ăn viên. Do bể nước đục được thay nước ít hơn, khả năng cao đã xuất hiện một số vấn đề về chất lượng nước chưa được phát hiện, gây ảnh hưởng đến sự thoải mái của cá, từ đó làm giảm khả năng bắt mồi, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng cũng như hiệu quả sử dụng thức ăn.
Chất lượng nước
Nhiệt độ nước dao động từ 23 đến 27 độ C lúc 7 giờ sáng và từ 26 đến 33 độ C lúc 2 giờ chiều. Nồng độ oxy hòa tan dao động từ 2,8 đến 7,3 mg/lít trong nước đục và từ 3,2 đến 7,6 mg/lít trong nước xanh (Hình 1a,b). Không có sự khác biệt đáng kể nào về các thông số này giữa hai môi trường.

Độ pH của nước vào lúc 3 giờ chiều nhìn chung khá ổn định trong các ao nước đục, dao động từ 7,5–8,3, trong khi ở ao nước xanh dao động từ 6,5–8,0. Trong năm tuần đầu, pH ở ao nước xanh cao hơn so với ao nước đục; tuy nhiên sau đó giá trị này giảm dần, nhiều khả năng do hoạt động hô hấp mạnh của vi tảo và cá (Hình 2a). Việc thay nước thường xuyên ở các ao nước xanh góp phần kiểm soát mật độ vi tảo và giúp ổn định pH vào buổi chiều.
Tổng độ kiềm được duy trì trên 30 mg CaCO₃/L bằng cách bổ sung vôi tôi khi cần thiết. Trong tám tuần cuối, quá trình thay nước diễn ra nhiều hơn ở các bể nước xanh, làm cho giá trị tổng độ kiềm trung bình giảm xuống dưới 20 ppm. Ngược lại, tổng độ kiềm trung bình ở các bể nước bùn có xu hướng tăng lên, chủ yếu do sự gia tăng của tổng amoni. Xét về mặt hóa học, amoni là một bazơ nên cũng được tính vào kết quả trong phép chuẩn độ xác định độ kiềm (Hình 2b).

Nồng độ carbon dioxide (CO₂) đo vào lúc 7 giờ sáng trong nước xanh cao hơn rõ rệt, dao động từ 12–26 mg/lít, trong khi ở nước đục chỉ khoảng 5–10 mg/lít. Sự chênh lệch này chủ yếu bắt nguồn từ quá trình hô hấp của vi tảo (Hình 3). Kết quả cho thấy nồng độ CO₂ trong các bể nước xanh có thể cao gấp khoảng ba lần so với bể nước đục. Do lượng CO₂ sinh ra có mối liên hệ tỷ lệ thuận với lượng oxy tiêu thụ, nên trong điều kiện sản xuất thương mại, nhu cầu sục khí ở các ao nước xanh được dự đoán sẽ cao hơn so với các ao có nước đục.

Đối với các hợp chất chuyển hóa nitơ, ngay cả khi được thay nước với cường độ cao, tổng hàm lượng amoni trong các bể nước xanh vẫn cao hơn đáng kể (10–20 mg/lít) so với các bể nước bùn (dưới 5 mg/lít, thể hiện ở Hình 4a). Tuy nhiên, nồng độ amoni độc hại chỉ đạt khoảng 0,5 mg NH₃/lít và chỉ xuất hiện ở một số bể nước bùn trong hai tuần cuối của thí nghiệm (Hình 4b). Ban đầu, nồng độ nitrit trong bể nước bùn cao hơn (10 mg/lít) so với các bể nước xanh (0 mg/lít; Hình 4c), nhiều khả năng do trong đất ao dùng làm nền đã sẵn có nitrit và nitrat. Các bể nước bùn được thiết lập với 44 kg đất ao, trong khi bể nước xanh sử dụng 42 kg cát và chỉ 2 kg đất ao. Trong hệ nước bùn, nồng độ nitrit và amoni tăng nhanh và đạt đỉnh vào ngày thứ 6 (lần lượt khoảng 30 và 8 mg/lít), sau đó giảm dần. Ngược lại, ở các bể nước xanh, nitrit bắt đầu tăng từ ngày thứ 6 và đạt đỉnh khoảng 60 mg/lít vào ngày 16–19, tức khoảng một tuần sau khi tổng amoni đạt mức cao nhất (22 mg/lít NH₃), rồi giảm xuống dưới 10 mg/lít. Mặc dù nồng độ nitrit khá cao, cá không biểu hiện dấu hiệu khó chịu rõ rệt, có thể nhờ việc bổ sung natri clorua đã giúp hạn chế nguy cơ ngộ độc nitrit.
Nồng độ amoni và nitrit tổng trong các bể nước bùn vẫn duy trì ở mức thấp, mặc dù lượng thức ăn cung cấp rất cao (700–1.400 kg/ha, Hình 5a). Nguyên nhân được cho là nhờ hoạt động mạnh của các vi khuẩn nitrat hóa bám trên những hạt đất sét lơ lửng, khiến toàn bộ cột nước hoạt động như một hệ thống lọc sinh học hiệu quả. Nhờ cơ chế này, ao đất có thể duy trì mật độ nuôi cá rô phi lên đến gần 80 tấn/ha mà hầu như không cần thay nước.

Về chất rắn lắng đọng, nước được sử dụng để đổ đầy các bể ban đầu hầu như không chứa chất rắn. Trong các bể nước xanh, chất rắn lơ lửng ban đầu chủ yếu là vi tảo. Trong 4 tuần đầu, các bể nước bùn ghi nhận lượng chất rắn lắng đọng cao hơn (có thể đạt đến 10 mL/L) so với bể nước xanh (Hình 5b). Nguyên nhân là do đất sét được chủ động bổ sung vào bể ngay trong ngày đầu sau khi cấp nước. Khi thí nghiệm tiếp tục, hàm lượng các hạt hữu cơ tăng lên đáng kể, đặc biệt là các mảnh phân cá, làm cho lượng chất rắn lắng đọng tăng dần và đạt khoảng 15–20 mL/L vào những tuần cuối của thí nghiệm. Từ ngày thứ 30 trở đi cho đến khi kết thúc, nồng độ chất rắn lắng đọng gần như ổn định và không có nhiều biến động ở cả bể nước xanh lẫn bể nước bùn.
Về độ trong của nước, chỉ số này giảm nhanh từ mức ban đầu 47 cm xuống còn khoảng 12 cm trong các bể nước bùn, do đất sét được bổ sung ngay từ ngày đầu tiên. Trong suốt quá trình thí nghiệm, độ trong của nước bùn duy trì trong khoảng 4–10 cm (Hình 5c). Đối với các bể nước xanh, độ trong cũng giảm dần từ 47 cm xuống xấp xỉ 10 cm. Sự suy giảm này chủ yếu do sự gia tăng của các hạt hữu cơ lơ lửng trong nước, đặc biệt là vi tảo (thực vật phù du) và các mảnh vụn phân.

Về khía cạnh mùi vị khó chịu, việc thay nước thường xuyên giúp duy trì mật độ tảo ở mức vừa phải, qua đó góp phần làm giảm cường độ mùi lạ trong phi lê cá rô phi nuôi trong hệ thống nước xanh. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là phi lê cá rô phi nuôi trong môi trường nước bùn hầu như không thay nước lại có mức độ mùi vị khó chịu chỉ bằng khoảng một nửa so với cá nuôi trong nước xanh (Bảng 2). Qua nhiều năm quan sát thực tế, tôi nhận thấy cá nuôi trong các ao nước bùn hiếm khi xuất hiện mùi vị khó chịu. Nguyên nhân là do các hạt đất sét làm giảm cường độ ánh sáng xuyên qua cột nước, từ đó hạn chế sự phát triển của vi khuẩn lam. Nhờ vậy, nồng độ các hợp chất gây mùi trong nước luôn được duy trì ở mức rất thấp. Ngoài ra, các hạt đất sét còn có khả năng hấp phụ các hợp chất gây mùi, giúp hạn chế sự xâm nhập của chúng vào cơ thể cá thông qua mang.
Bảng 2: Cường độ mùi vị lạ trung bình từ 0 đến 4 (theo đề xuất của Johnsen và Bett, 1996; https://doi.org/10.1300/J028V06N02_03) trong phi lê cá rô phi nuôi trong nước xanh hoặc nước bùn (*chỉ ra sự khác biệt thống kê có ý nghĩa giữa các phương pháp xử lý, <0,01).
| Môi trường văn hóa | Mức độ mùi vị lạ trong phi lê cá rô phi |
| Nước đục | 0,625* |
| Nước xanh | 1.375 |
| Điểm số mùi vị lạ | Tình trạng mùi vị khó chịu |
| 0 | Không phát hiện thấy mùi hoặc vị gì trong mẫu phi lê đã nấu chín. |
| 1 | Mùi vị lạ hầu như không thể nhận biết được khi nếm thử mẫu phi lê đã nấu chín. |
| 2 | Mùi vị lạ chỉ được phát hiện sau khi nếm thử mẫu phi lê đã nấu chín. |
| 3 | Mùi vị lạ đã được phát hiện ngay trong mùi của mẫu phi lê cá đã nấu chín. |
| 4 | Phát hiện mùi vị lạ trong mẫu phi lê cá sống. |
Kết luận
Theo hiểu biết hiện tại, đây là nghiên cứu đầu tiên so sánh hiệu quả nuôi cá rô phi, chất lượng nước và mức độ mùi vị khó chịu giữa hai hệ thống nước xanh và nước đục. Kết quả cho thấy cá rô phi trong nước xanh tăng trưởng nhanh hơn khoảng 12% và có hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tốt hơn 17%. Nguyên nhân có thể do nguồn dinh dưỡng bổ sung từ vi tảo, đồng thời chất lượng nước trong hệ thống này cũng thuận lợi hơn cho sự phát triển của cá. Tuy vậy, nếu quản lý thức ăn và chất lượng nước trong ao nước đục được cải thiện, sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng và FCR giữa hai hệ thống có thể được thu hẹp đáng kể.
Việc vẫn duy trì được năng suất cá cao với lượng nước thay gần như bằng không và mức độ mùi vị khó chịu thấp cho thấy tiềm năng lớn của mô hình nuôi cá rô phi mật độ cao trong ao nước đục. Mô hình này cũng có thể áp dụng cho nhiều loài cá nuôi khác như cá trê (Ictalurus punctatus), cá tambaqui (Colossoma macropomum), cá basa và một số loài thủy sản khác. Tuy nhiên, ao nước đục vẫn cần được sục khí gián đoạn. Trong trường hợp không xảy ra hiện tượng bùng phát dày đặc của tảo lam (BG), công suất sục khí có thể giảm xuống còn khoảng 50% hoặc thấp hơn so với ao nước xanh, qua đó bù đắp cho thời gian sục khí bổ sung. Nhận định này cần được kiểm chứng thêm thông qua các thí nghiệm trên quy mô ao lớn hơn.
Việc giảm đáng kể lượng nước sử dụng cũng như hạn chế nước thải ra môi trường góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nuôi trồng thủy sản ao thâm canh trên toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực khan hiếm nguồn nước. Trong thời gian tới, cần có thêm nhiều nghiên cứu và hoạt động phát triển liên quan đến quản lý ao nước đục, với sự tham gia tích cực của nhà sản xuất, doanh nghiệp trong ngành và cộng đồng nghiên cứu.
Theo Fernando Kubitza
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Tôm Giống Gia Hoá Bình Minh
Xem thêm:
- Phương Pháp Giết Mổ Và Chất Lượng Sau Khi Giết Mổ, Phần 1
- Đánh Giá Nguy Cơ Lây Truyền Ở Tôm Đã Nấu Chín Nhiễm WSSV
- Tác dụng của taurine trong khẩu phần ăn đối với sự trưởng thành và tình trạng sức khỏe của tôm thẻ chân trắng bố mẹ

SẢN PHẨM PHỤC VỤ NỀN NÔNG NGHIỆP XANH
TIN TỨC NỔI BẬT
So Sánh Ao Nuôi Cá Rô Phi Mật Độ Cao Có Nước Màu Xanh Và Nước Đục: Đánh Giá Về Hiệu Quả Nuôi, Chất Lượng Nước Và Mức Độ Phát Sinh Mùi Vị Khó Chịu
Cá phát triển nhanh hơn 12% và có hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) [...]
Th3
Tăng Sản Lượng Cá Rô Phi, Lợi Nhuận Có Thật Sự Bứt Phá?
Các nghiên cứu về hồ chứa nên tính đến cả kích thước cũng như giá [...]
Th3
Phương Pháp Giết Mổ Và Chất Lượng Sau Khi Giết Mổ, Phần 3
Nhịn ăn, các biến đổi sinh lý sau khi chết và ảnh hưởng của quá [...]
Th3
Phương Pháp Giết Mổ Và Chất Lượng Sau Khi Giết Mổ, Phần 2
Các phương pháp giết mổ thông thường Không có phương pháp giết mổ nào hoàn [...]
Th3
Lý Giải Vì Sao Tôm Ăn Thịt Lẫn Nhau
Hiện tượng tôm ăn thịt lẫn nhau là một trong những thách thức lớn đối [...]
Th3
5 Yếu Tố Tạo Nên Sự Khác Biệt Của Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh
Để đạt được một vụ mùa thành công, việc lựa chọn con giống chất lượng, [...]
Th3
Tìm Hiểu Về Các Hệ Thống Nuôi Tôm Thâm Canh Khác Nhau Ở Châu Á
Việc ứng dụng thương mại hệ thống sản xuất biofloc và RAS giúp kiểm soát [...]
Th3
Tôm Giống Gia Hóa, Tôm Gia Hóa Là Gì?
Trong những năm gần đây, ngành nuôi tôm đang đối mặt với thử thách lớn [...]
Th3
Phương Pháp Giết Mổ Và Chất Lượng Sau Khi Giết Mổ, Phần 1
Xây dựng chương trình giết mổ Thu hoạch tôm vào ban đêm giúp hạn chế [...]
Th3
Tôm Giống Gia Hóa Bình Minh: Nền Tảng Vàng Cho Vụ Nuôi Thắng Lợi Bền Vững
Trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, việc lựa chọn con [...]
Th3
Quy Trình Chọn Lọc Tôm Gia Hóa Bố Mẹ Bình Minh
Việc tối ưu hóa năng suất và đảm bảo chất lượng con giống là yếu [...]
Th3
Cây Sâm Đất Chống Lại Virus WSSV, Thúc Đẩy Sự Phát Triển Của Tôm Sú
Loại cây thảo dược được biết đến với nhiều đặc tính chữa bệnh, được người [...]
Th3